Chùa Hương
Đây là một hành trình bắt đầu từ mặt nước.
Cả nhà ngồi trên đò, mái chèo khua nhẹ, và con thuyền đi vào suối Yến. Hai bên là vách núi đá vôi dựng đứng. Nước trong, phản chiếu bóng núi. Cảnh như tranh thủy mặc. Ba kilômét từ Bến Đục vào Bến Trò, khoảng bốn mươi lăm phút đến một tiếng ngồi đò. Đây là cách duy nhất để vào Quần thể Hương Sơn, tức Chùa Hương.
Chùa Hương không phải một ngôi chùa. Đây là hơn hai mươi đền, chùa, hang động rải rác trên hệ thống núi đá vôi ở xã Hương Sơn, huyện Mỹ Đức, Hà Nội, cách trung tâm Thủ đô khoảng sáu mươi kilômét về phía tây nam. Từ năm một nghìn chín trăm sáu mươi hai đã là Di tích Quốc gia, đến năm hai nghìn không trăm mười bảy nâng lên Di tích Quốc gia đặc biệt.
Và lễ hội Chùa Hương là lễ hội dài nhất Việt Nam. Mùng sáu tháng Giêng bắt đầu, kéo dài đến hết tháng ba âm lịch, tức là ba tháng liên tiếp, thu hút hàng triệu khách hành hương mỗi năm.
Trên đò, dọc hai bên bờ, dân địa phương đặt tên cho từng hòn núi: núi Voi Phục, núi Mâm Xôi, hòn Phượng Hoàng, núi Trống, núi Chiêng. Đây là tên dân gian, không phải tên địa lý chính thức. Nhưng khi nghe giải thích hình dạng rồi nhìn lại, cả nhà sẽ thấy người đặt tên không sai.
Đến Bến Trò, lên bộ, là chùa Thiên Trù. Tên nghĩa là "Bếp Trời". Chùa lớn nhất trong quần thể, điểm tập kết và nghỉ ngơi trước khi lên động Hương Tích. Chùa Thiên Trù được xây quy mô chính từ cuối thế kỷ mười bảy dưới các chúa Trịnh và vua Lê. Đáng tiếc là chùa bị phá huỷ phần lớn trong chiến tranh chống Pháp năm một nghìn chín trăm bốn mươi bảy, và chỉ được phục dựng lại từ năm một nghìn chín trăm tám mươi chín.
Từ Thiên Trù, cả nhà có hai lựa chọn lên động Hương Tích. Leo núi khoảng ba mươi đến bốn mươi lăm phút qua các bậc đá, hoặc đi cáp treo năm đến mười phút. Nhiều người chọn đi cáp treo lên để tiết kiệm sức rồi leo bộ xuống để ngắm cảnh.
Và rồi đứng trước cửa động Hương Tích.
Ngay bên trái cửa động, cả nhà thấy năm chữ Hán khắc vào đá: "Nam thiên đệ nhất động". Đây không phải khắc gần đây. Đây là chữ được chúa Trịnh Sâm cho khắc vào tháng ba năm Canh Dần, tức năm một nghìn bảy trăm bảy mươi, khi chúa đến thăm động trong chuyến tuần du vùng Sơn Nam. Chúa Trịnh Sâm là một vị chúa giỏi văn chương, có thú thưởng ngoạn thiên nhiên. Ông ban danh xưng "Nam thiên đệ nhất động", nghĩa là "Động đẹp nhất trời Nam". Và cho khắc luôn lên đá để không ai quên.
Đó là sắc phong cao nhất mà một vị chúa Việt Nam từng ban cho một danh thắng tự nhiên.
Bước vào trong, hang rộng, trần cao, ánh sáng điện hắt lên các khối thạch nhũ. Người dân đặt tên cho từng khối theo hình dạng: đụn gạo, đụn tiền, núi Cô, núi Cậu, cây vàng, cây bạc, máng lợn. Đây là tên gọi theo truyền thống dân gian, không phải tên địa chất. Mỗi khối thạch nhũ mất hàng nghìn đến hàng triệu năm để hình thành, từng giọt nước, từng lớp khoáng chất, tích tụ dần trong bóng tối của núi.
Trong động có chùa Hương Tích, tức chùa Trong, thờ Quan Thế Âm Bồ Tát. Theo truyền thuyết Phật giáo dân gian Việt Nam, chính tại đây Bồ Tát Quan Thế Âm Diệu Thiện đã tu hành và thành đạo. Vì vậy động Hương Tích trở thành một trong những trung tâm thờ Quan Âm quan trọng nhất Việt Nam.
Ra khỏi động, nhìn lại toàn cảnh từ trên cao xuống là suối Yến, là các ngọn núi đá vôi, là làng mạc bao quanh. Đó là lý do người ta nói: Chùa Hương không chỉ là điểm hành hương. Đó là cả một cảnh quan.
Và đặc sản Chùa Hương: mơ Hương Tích, rượu mơ, rau sắng, bánh chè lam. Mơ Hương Tích là giống mơ trồng tại xã Hương Sơn, hương vị khác với mơ vùng khác. Trên đường ra, người bán hàng bày mơ tươi hai bên lối đi, mùi thơm theo gió. Đó là mùi của Hương Sơn, chỉ có ở đây mới có.