Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Cốm dẹp đêm rằm tháng Mười và sự tích chú thỏ trên cung trăng

0:000:00

Miệng em bé đang bận nhai một vắt cốm dẹp nhỏ, nên điều ước đành phải ngoan ngoãn nằm chờ sau đầu lưỡi, đợi em nhai cho xong đã. Em vẫn chắp tay hướng về phía trăng, chỉ riêng cái miệng là bận rộn. Hạt cốm dẻo, thơm mùi nếp mới, ngọt nước dừa, lẫn chút bùi của dừa nạo và miếng chuối chín vo chung vào vắt cốm.

Một bàn tay già vỗ nhẹ lên lưng em, như muốn bảo cứ thong thả. Người lớn tuổi ấy cúi xuống, khẽ hỏi em ước điều gì. Em khẽ gật đầu, miệng vẫn còn nhai, nhai thật kỹ rồi mới nuốt. Xong xuôi, em nhắm mắt, thì thầm điều ước với vầng trăng. Điều ước ấy, cứ để em và trăng giữ riêng với nhau.

Phía sau em, giữa sân trước nhà, một cái khung tre đã dựng lên, và từ lúc chạng vạng, mâm lễ đã bày xong. Một đĩa cốm dẹp thật lớn, một trái dừa tươi vạt sẵn vỏ mà vẫn giữ lại cái nắp. Quanh đó là khoai củ đủ loại, chuối chín, trái cây trong vườn, trầu cau và bánh. Nhang đã đốt, đèn đã thắp, trà đã rót. Trên cao, vầng trăng tròn đã lên khỏi rặng cây.

Vì sao đêm trăng lại phải có cốm dẹp? Vì sao hạt cốm lại dẹp? Vì sao người lớn đút cốm cho từng em nhỏ ngay dưới trăng? Và cái bóng nho nhỏ trên mặt trăng kia, vì sao người Khmer bảo đó là một chú thỏ? Lời đáp nằm trên ruộng lúa, trong cối gỗ, giữa khoảng sân này, và trong một câu chuyện cổ.

Đêm nay là rằm tháng Mười âm lịch. Ở các phum sóc, tức những xóm làng của người Khmer Nam Bộ, trên những vùng đất như Sóc Trăng, Trà Vinh, đây là đêm lễ Ok Om Bok. Cái tên Ok Om Bok nói đúng điều em bé vừa được nhận: đút cốm dẹp. Vì thế lễ còn gọi là lễ Đút cốm dẹp, hay lễ Cúng Trăng.

Lúc này mùa mưa vừa dứt, những ruộng lúa sớm nhất đã vào mùa gặt. Người Khmer tin rằng mặt trăng là vị thần điều hòa mưa nắng cho cây lúa lớn lên. Gặt xong, người ta cúng trăng để nhớ ơn ấy, cảm ơn trăng, cảm ơn cả nước và đất.

Vậy dâng gì cho xứng? Thì dâng chính hạt lúa mới. Cốm dẹp làm từ lúa nếp, tượng trưng cho lòng hiếu thảo, cho lời cảm ơn hạt lúa đã nuôi người. Từ xưa, cốm dẹp được làm ra trước hết là để dâng trăng.

Người ta chọn nếp vừa chín tới, hạt còn mềm, phơi sơ cho ráo, sàng bỏ hạt lép, rồi ngâm qua một đêm. Hôm sau, nồi đất được đốt cho nóng trên bếp than củi, lửa cháy riu riu, rồi lúa mới được đổ vào rang. Một người lớn đảo đều tay. Vài phút sau, trong nồi vang lên những tiếng nổ tí tách, giòn tan.

Tiếng tí tách vừa nổi lên là không được chần chừ, vì lúa phải giã ngay khi còn nóng. Hai người lớn đứng đối mặt nhau bên cối gỗ, mỗi người một chiếc chày gỗ. Chày bên này nhấc lên thì chày bên kia giáng xuống, lần lượt, như hai người đang trò chuyện bằng tiếng chày. Thường có thêm người thứ ba cầm que tre, đảo cho hạt lúa trở mình, gạt những hạt bám vào đầu chày. Lúc đầu giã thật nhẹ, rồi mạnh dần, mạnh dần.

Mỗi nhát chày ép hạt nếp mỏng thêm một chút, cho tới khi hạt nào hạt nấy dẹp hẳn. Thì ra, chính chày gỗ đã làm nên hạt cốm dẹp. Tiếng chày thình thịch vang khắp phum sóc, nghe rộn ràng, vui tai.

