Cô bé Lọ Lem
Một chiếc hài nhỏ bằng thủy tinh nằm lại một mình trên bậc thềm đá của cung điện. Ánh nến từ trong đại sảnh hắt ra, đọng trên mặt thủy tinh trong veo, lấp lánh như một giọt sương chưa kịp rơi. Đâu đó phía sau cánh cửa lớn, tiếng nhạc vũ hội vẫn còn dìu dặt. Nhưng người mang đôi hài ấy đã chạy biến vào bóng đêm, bỏ lại một chiếc trên thềm, lặng lẽ lạnh dần dưới sương khuya.
Bên lò sưởi nước Pháp thời xưa, người ta vẫn kể cho nhau nghe câu chuyện về chiếc hài thủy tinh ấy, và cô gái đã đánh rơi nó trong đêm hội. Rồi một nhà văn tên Charles Perrault chép câu chuyện ấy lại thành sách, đặt tên là Cendrillon, để trẻ con đời sau còn được nghe. Người mình quen gọi cô là Cô bé Lọ Lem.
Chuyện kể rằng ở một xứ nọ có một cô gái nhỏ mồ côi mẹ từ sớm. Cha cô thương con, đi thêm bước nữa, cưới một người vợ kế đã có hai cô con gái riêng. Ít lâu sau người cha cũng qua đời, để cô ở lại một mình giữa dì ghẻ và hai người chị kế. Cô hiền lành, chẳng bao giờ oán trách, việc nặng việc nhẹ trong nhà đều một tay cô làm. Tối đến, cô nằm ngủ ngay bên lò bếp cho ấm, nên áo quần lúc nào cũng lấm lem tro bụi. Hai người chị kế bèn gọi cô là Lọ Lem, và cái tên ấy theo cô mãi.
Một hôm, khắp xứ xôn xao một tin vui. Hoàng tử con vua sắp mở một vũ hội thật lớn trong cung điện, mời tất cả các thiếu nữ trong vùng đến dự. Dì ghẻ và hai người chị kế mừng lắm, lo sắm sửa váy áo lộng lẫy, chọn từng dải ruy băng, từng món trang sức. Họ bắt Lọ Lem chải tóc, thắt áo, sửa soạn cho họ thật đẹp. Rồi cỗ xe chở ba người đi khuất sau hàng cây, để Lọ Lem đứng lại một mình trước cửa. Cô ngồi xuống bên lò bếp, và nước mắt cứ thế lăn dài.
Ngay lúc ấy, một bà tiên đỡ đầu hiện ra trước mặt cô, tay cầm một cây đũa thần lấp lánh. Bà hỏi vì sao cô khóc, rồi mỉm cười bảo cô đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ ổn. Bà sai cô ra vườn bê vào một quả bí ngô to. Bà khẽ chạm đầu đũa vào lớp vỏ xanh, quả bí ngô liền phồng căng lên, ánh vàng rực dần lan khắp mặt vỏ, rồi hóa thành một cỗ xe ngựa mạ vàng óng ánh, đẹp hơn bất cứ cỗ xe nào cô từng thấy. Trong bẫy chuột có sáu con chuột nhắt, bà chạm đũa, chúng vụt thành sáu con ngựa lông xám đốm, đứng thẳng hàng chờ sẵn. Một con chuột cống thành người xà ích với bộ ria mép thật oai. Sáu con thằn lằn ngoài vườn thành sáu người hầu mặc áo dát vàng bạc, đứng nghiêm hai bên cỗ xe.
Cuối cùng, bà tiên chạm nhẹ cây đũa vào bộ áo cũ rách của cô. Trong một thoáng, tấm áo vá cũ biến mất, thay vào đó là một chiếc váy dệt bằng chỉ vàng chỉ bạc, đính đầy châu báu lấp lánh như sao. Rồi dưới chân cô, một đôi hài trong suốt bằng thủy tinh hiện ra, nhỏ nhắn và xinh đến lạ, nhẹ tênh khi cô bước đi. Lọ Lem đứng lặng người, cúi nhìn đôi hài dưới chân, không dám tin đó thật sự là mình.
Nhưng bà tiên dặn kỹ một điều, cả nhà nhớ nhé. Phép màu này chỉ giữ được đến trước lúc nửa đêm. Khi chuông đồng hồ điểm mười hai tiếng, cỗ xe sẽ lại thành quả bí, đàn ngựa lại thành chuột, và váy áo lộng lẫy sẽ trở về là bộ đồ cũ như xưa. Vậy nên dù vui đến mấy, cô cũng phải ra về trước khi chuông điểm nửa đêm.
