Chùa Non Nước, Linh Ứng Ngũ Hành Sơn
Sâu trong lòng một ngọn núi đá, một câu chuyện giao thoa văn hóa hiếm gặp vẫn lặng lẽ nằm giữa những vách động. Câu chuyện ấy thuộc về một ngôi chùa mang cái tên dân dã: Chùa Non Nước. Ẩn sau tên gọi giản dị đó là bốn thế kỷ lịch sử và bốn cái tên, ba lần đổi tên qua ba đời vua Nguyễn.
Trước hết về tên gọi. "Chùa Non Nước" chỉ là tên dân gian. Tên đầy đủ chính thức là Chùa Linh Ứng Non Nước Ngũ Hành Sơn. "Non Nước" là cách người dân gọi Ngũ Hành Sơn từ lâu, vì nơi này có núi đá và gần biển. Chùa này là ngôi chùa cổ thứ hai trên núi Thủy Sơn, sau Chùa Tam Thai. Và cần nhớ: đây không phải Chùa Linh Ứng Bãi Bụt trên bán đảo Sơn Trà, nơi có tượng Quan Âm cao sáu mươi bảy mét. Đà Nẵng có ba ngôi chùa khác nhau cùng tên Linh Ứng: chùa này trên ngọn Thủy Sơn, chùa ở Bãi Bụt, và chùa trên núi Bà Nà.
Bây giờ mình kể câu chuyện bốn cái tên của ngôi chùa này.
Đầu thế kỷ mười bảy, có một vị hòa thượng tên Quang Chánh, pháp danh Bửu Đài, từ làng Khái Đông gần đây lên núi Thủy Sơn để tu thiền. Ông chọn một cái động đá tự nhiên, sau này được biết là Động Tàng Chơn, và lập một am thiền đơn sơ, đặt tên là Dương Chơn Am. "Dương Chơn" có nghĩa là "am ánh sáng chân lý". Đây là mầm mống của toàn bộ ngôi chùa.
Rồi triều Nguyễn thống nhất đất nước năm một nghìn tám trăm lẻ hai. Vua Gia Long trong chuyến tuần du miền Trung đến thăm Ngũ Hành Sơn, thấy Dương Chơn Am đã có nhưng còn nhỏ, liền ra lệnh mở rộng và đổi tên thành Ngự chế Ứng Chơn Tự. "Ngự chế" có nghĩa là do chính nhà vua soạn ra.
Năm một nghìn tám trăm hai mươi lăm, vua Minh Mạng đến trong cùng chuyến tuần du mà ông đặt tên năm núi theo Ngũ hành và xây lại Chùa Tam Thai. Chùa này cũng được vua xây lại bằng gạch ngói thay kiến trúc gỗ tre cũ, mở rộng quy mô. Ông đổi tên thành Ứng Chơn Tự và phong làm Quốc tự, cùng đẳng cấp với Tam Thai.
Vua Minh Mạng cũng đặt tên cho cái động đá sau chùa là Động Tàng Chơn, nghĩa là "kho báu chân lý". Cái tên này rất hay vì trong động có nhiều bia đá khắc chữ Hán, có bệ thờ cổ, có di tích từ nhiều thế kỷ. Đúng là một kho báu theo nghĩa đen.
Rồi đến năm một nghìn tám trăm chín mươi mốt, dưới thời vua Thành Thái, có một vấn đề. Chữ "Chơn" trong tên chùa phạm húy, trùng với tên hoặc tên liên quan đến một vị vua Nguyễn trước đó. Húy là tục kỵ tên thật của vua và tổ tiên hoàng gia trong thời phong kiến. Chữ trùng phải đổi. Vì vậy vua Thành Thái đổi tên thành Linh Ứng Tự, nghĩa là chùa linh ứng. Cái tên này dùng đến tận ngày hôm nay, hơn một trăm ba mươi năm.
Ngày hai mươi hai tháng ba năm một nghìn chín trăm chín mươi, Bộ Văn hóa công nhận chùa là Di tích Lịch sử Văn hóa Quốc gia. Cuối năm hai nghìn không trăm mười tám, cùng với toàn bộ Ngũ Hành Sơn, chùa được nâng hạng thành Di tích Quốc gia Đặc biệt.
Kiến trúc chùa hiện nay theo chữ "Nhất", một nét ngang đơn giản. Mặt bằng giản dị và hòa hợp với núi đá xung quanh. Điểm nhấn thị giác là tượng Phật A Di Đà sơn trắng cao mười mét dựa lưng vào vách núi đá, nổi bật trên nền xanh của cây rừng.
Năm một nghìn chín trăm chín mươi bảy, chùa xây thêm Tháp Xá Lợi cao hai mươi tám mét, bảy tầng, bên trong có khoảng hai trăm tượng Phật và Bồ Tát kích thước nhỏ đặt ở các tầng, và xá lợi Phật ở tầng cao nhất. Đây là công trình hiện đại nhất trong khu vực chùa, không phải kiến trúc cổ, nhưng được thiết kế hài hòa với cảnh quan chung.
Bây giờ mình đi vào Động Tàng Chơn phía sau chùa.
Đây là cái động đá tự nhiên mà vua Minh Mạng đặt tên là "kho báu chân lý". Đi qua từng buồng trong động, mới hiểu vì sao ông chọn cái tên ấy.
Có buồng thờ Phật A Di Đà. Buồng thờ Đức Phật ngồi. Buồng thờ Đức Phật nằm, thể hiện cảnh nhập Niết bàn. Buồng thờ Quan Thế Âm Bồ Tát.
Và rồi có một buồng rất đặc biệt: buồng thờ "Bà Champa", tức Po Yang Inu Nagar, nữ thần quan trọng nhất trong tín ngưỡng Champa cổ. Và bên cạnh là buồng thờ thần Shiva của Hindu giáo, vị thần mà người Chăm xưa tôn thờ.
Điều gì đã xảy ra ở đây? Người Chăm đã thờ thần linh trong các hang động ở Ngũ Hành Sơn từ nhiều thế kỷ trước. Ngày nay, trong cùng một lòng động, bàn thờ Phật ở gần bàn thờ các vị thần của người Chăm. Đó là một dấu vết đẹp của sự giao thoa văn hóa Việt Chăm trong lịch sử.
Giữa lòng Động Tàng Chơn, bốn thế kỷ đã trôi qua mà chưa có gì phai mờ. Ánh sáng lọt qua kẽ đá. Khói nhang mờ nhạt. Và trên vách đá, những dòng chữ Hán khắc từ thời các vị vua Nguyễn vẫn còn đó, lặng lẽ giữ chân lý của mình.