Làng cổ Nôm - Chùa Nôm
Cách Hà Nội khoảng ba mươi kilômét về phía Đông, có một ngôi làng giữ được cái gì đó mà nhiều nơi đã mất.
Chúng ta đang đến làng Nôm, xã Đại Đồng, Hưng Yên. Năm hai nghìn hai mươi, quần thể di tích làng Nôm được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng Di tích lịch sử, kiến trúc nghệ thuật quốc gia. Nhưng trước cả danh hiệu đó, điều khiến người ta yêu mến làng Nôm là bởi ở đây vẫn còn: cổng làng cổ, cây đa, đình, chùa, cầu đá, chợ và những ngôi nhà thờ họ. Tất cả những thứ tạo nên một làng quê Bắc Bộ hoàn chỉnh.
Bắt đầu từ cổng làng. Khi bước qua đây, cả nhà đang bước vào một không gian còn giữ được cấu trúc của làng xã truyền thống. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hưng Yên mô tả làng Nôm còn lưu giữ cổng cổ, cây cầu, nhiều nhà thờ họ và nhà ở của dân.
Điểm dừng đầu tiên đáng chú ý là đình Tam Giang. Tại đây thờ thánh Tam Giang, được nguồn Sở Văn hóa Hưng Yên giới thiệu là một vị tướng dưới thời Hai Bà Trưng. Đình còn lưu giữ mười tám đạo sắc phong qua các triều đại, đây là bằng chứng vật chất về lịch sử lâu đời của tín ngưỡng làng.
Sau đình là điểm mà nhiều người nhớ nhất khi nhắc tới làng Nôm: cây cầu đá qua sông Nguyệt Đức. Cổng Du lịch Hưng Yên mô tả cầu gồm chín nhịp, mặt cầu ghép bằng phiến đá xanh, hai bên thành cầu có các mỏm đá chạm trổ hoa văn. Cây cầu này nối làng với chợ Nôm và chùa Nôm ở phía bên kia. Đây không phải cầu để chụp ảnh. Đây là công trình phục vụ cho cuộc sống hàng ngày của cả làng suốt bao nhiêu năm, kết nối nơi ở với nơi buôn bán và nơi thờ tự.
Bên kia cầu là chợ Nôm và chùa Nôm, hai công trình cạnh nhau. Chợ buôn bán. Chùa thờ Phật. Làng sống ở một bên. Kinh tế và tâm linh ở bên kia. Một cây cầu đá nối tất cả lại. Đó là triết lý quy hoạch làng xã mà người Việt đã áp dụng suốt nhiều thế kỷ.
Chùa Nôm, hay còn gọi là chùa Đại Đồng, có tên tự là Linh Thông Cổ Tự. Cổng Du lịch tỉnh Hưng Yên giới thiệu rằng hiện chưa có tài liệu ghi chép chính xác ngày khởi dựng chùa. Theo truyền thuyết, ban đầu chùa chỉ có ba gian nhỏ giữa rừng thông cổ thụ. Năm một nghìn sáu trăm tám mươi, trong thời Hậu Lê, chùa được phục dựng với quy mô lớn hơn. Sau đó, chùa tiếp tục được trùng tu qua các đợt thời Nguyễn. Ngày khởi dựng ban đầu chưa có tư liệu ghi chép rõ ràng, nhưng mốc năm một nghìn sáu trăm tám mươi là dấu mốc có cơ sở lịch sử.
Kiến trúc hiện nay của chùa có bình đồ hình chữ Quốc, tức là bao gồm một khối trung tâm được bao quanh bởi hành lang. Theo Cổng Du lịch Hưng Yên, tiền đường bảy gian, thượng điện bốn gian, hai dãy hành lang mỗi bên mười gian, cùng nhà Mẫu, nhà Tổ và khu phụ trợ.
Nhưng điều mà người ta hay nhắc nhất về chùa Nôm là hệ thống tượng đất. Theo các tư liệu, chùa lưu giữ hàng trăm pho tượng Phật bằng đất nung, một hệ thống tượng cổ đặc biệt phong phú và có giá trị nghệ thuật hiếm có.
Những pho tượng này được bài trí trong điện thờ và dọc hai dãy hành lang. Đất nung, không phải sơn son thếp vàng. Màu nâu đất, mộc mạc, nhưng đó là điểm khác biệt của chùa Nôm. Tượng đất nung tại các chùa Bắc Bộ từng là truyền thống phổ biến, nhưng nhiều nơi nay đã thay bằng tượng khác; ở chùa Nôm, hệ thống tượng đất cũ vẫn được gìn giữ.
Trong khuôn viên chùa còn có lầu Quan Âm soi bóng xuống mặt hồ, và vườn tháp cổ đứng trầm mặc giữa cây xanh.
Chùa Nôm được xếp hạng di tích Kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia từ năm một nghìn chín trăm chín mươi tư. Hằng năm, lễ hội truyền thống của chùa diễn ra vào ngày mồng mười, mười một và mười hai tháng Giêng âm lịch, với phần tế lễ dâng hương và các trò chơi dân gian như hát quan họ trên thuyền, chèo cổ, cờ người, chọi gà.
Cả nhà ơi, giá trị của làng Nôm không chỉ ở những công trình. Giá trị là ở cái còn nguyên vẹn. Còn cổng làng để bước qua. Còn cầu đá để đi. Còn chợ để ghé. Còn chùa để dâng hương. Ở nhiều nơi, những thứ đó đã mất đi từ lâu. Ở đây, chúng vẫn còn. Và đó là điều hiếm.