Cù lao An Bình
Chỉ cần qua một chuyến phà ngắn, thành phố Vĩnh Long ở lại một bên, còn cả nhà bước sang một thế giới khác.
Cù lao An Bình nổi giữa sông Tiền, đối diện Thành phố Vĩnh Long, thuộc huyện Long Hồ. Theo Cổng thông tin tỉnh Vĩnh Long, khu vực này rộng khoảng sáu mươi cây số vuông. Trước năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm, cù lao gồm bốn xã: An Bình, Bình Hòa Phước, Hòa Ninh và Đồng Phú. Sau sắp xếp hành chính, bốn xã này gộp thành xã An Bình. Vì vậy khi cả nhà đọc tài liệu cũ ghi tên các xã riêng lẻ, đó vẫn là vùng đất này.
Cù lao An Bình có đất phù sa màu mỡ, nước ngọt quanh năm. Chôm chôm, xoài, nhãn, sầu riêng, sapôchê mọc dọc hai bên đường làng. Đây không phải hàng cây trồng theo thiết kế du lịch mà là vườn cây của từng hộ dân đã sống ở đây nhiều thế hệ.
Điều thú vị nhất của An Bình là du lịch ở đây không tách khỏi đời sống người dân. Chuyên trang quảng bá du lịch nông thôn của Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam ghi rằng du lịch sinh thái ở huyện Long Hồ hình thành từ những năm đầu thập niên tám mươi của thế kỷ hai mươi. Đó là thời điểm mà mô hình "cùng ăn, cùng làm, cùng ở" tại nhà dân trở thành một nét đặc trưng. Nói cách khác, An Bình là một trong những cái nôi của homestay sông nước miệt vườn Nam Bộ, từ trước khi từ "homestay" trở nên phổ biến.
Năm hai nghìn không trăm hai mươi ba, cụm homestay xã An Bình được vinh danh tại Giải thưởng Du lịch ASEAN với sáu đơn vị: Út Thủy, Sáu Thành, Năm Thành, Ba Lình, Ngọc Phượng và Ngọc Sang. Đây là công nhận quốc tế cho cái cách người dân cù lao đã làm du lịch từ mấy chục năm qua.
Chuyến phà An Bình ngắn thôi, nhưng đủ để nhìn thấy sông Tiền trải rộng hai bên. Bờ phía Thành phố Vĩnh Long lùi dần, bờ cù lao hiện ra với hàng cây xanh rợp.
Một trong những điểm đáng ghé khi đi cù lao là Chùa Tiên Châu, nằm ở ấp Bình Lương. Chùa còn có tên Di Đà tự hoặc Tô Châu, thờ Phật A Di Đà, và được Bộ Văn hóa - Thông tin xếp hạng Di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia năm một nghìn chín trăm chín mươi tư. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam ghi chùa do Hòa thượng Đức Hội lập khoảng thế kỷ mười chín, mang quy mô năm Kỷ Hợi một nghìn tám trăm chín mươi chín với bốn hạng mục: tiền đường, chánh điện, trung đường và hậu tổ.
Nếu chuyến đi hôm nay có phần nghe đờn ca tài tử, cả nhà đang nghe một di sản được UNESCO ghi danh năm hai nghìn không trăm mười ba. Đờn ca tài tử Nam Bộ là nghệ thuật âm nhạc và ca hát của người Nam Bộ, phát triển từ khoảng cuối thế kỷ mười chín. Không phải nhạc biểu diễn trên sân khấu, mà là nhạc của những buổi tụ họp, ngồi lại với nhau, đàn ca theo lòng mình. Tiếng đàn kìm, đàn tranh hòa cùng giọng hát cất lên giữa vườn cây, bên dòng nước lặng. Đó là khoảnh khắc mà du khách không tìm thấy ở đâu ngoài miệt vườn sông nước này.
Bữa ăn ở cù lao mang hương vị của chính vùng đất này. Cá tai tượng chiên xù giòn rụm, cá lóc nướng trui thơm khói, canh chua nấu từ rau vườn nhà. Những món dân dã gắn với sông nước mà ăn một lần khó quên.
Và rồi có trái cây. Mùa chôm chôm thường vào khoảng tháng năm đến tháng bảy, chùm đỏ rực trĩu cành. Xoài vàng, nhãn lồng, sầu riêng cơm vàng hạt lép. Tùy mùa mà vườn có gì, nhưng hiếm khi tay không.
Cù lao An Bình không phải công viên du lịch. Đây là nơi người dân đã sống, trồng cây, chèo xuồng và hát đờn ca từ mấy chục năm trước khi du khách tìm đến. Cái hồn của cù lao nằm ở chỗ đó. Chuyến phà ngắn, vườn cây xanh mát, bữa cơm nhà đơn sơ, và tiếng đàn vang lên giữa trưa hè như lời mời ở lại thêm một ngày.