Chử Đồng Tử và Tiên Dung
Buổi sớm mờ trên bãi cát ven sông Hồng, sương còn ướt đẫm lên từng bờ cỏ. Trong lòng sông, một người nằm im dưới lớp cát mỏng, chỉ để lộ khuôn mặt. Tiếng mái chèo xa vọng lại, người ấy nín thở, kéo thêm một nhúm cát phủ lên ngực. Đó là Chử Đồng Tử.
Câu chuyện này là một trong những truyền thuyết xưa nhất và thương nhất mà người Việt mình còn giữ được. Đây không phải sự kiện có thể đào lên mà xem, nhưng người ta đã kể câu chuyện này từ đời này qua đời khác, vì nó chứa đựng điều gì đó rất thật về lòng người.
Chử Đồng Tử lớn lên trong cảnh nghèo tột cùng. Cha con chàng chỉ có một mảnh khố dùng chung, ai ra ngoài thì mặc, ai ở nhà thì nhường. Chuyện xưa kể lại rằng khi người cha hấp hối, ông đã dặn con: con hãy giữ lấy mảnh khố này mà dùng cho mình. Nhưng Chử Đồng Tử thương cha, không nỡ để cha ra đi mà không có gì che thân. Chàng đặt mảnh khố duy nhất ấy lên người cha, rồi tự mình trần truồng ra đứng trước trời đất.
Nghèo đến mức ấy mà vẫn nhường cho cha tất cả những gì mình có. Đó là Chử Đồng Tử.
Không có gì che thân, Chử Đồng Tử ra bờ sông mò tôm bắt cua kiếm sống qua ngày. Mỗi khi nghe tiếng thuyền từ xa vọng lại, chàng lại lặng lẽ kéo cát phủ lên người, nằm im dưới lòng sông cho đến khi mọi thứ qua đi. Ngày qua ngày, chàng sống như thế trên khúc sông vắng của mình, giữa cát và nước và bầu trời.
Rồi một buổi, điều không ai ngờ tới đã xảy ra.
Người xưa kể rằng công chúa Tiên Dung, con gái vua Hùng, dẫn đoàn thuyền đi du ngoạn dọc sông Hồng. Tiên Dung là người ưa sông nước, thích dạo thuyền ngắm bờ bãi, không muốn suốt ngày ở trong cung vàng điện ngọc. Thuyền đến khúc sông vắng ấy, nàng truyền quân cắm cọc, giăng màn kín bên bờ, để tắm.
Đúng cái chỗ Chử Đồng Tử đang nằm im dưới cát.
Khi quân hầu múc nước đổ vào trong màn, dòng nước cuốn dần lớp cát, rồi cuốn thêm, cuốn thêm nữa. Và Chử Đồng Tử lộ ra giữa lòng màn của công chúa, không có cách nào trốn thoát.
Truyền thuyết kể rằng Tiên Dung không kinh sợ. Nàng lặng đi một lúc, rồi nghĩ: mình vốn không định lấy chồng, vậy mà màn tắm lại dựng đúng chỗ chàng trai này vùi mình dưới cát, hẳn đây là duyên trời. Nàng bảo chàng đứng dậy tắm rửa, sai người đưa áo quần cho chàng mặc, rồi mời chàng xuống thuyền. Nghe chàng kể về cảnh nhà nghèo khó, Tiên Dung động lòng thương. Nàng quyết định tự nguyện lấy Chử Đồng Tử làm chồng, ngay bên bờ sông hôm ấy.
Tin tức bay về kinh đô, vua cha nổi giận. Ông không thể chấp nhận việc công chúa lấy người trần truồng ở bãi sông. Ông không cho Tiên Dung trở về cung nữa.
Hai người ở lại.
Chử Đồng Tử và Tiên Dung bắt đầu cuộc sống mới ở vùng đầm lầy Dạ Trạch dọc sông Hồng. Họ không than thở, không oán giận. Tiên Dung cởi bỏ gấm vóc cung đình, cùng chồng dựng chợ bên bến sông, buôn bán trao đổi với dân lành.
Dần dần, bến buôn của họ trở nên tấp nập. Người ta nghe tiếng đôi vợ chồng hiền lành, thật thà, không nói thách, không lừa đảo, nên kéo về ngày một đông.
