Đền Cửa Ông
Có một điều ít người biết về Đền Cửa Ông.
Ngôi đền này ban đầu không thờ Trần Quốc Tảng.
Nguyên thần đầu tiên được thờ tại vùng cửa biển Cửa Suốt này là Hoàng Cần, một thủ lĩnh người Tày có công chống giặc phương Bắc, được triều đình phong làm Khâm Sai Đông Đạo Tiết Chế. Theo nghiên cứu lịch sử, ngôi đền khởi nguyên là một thảo am nhỏ làm bằng tranh tre lứa lá, thờ vị thủ lĩnh địa phương này. Đến đầu thế kỷ hai mươi, Trần Quốc Tảng mới được đưa lên làm thần chủ chính. Điều này không có nghĩa là vai trò của Hoàng Cần kém quan trọng hơn. Đền Trung trong quần thể vẫn thờ Hoàng Cần như một sự tôn trọng đầy đủ với lịch sử.
Nhưng hôm nay, khi cả nhà bước qua cổng Nghi Môn và bắt đầu leo lên đồi Cẩm Sơn, câu chuyện trung tâm của ngôi đền là về Hưng Nhượng Đại Vương Trần Quốc Tảng.
Trần Quốc Tảng sinh năm một nghìn hai trăm năm mươi hai, là con trai thứ ba của Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn. Ông lớn lên trong một gia đình mà tên tuổi gắn liền với ba cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông. Năm một nghìn hai trăm năm mươi tám, ông bước vào cuộc kháng chiến đầu tiên khi mới sáu tuổi. Năm một nghìn hai trăm tám mươi lăm, trong cuộc kháng chiến lần thứ hai, chính ông đã đốc suất quân các xứ Bàng Hà, Na Sầm, Trà Hương, Yên Sinh, Long Nhãn hội quân tại Vạn Kiếp. Sau chiến thắng năm một nghìn hai trăm tám mươi chín, ông được phong Tiết độ sứ và được cử làm Suất Ti Tuần Đại An, trấn giữ vùng cửa biển này.
Cửa Suốt, tức là Cửa Ông ngày nay, là cửa biển quan trọng bậc nhất vùng Đông Bắc thời Trần. Ai nắm được Cửa Suốt thì nắm được con đường từ biển vào đất liền. Triều đình giao nó cho Trần Quốc Tảng là một sự tin tưởng tuyệt đối.
Ông mất năm một nghìn ba trăm mười ba, hưởng thọ sáu mươi mốt tuổi. Vua Trần truy tặng ông tước Thái úy. Đây là một trong chỉ năm người trong cả triều Trần được phong tước vị cao quý đó. Nhân dân vùng Cửa Suốt lập đền thờ để ghi nhớ công ơn của ông. Hơn bảy trăm năm sau, ngôi đền vẫn còn đây.
Khi cả nhà leo lên đồi Cẩm Sơn, sẽ đi qua ba tầng đền theo thứ tự từ thấp lên cao. Đền Hạ bên trái sân là khu thờ Thánh Mẫu, gồm Đền Mẫu với Tam tòa Thánh Mẫu và Đền Trung Thiên Long Mẫu, vị Long Mẫu cai quản vùng biển Cửa Suốt. Đây là tầng tín ngưỡng dân gian của cư dân biển, những ngư phủ đã ngày đêm ra khơi và cần sự che chở.
Tiếp theo là Đền Trung, nơi thờ Hoàng Cần cùng Sơn thần và Thủy thần. Hai bên đường lên là gò đồi tạo thế phong thủy tả thanh long, hữu bạch hổ. Ngôi đền này được xây dựng lại trong giai đoạn hai nghìn không trăm mười lăm đến hai nghìn không trăm mười bảy.
