Chùa Dơi
Có một điều cả nhà sẽ thấy ngay khi đến đây: những chùm đen kỳ lạ lủng lẳng trên các ngọn cây sao và dầu cổ thụ cao từ ba mươi đến bốn mươi mét trong khuôn viên chùa. Nhìn gần hơn, đó không phải quả hay mùa màng gì. Đó là dơi. Hàng vạn con dơi đang ngủ ngược đầu giữa ban ngày.
Chào mừng cả nhà đến Chùa Dơi, hay tên Khmer chính thức là Serây Tê Chô Mahatúp, nghĩa là "do phúc đức tạo nên".
Ngôi chùa này được xây dựng năm một nghìn năm trăm sáu mươi chín, chỉ sau Chùa Khléang gần đó ba mươi sáu năm. Cả hai đều nằm trong giai đoạn vua Khmer Ang Chăn I lập chùa Phật giáo cho cộng đồng Khmer ở vùng hạ lưu sông Hậu. Ngày mười hai tháng hai năm một nghìn chín trăm chín mươi chín, Bộ Văn hóa công nhận Chùa Dơi là Di tích Kiến trúc Nghệ thuật cấp Quốc gia.
Nhưng cái tên "Chùa Dơi", cái tên mà mọi người biết đến, lại đến từ câu chuyện của đàn dơi chọn nơi đây làm tổ.
Đàn dơi quanh chùa có hai loài chính: dơi quạ và dơi ngựa. Dơi quạ có tên khoa học Pteropus vampyrus, cái từ "vampyrus" trong tiếng Latin nghĩa là ma cà rồng, và cả nhà có thể thấy hình dáng chúng khi giương cánh treo ngược trên cây quả thực trông rùng rợn. Nhưng đây là loài dơi ăn trái cây, không hút máu. Tên gọi là vì hình dáng, không phải vì thói quen ăn uống.
Mỗi con dơi quạ nặng từ một đến một rưỡi kilogram, gần bằng một chai nước lớn. Sải cánh khi xòe ra dài một rưỡi mét, tương đương chiều cao của nhiều em nhỏ trong nhóm. Màu lông vàng và đen. Chúng định vị bằng mắt chứ không phải sóng siêu âm như các loài dơi nhỏ, vì đây là dơi ăn quả chứ không phải dơi săn côn trùng.
Ban ngày chúng ngủ, treo ngược trên cành cây cao, đôi cánh ôm quanh người. Đến khoảng năm giờ rưỡi chiều, khi mặt trời bắt đầu xuống thấp, đàn dơi thức dậy và bắt đầu cất cánh. Hàng nghìn con vỗ cánh cùng một lúc, trải ra khắp bầu trời, lao về phía các vườn trái cây trong vùng để kiếm ăn trong đêm. Đó là cảnh tượng mà nhiều người nhớ mãi không quên: bầu trời Sóc Trăng đầy dơi, tiếng cánh đập rào rào, và phía sau là nắng chiều vàng rực.
Tăng đoàn chùa Dơi xem đàn dơi là phúc lành, biểu tượng của sự bảo hộ từ thiên nhiên. Họ cấm săn bắt dơi trong khuôn viên và bảo vệ rừng cây cổ thụ là nơi ở của đàn. Đây là một biểu hiện của tinh thần từ bi trong Phật giáo, không chỉ với con người mà với mọi sinh vật.
Đáng tiếc là đàn dơi đang giảm dần. Trước năm hai nghìn không trăm mười, người ta ước tính có đến năm mươi nghìn con. Sau năm hai nghìn không trăm mười lăm, con số giảm còn khoảng mười đến hai mươi nghìn. Đô thị hóa Sóc Trăng lấy đi rừng tự nhiên xung quanh, môi trường kiếm ăn của dơi. Biến đổi khí hậu làm giảm sản lượng trái cây mùa khô. Và vẫn còn nạn săn bắt trái phép dù chùa cấm.
Ngoài đàn dơi, chùa còn có một đặc điểm kỳ lạ khác: khu nuôi heo năm móng và mộ heo năm móng. Theo niềm tin dân gian Khmer, heo có năm móng chân thay vì bốn móng bình thường là cốt tinh của con người chuyển kiếp. Gia đình nào nuôi phải con heo như vậy sẽ gặp xui xẻo và lục đục. Giải pháp là mang heo đến chùa, giao cho tăng đoàn nuôi và an táng khi chết. Thực ra đây là hiện tượng đột biến gen di truyền, một biến dị tự nhiên hiếm gặp. Nhưng với cộng đồng Khmer, đây là phần văn hóa tâm linh được gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Chùa bị hỏa hoạn năm hai nghìn không trăm lẻ bảy do chập điện, làm mất nhiều tượng Phật cổ và tài liệu sách cổ Khmer. Phật tử và tăng đoàn cùng nhà nước hợp lực xây lại đến năm hai nghìn không trăm lẻ chín. Ngôi chùa cả nhà thấy hôm nay phần lớn là công trình được phục dựng sau đó.
Và dù đàn dơi đã ít hơn xưa, khoảnh khắc năm giờ rưỡi chiều vẫn là khoảnh khắc không đâu có được: trời bắt đầu đổ màu cam, hàng nghìn đôi cánh đen xòe ra một lúc từ những tán cây cổ thụ, rồi bay lên, bay lên, tan ra khắp bầu trời Sóc Trăng như một đám mây sống.