Từng nóc nhà mọc lên quanh bến nước. Cả vùng Dạ Trạch dần dần phồn thịnh, từ hai bàn tay trắng của một chàng trai nghèo và một nàng công chúa đã tự mình chọn làm người thường.
Nhưng truyền thuyết chưa kết thúc ở đó.
Trên một chuyến đi buôn xa, Chử Đồng Tử ghé vào một ngọn núi vắng và gặp một nhà sư tên là Phật Quang. Nhà sư giảng đạo cho chàng nghe, rồi trao cho chàng một cây gậy thần và một cái nón thần. Chử Đồng Tử nhận lấy, cúi đầu tạ ơn. Chàng trở về bến sông kể lại cho vợ nghe, và lòng hai người bắt đầu hướng về những điều lớn hơn chuyện buôn bán.
Từ đó, cả hai cùng nhau học đạo, tìm hiểu về những điều vượt ra ngoài thế giới mà mắt thường nhìn thấy.
Rồi đến một đêm, câu chuyện bước vào khoảnh khắc kỳ diệu nhất của nó.
Đêm ấy, Chử Đồng Tử cắm cây gậy xuống đất, đặt cái nón lên trên. Hai vợ chồng nằm xuống ngủ ngay bên cạnh, trên bãi đất trống giữa vùng đầm. Khi rạng sáng, họ mở mắt ra, và sửng sốt.
Một tòa cung điện lộng lẫy đã mọc lên trong đêm. Thành quách, lâu đài lấp lánh vàng bạc châu ngọc, kẻ hầu người hạ tấp nập, đẹp như trong mộng, mà không ai xây, không ai đặt viên gạch nào. Tin tức lan ra khắp vùng, dân chúng kéo đến chiêm ngưỡng, trầm trồ. Vua cha, khi nghe tin, cũng đem quân đến, lòng vẫn còn giận con gái, nghi ngờ đây là phản loạn.
Nhưng đêm hôm sau, khi bình minh chưa lên, cung điện biến mất.
Chỉ trong một đêm, tất cả tan đi như chưa bao giờ có. Chỗ nền đất cũ sụp xuống thành một cái đầm lớn, người đời sau gọi là đầm Nhất Dạ Trạch, nghĩa là đầm một đêm. Và Chử Đồng Tử cùng Tiên Dung cũng không còn ở đó nữa. Người ta vẫn kể rằng hai người được đưa lên trời, hóa thành tiên, rời khỏi thế gian này để đi về một nơi không còn nghèo khó, không còn chia cách, không còn ai cấm họ chọn nhau.
Chử Đồng Tử được tôn là một trong Tứ Bất Tử của tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Đó là bốn vị thần bất tử mà người Việt thờ phụng qua bao đời: Tản Viên Sơn Thánh, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử, và Thánh Mẫu Liễu Hạnh. Từ một người không mảnh vải che thân bên bờ sông, Chử Đồng Tử trở thành một vị thần bất diệt trong lòng dân tộc. Tiên Dung đứng bên chàng, như từ buổi đầu tiên nàng đã tự nguyện đứng bên một người mà cả thế gian tưởng chừng không có gì. Chuyện kể rằng sau khi thăng hóa, hai vợ chồng thỉnh thoảng hiển linh, phù hộ dân vùng sông Hồng trong những cơn hoạn nạn, và người dân nhớ ơn họ mãi không thôi.
Ở vùng Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên, hai ngôi đền cổ vẫn còn đó: đền Đa Hòa và đền Dạ Trạch. Mỗi năm vào tháng Hai âm lịch, người dân khắp nơi lại đổ về đây mở hội, trống chiêng vang dội, thuyền bè dập dìu trên sông, khói hương quyện trong gió sớm.
Mỗi khi cả nhà đứng trên bờ sông Hồng vào một buổi chiều mặt nước đỏ phù sa, hãy nhớ đến câu chuyện này. Đâu đó trên dòng sông ấy, giữa lúc bầu trời chuyển từ cam sang tím, một tòa cung điện đã từng mọc lên trong một đêm rồi tan đi như sương khói. Hai bóng người, một chàng trai từng không có mảnh vải nào che thân, và một nàng công chúa đã tự nguyện bỏ lại cung vàng điện ngọc, cùng nhau bay lên, lên mãi. Họ tan vào khoảng trời cao bên trên dòng sông vẫn đang chảy bên dưới. Dòng sông ấy vẫn còn đó đến hôm nay. Và câu chuyện cũng vậy.