Đội quân đất nung dưới cái giếng làng
Nhát cuốc bổ xuống, rồi khựng lại.
Không phải tiếng đất tơi. Không phải tiếng rễ cây đứt. Một tiếng khục ngắn, cứng, dội ngược lên tận vai người cầm cuốc.
Ông ngồi thụp xuống, đưa tay gạt lớp bụi vàng sang một bên.
Đáy hố lúc ấy đã sâu quá đầu người. Nắng mùa hạn dọi thẳng từ miệng hố xuống thành một cột sáng trắng. Mấy người đàn ông trong hố cùng ngừng tay. Họ đang đào giếng. Cánh đồng nứt chân chim, nước trong làng cạn dần, nên chín người rủ nhau chọn một góc ruộng mà đào cho tới khi gặp mạch nước.
Thứ chặn lưỡi cuốc lại không phải đá. Đá không nhẵn như thế.
Đất được gạt ra thêm một lớp nữa. Một đường cong hiện lên, trơn và hơi bóng. Rồi một vành tai. Rồi một cái cằm. Rồi hai gò má.
Giữa trưa nắng, dưới lòng cái giếng đào dở, mấy người thợ đang cúi nhìn vào một khuôn mặt người bằng đất nung. Khuôn mặt ấy cũng đang ngước lên, bình thản, như thể đã nằm chờ ở đó rất lâu rồi.
Chuyện xảy ra vào tháng ba năm một nghìn chín trăm bảy mươi bốn, ở làng Tây Dương, ngoại ô thành phố Tây An, tỉnh Thiểm Tây. Người bổ nhát cuốc ấy tên là Dương Chí Phát. Lúc lưỡi cuốc khựng lại, ông tưởng mình chạm phải một mảnh sắt cũ vùi trong ruộng.
Những mảnh gốm được chất lên xe, đưa tới bảo tàng gần đó. Một cán bộ bảo tàng tên Triệu Khang Dân nhìn qua là biết ngay đây không phải đồ gốm thường. Ông ngồi ghép lại từng mảnh, dựng lên những pho tượng đầu tiên và đặt tên cho chúng.
Ngày mười lăm tháng bảy năm ấy, một cuộc khai quật lớn bắt đầu ngay trên thửa ruộng đó. Và đất không dừng lại ở một pho.
Dưới cánh đồng khô của làng Tây Dương là ba cái hố khổng lồ, trải rộng hơn hai mươi nghìn mét vuông. Người ta ước chừng trong đó có khoảng tám nghìn pho tượng người và ngựa bằng đất nung, cùng chừng bốn mươi nghìn món binh khí bằng đồng. Tượng cao ngang người thật, đứng thành hàng thẳng tắp, cùng quay về một hướng, đã đứng như vậy hơn hai nghìn hai trăm năm, từ thời Tần Thủy Hoàng.
Nhưng phần hay nhất của câu chuyện không nằm ở mấy con số. Nó nằm ở đôi bàn tay.
Đội quân ấy không phải do ai đó nặn ra từng pho một từ đầu. Làm kiểu ấy thì mấy đời người cũng không xong. Người xưa làm theo một lối khác.
Đất sét vàng được trộn thêm hạt cát nhỏ cho bền. Thân tượng đắp từ dưới lên bằng những dải đất sét cuộn, ruột để rỗng cho nhẹ và đỡ nứt khi vào lò. Tay, bàn tay và đầu làm rời. Riêng phần đầu thì đúc bằng khuôn, làm hàng loạt, khuôn ra hết cái đầu này tới cái đầu khác.
Đến đây, công việc lẽ ra đã có thể dừng. Hàng nghìn cái đầu giống hệt nhau, thế là xong.
Người thợ ngày ấy không dừng.
Trên mỗi cái đầu vừa ra khỏi khuôn, họ đắp thêm một lớp đất mịn, rồi cầm que gọt. Gọt một đôi lông mày. Gọt búi tóc, chia ra từng sợi. Gọt một bộ ria, một cái cằm bạnh, một khóe miệng hơi trễ xuống như của người vừa đi đường xa. Rồi gọt tiếp xuống từng tấm giáp, từng cái đai lưng, từng vòng dây quấn ống chân.
Xong xuôi, các phần được ghép lại, rồi cả pho tượng đưa vào lò, úp ngược xuống cho vững, nung ở khoảng một nghìn độ.
Kết quả của lối làm ấy là một điều rất lạ. Một đội quân được sản xuất hàng loạt, mà không có hai gương mặt nào giống nhau.