Lọ Lem bước vào đại sảnh, đẹp đến nỗi cả gian phòng lặng đi một thoáng. Hoàng tử vừa nhìn thấy đã đem lòng say mê, tự tay mời cô khiêu vũ và không rời cô suốt buổi. Cô nhảy nhẹ như một cánh bướm, đôi hài thủy tinh dưới chân ánh lên theo từng vòng xoay, cư xử dịu dàng, lễ độ với tất cả mọi người. Cô còn đến bên hai người chị kế, mỉm cười chuyện trò tử tế, mà họ nào có nhận ra đó chính là cô em Lọ Lem ở nhà. Đêm ấy, cô nhớ lời bà tiên, xin phép ra về trước lúc nửa đêm, an toàn và vui vẻ.
Đêm hôm sau, vũ hội lại mở, và Lọ Lem lại đến. Lần này cô vui hơn, hoàng tử lại càng quấn quýt bên cô, đến nỗi cô quên khuấy mất thời gian. Rồi bất chợt, chuông đồng hồ lớn trong cung bắt đầu điểm. Một tiếng. Hai tiếng. Lọ Lem giật mình nhớ ra lời dặn, vội vàng đứng dậy chạy thật nhanh ra khỏi đại sảnh. Cô lao xuống những bậc thềm đá, hối hả đến mức một chiếc hài thủy tinh tuột khỏi chân, rơi lại trên thềm. Nhưng cô không kịp quay lại nhặt. Vừa về đến nhà thì tiếng chuông cuối cùng cũng dứt, cỗ xe, đàn ngựa và váy áo đều tan biến hết, chỉ còn cô bé Lọ Lem trong bộ đồ cũ, với một chiếc hài thủy tinh còn giữ trong túi áo.
Sáng ra, hoàng tử tìm thấy chiếc hài nhỏ bỏ quên trên bậc thềm. Chàng nâng niu nó trong tay, lòng chỉ nghĩ đến cô gái đêm qua. Chàng truyền lệnh cho các cận thần mang chiếc hài đi khắp vương quốc, ướm thử cho từng thiếu nữ một. Ai đi vừa chiếc hài này, người đó sẽ được chàng cưới làm vợ. Đoàn người mang hài đến từng nhà, hết làng này sang phố khác. Biết bao cô gái nín thở đưa chân vào, hồi hộp chờ hài vừa khít, rồi thở dài rút chân ra khi hài cứ chật ních. Khi đến nhà Lọ Lem, hai người chị kế cũng thay nhau ướm thử, gắng hết sức, nhưng bàn chân nào cũng không sao vừa nổi chiếc hài bé xíu ấy.
Lúc ấy, Lọ Lem rụt rè bước tới, khẽ xin được thử một lần. Hai người chị bật cười, nhưng vị cận thần vẫn lịch sự quỳ xuống, đặt chiếc hài vào chân cô. Kỳ lạ thay, chiếc hài vừa khít như in, như thể nó vốn được làm riêng cho bàn chân ấy. Rồi Lọ Lem thong thả lấy trong túi áo ra chiếc hài thủy tinh còn lại, đặt xuống bên cạnh. Hai chiếc giống nhau như đúc. Cả nhà ai nấy sững sờ. Người thiếu nữ xinh đẹp trong vũ hội và cô bé Lọ Lem lấm lem bên lò bếp, hóa ra chỉ là một.
Hoàng tử vui mừng đón Lọ Lem về cung và cưới cô làm vợ. Nhưng điều đẹp nhất là ở chỗ này, cả nhà ạ. Lọ Lem không hề giận hai người chị kế. Cô ôm lấy họ, dịu dàng tha thứ cho tất cả những ngày đã qua. Cô đón cả hai vào sống trong cung điện, rồi thu xếp cho họ kết duyên cùng hai vị quý tộc hiền lành trong triều đình. Tấm lòng của cô rộng đến vậy, đến nỗi ngay cả những người từng hắt hủi cô cũng được cô che chở.
Còn đôi hài thủy tinh, giờ đã đủ đôi, được đặt lại bên nhau. Không còn phải chạy vội xuống thềm đá trong đêm, không còn một chiếc nằm lạnh dưới sương. Chỉ là hai chiếc hài trong veo, nằm yên cạnh nhau, khẽ ánh lên dưới nắng, như còn giữ mãi tiếng nhạc của cái đêm đã đưa cô bé bên lò bếp trở về đúng nơi cô thuộc về.