Và đỉnh hành trình là Đền Thượng, trung tâm tâm linh của toàn bộ quần thể. Đây là nơi thờ chính Trần Quốc Tảng, bên cạnh là bàn thờ cha ông, Hưng Đạo Đại Vương Trần Quốc Tuấn, cùng các tướng lĩnh như Phạm Ngũ Lão, Yết Kiêu, Nguyễn Khoái, Trần Quốc Toản, và nhiều gia quyến nhà Trần. Vật liệu xây dựng của Đền Thượng bao gồm gỗ lim, gỗ trắc, gạch Bát Tràng, đá đúc và vôi hồ pha mật.
Nhưng điều làm cả nhà sững lại chính là ba mươi bốn pho tượng cổ.
Những pho tượng này được chạm trổ từ thế kỷ mười chín, ngồi trong ngai, trong khám, trong long đình, công phu và tinh xảo đến mức các nhà nghiên cứu di sản đánh giá đây là một trong những bộ sưu tập tượng thờ giá trị nhất còn lại ở miền Bắc Việt Nam. Để hiểu sự quý hiếm của ba mươi bốn pho tượng này, cả nhà cần biết rằng hầu hết các ngôi đền khác qua chiến tranh, qua thời gian, đã mất đi những hiện vật gốc như thế này. Đền Cửa Ông là một trong số ít nơi còn bảo lưu gần như nguyên vẹn.
Bên phải Đền Thượng là Chùa Cẩm Sơn, thờ Phật Thích Ca. Phía sau Đền Thượng là Lăng mộ Trần Quốc Tảng. Và ở một đồi cao riêng, cách khoảng một trăm năm mươi mét về phía nam, là khu tượng đài.
Bức tượng đồng Trần Quốc Tảng ở đó cao mười mét, nặng hơn bốn mươi tấn. Được khánh thành năm hai nghìn không trăm lẻ sáu. Nhưng đây không phải điều đặc biệt nhất.
Điều đặc biệt nhất là câu chuyện ngày mùng một tháng một năm hai nghìn không trăm mười tám.
Hôm đó, các kỹ sư Việt Nam đã làm một việc chưa từng có trong lịch sử: di chuyển một tượng nặng bốn mươi tấn trên một con dốc bốn mươi sáu phần trăm, quãng đường hơn chín mươi ba mét, từ vị trí cũ lên đỉnh đồi cao năm mươi mét này. Họ dùng một chiếc cẩu bánh xích hai trăm năm mươi tấn, năm xe cẩu chuyên dụng từ năm mươi đến hai trăm tấn, xe di dời nhà tự động cân bằng thủy lực và cả một đoạn cầu đường sắt đặc biệt chịu dốc. Đây là lần đầu tiên tại Việt Nam thực hiện việc này. Và họ đã thành công.
Từ đỉnh đồi đó, bức tượng nhìn thẳng ra Vịnh Bái Tử Long. Vùng biển mà Trần Quốc Tảng đã ngày đêm trấn giữ hơn bảy trăm năm trước.
Đền Cửa Ông tọa lạc theo thế tọa sơn hướng hải, lưng tựa núi Cẩm Sơn, mặt nhìn ra vịnh Bái Tử Long. Đây không phải ngẫu nhiên. Người xưa chọn vị trí này có tính toán: đền thờ vị tướng trấn giữ biển thì phải hướng ra biển. Vị tướng đứng trên cao nhìn ra vùng biển mình đã bảo vệ, như một sự tiếp nối không bao giờ gián đoạn.
Mỗi năm, hàng chục vạn người từ khắp nơi về đây hành hương. Ngôi đền không chỉ là di tích của một vị tướng. Đây là không gian gặp gỡ của nhiều lớp tín ngưỡng, lịch sử và ký ức cộng đồng: thờ anh hùng dân tộc, thờ Mẫu, thờ thần tự nhiên, thờ Phật. Người Việt mang tất cả điều đó vào một ngôi đền và cảm thấy hoàn toàn tự nhiên. Đó cũng là một phần của bản sắc Việt Nam.