Mãi lâu sau, một nhóm nghiên cứu nghĩ ra cách đo thử. Họ chọn ba mươi pho tượng, chụp ảnh dựng hình ba chiều, rồi đo đúng một chi tiết chẳng ai để ý tới, là cái tai bên trái.
Ba mươi cái tai, không cái nào giống hệt cái nào. Mức chênh nhau giữa chúng đúng bằng mức chênh nhau giữa những cái tai trong một đám đông người thật. Nếu có ngày cả nhà đứng trước hàng tượng ấy, hãy thử tìm hai gương mặt trùng nhau. Sẽ không tìm ra.
Còn một điều nữa, điều mà khách đến xem hôm nay không nhìn thấy.
Đội quân này vốn có màu.
Khi vừa ra lò, mỗi pho tượng được quét một lớp lót rồi vẽ màu lên trên, hơn mười sắc khác nhau. Đỏ son. Tím. Lục nhạt. Lam trời. Vàng. Tóc và lông mày tô đen, mặt và tay tô hồng như màu da người. Bột màu phần lớn lấy từ khoáng trong đất, riêng sắc tím là màu người thợ ngày ấy tự pha chế ra, rồi trộn với keo cá, keo xương hoặc nhựa cây đào cho bám chắc.
Dưới lớp màu còn một lớp sơn sống rất mỏng làm nền. Chính lớp sơn ấy đã ôm lấy màu suốt hơn hai nghìn năm trong lòng đất ẩm.
Rồi cái hố được mở ra.
Không khí bên ngoài khô. Lớp sơn sống mất nước gần như tức khắc. Nó co lại, cong lên như vỏ cây khô, rồi bong ra, mang theo cả lớp màu bên trên. Chỉ trong vòng vài phút, một pho tượng vừa lộ ra còn nguyên sắc áo lam và gương mặt hồng hào đã thành một pho tượng xám. Hơn hai nghìn năm màu sắc biến mất nhanh hơn thời gian cả nhà pha xong một ấm trà.
Chính vì mấy phút ngắn ngủi đó mà ở nơi này, việc giữ gìn đã thành một cái nghề riêng.
Bây giờ, ngay khi một mảng màu vừa ló ra khỏi đất, người ta lập tức phun lên một lớp giữ ẩm để lớp sơn không kịp cong. Rồi một lớp làm bền cho sơn bám chặt trở lại, rồi bọc kín bằng màng nhựa và chuyển pho tượng về phòng phục chế.
Trong căn phòng ấy, người thợ làm việc bằng que tre, dao nhỏ, nhíp và tăm bông. Người mới vào nghề có khi luyện riêng một kỹ thuật thôi cũng mất từ một tới ba năm mới được chạm vào hiện vật thật. Bởi khi ghép lại một pho tượng vỡ, chỉ cần mấy mảnh dưới đáy lệch đi một mi li mét là những mảnh phía trên không tài nào khớp vào nhau được nữa.
Nghĩa là hơn hai nghìn năm sau, vẫn có những con người ngồi cả ngày với đất nung, tỉ mỉ đúng như người đã gọt cái tai kia.
Chỗ này thì nghe rất gần với nhà mình.
Bên sông Thu Bồn, làng gốm Thanh Hà nung ra thứ gốm không tráng men, màu nâu đỏ tự nhiên, đúng cái chất đất nung ấy, và ngói âm dương của làng đã lợp lên mái phố cổ Hội An. Bên tả ngạn sông Hồng, sáng nào bàn xoay Bát Tràng cũng quay, lò bầu cũng đỏ lửa. Người thợ gốm nào cũng biết nỗi lo một đường nứt, và cái sướng khi vuốt xong một dáng ưng ý. Đất, nước, lửa và một đôi tay chịu khó. Nghề ấy giống nhau ở mọi làng gốm.
Còn ông Dương Chí Phát, người bổ nhát cuốc đầu tiên, thì sao?
Ông không thành nhà khảo cổ. Ông vẫn là người làng Tây Dương. Nhưng nhiều năm sau, bảo tàng mời ông về, đặt cho ông chức quản thủ danh dự, và dành cho ông một cái bàn nhỏ.
Ở cái bàn ấy, ông ngồi ký tên vào những cuốn sách in ảnh đội quân đất nung, cho khách mang về làm kỷ niệm. Những người làng từng cùng ông đào giếng năm xưa cũng thay phiên nhau ra ngồi.
Khách xếp hàng, đưa sách qua bàn. Và bàn tay từng nắm cán cuốc dưới một cái hố khô khốc giữa mùa hạn giờ cầm bút, chậm rãi viết tên mình lên trang giấy đầu tiên.