Giã xong, người ta sảy, sàng cho sạch trấu, sạch cám, chỉ giữ lại những hạt cốm thơm. Cốm được trộn với nước dừa, dừa nạo, chút đường, ủ chừng một tiếng đồng hồ cho mềm, xốp và dẻo, đúng cái vị khiến em bé ngoài sân nhai mãi chưa xong. Nghề này đã có từ hàng trăm năm, và nhiều nhà vẫn giữ cối gỗ, chày gỗ, nồi đất ông bà để lại.

Trăng lên khỏi rặng cây là lúc lễ bắt đầu. Ở những nơi làm lễ trong sân chùa, dàn ngũ âm còn ngân lên mở đầu. Người chủ lễ, có khi là một người lớn tuổi trong nhà, có khi là vị sư cả, khấn vái đủ ba lạy, cảm ơn trăng, xin cho mọi người mạnh khỏe, mùa màng tốt tươi.

Khấn xong, các em nhỏ được gọi lại, chắp tay hướng về phía trăng. Từng em một bước lên. Người chủ lễ bốc một nắm cốm, thêm một chút chuối, chút dừa, chút khoai trên mâm, vo thành một vắt, đút vào miệng em. Rồi một cái vỗ lưng, một câu hỏi về điều ước, y như với em bé ban nãy. Lúa mới vừa dâng lên trăng cùng lời cầu sức khỏe, nay được trao tận miệng các em nhỏ trong nhà.

Sau lễ cúng, đèn gió được thả lên trời sáng trăng, còn đèn hoa đăng trôi lấp lánh trên mặt nước. Ở vùng đất Sóc Trăng, lễ hội còn có đua ghe Ngo, những chiếc ghe dài chạm trổ, hàng chục tay chèo khua nước cùng một nhịp.

Đêm hội còn có lúc kể chuyện về ý nghĩa lễ cúng trăng, và có một chuyện kể riêng về cái bóng trên mặt trăng kia.

Câu chuyện ấy có gốc từ những truyện tiền thân nhà Phật, và người Khmer kể lại theo lối của mình. Ngày xửa ngày xưa, vào một đêm trăng tròn, có một chú thỏ hiền lành ngồi một mình. Đêm ấy, thỏ nguyện một lời từ tận đáy lòng: nếu có ai cần đến, thỏ sẵn lòng cho đi chính thân mình.

Lời nguyện nhỏ xíu, vậy mà vang đi rất xa. Tương truyền, trên tầng trời cao, có một vị thần nghe thấy ngay tức khắc.

Vị thần liền rời tầng trời, xuống mặt đất. Ngài hóa thành một ông lão lưng còng, chậm chạp lần tới bên chú thỏ. Ông lão cất giọng yếu ớt, xin một chút gì để ăn cho đỡ đói.

Quanh chỗ thỏ ngồi chỉ có sương đêm và ánh trăng, chẳng có món gì để mời ông lão. Nhưng thỏ không lảng đi, vì lời nguyện vừa thốt ra vẫn còn nguyên trong lòng. Thỏ ngẩng lên nhìn ông lão thật hiền, rồi nhẹ nhàng thưa: nếu ông cần, con xin dâng ông tất cả những gì con có, cả chính con nữa.

Lời thỏ vừa dứt, ông lão lưng còng đã không còn đó nữa. Trước mặt thỏ là vị thần ấy, hiện ra trong dáng thật của mình. Cảm động trước tấm lòng tốt của một con vật bé nhỏ đến thế, ngài cúi xuống, ôm chú thỏ bình yên, ấm áp vào lòng, rồi bay thẳng lên cung trăng. Lên tới nơi, bằng phép thần, ngài vẽ hình chú thỏ lên mặt trăng, giữ lại mãi mãi, để người đời ngước lên mà nhớ một tấm lòng biết cho đi.

Ngoài sân, vắt cốm đã trôi xuống bụng em bé từ lâu, chỉ còn vị ngọt nước dừa vương lại sau đầu lưỡi. Em ngửa cổ nhìn theo một chiếc đèn gió, và chiếc đèn dẫn mắt em thẳng tới vầng trăng, tới cái bóng mà người Khmer gọi là chú thỏ.

Từ cái đêm vị thần ôm chú thỏ bay lên, trăng rằm nào cũng mang theo bóng thỏ ấy, và rằm tháng Mười này cũng thế. Cả nhà cứ ngước lên mà tìm. Dưới sân, người chủ lễ đã vo xong vắt cốm tiếp theo. Một cái miệng nhỏ khác đã há sẵn, hai tay chắp lại, điều ước còn đang nằm chờ tới lượt.

Câu chuyện liên quan