Đền Kỳ Cùng – Đền Tả Phủ
Câu chuyện ở xứ Lạng này không bắt đầu bằng một công trình to lớn, mà bắt đầu bằng một dòng sông.
Sông Kỳ Cùng chảy qua khu trung tâm của Lạng Sơn, và ngay bên bờ trái của dòng sông ấy, nhìn thẳng ra mặt nước, là đền Kỳ Cùng. Người ta gọi là đền Kỳ Cùng vì đền gắn với con sông này từ xa xưa. Đền còn mang một cái tên chữ nghe rất trang trọng là Kỳ Cùng đại vương từ, và căn cứ vào tấm hoành phi triều Cảnh Hưng năm thứ bốn mươi tư, tức năm một nghìn bảy trăm tám mươi ba, đền là nơi thờ thần của sông Kỳ Cùng, được gọi là ông Cộc và ông Dài.
Nhưng khi hỏi người dân xứ Lạng, cả nhà sẽ nghe thêm một câu chuyện khác. Người dân trong vùng xưa nay vẫn tin rằng đền này còn thờ Quan Lớn Tuần Tranh, một vị thần trong hệ thống tín ngưỡng Mẫu, được truyền là từng lên trấn giữ Lạng Sơn. Như vậy, ngôi đền mang hai lớp ký ức nằm cạnh nhau: một lớp khắc trên tên gọi và di vật, một lớp sống trong niềm tin của cộng đồng quanh đó. Cả hai đều xứng đáng được lắng nghe với thái độ tôn trọng.
Bước vào không gian đền, chúng ta có thể thấy nhiều hiện vật ghi dấu chiều sâu thời gian. Tấm hoành phi niên đại thời Lê, tấm bia trùng tu năm một nghìn chín trăm ba mươi mốt, những chuông và đỉnh đồng, tượng thờ và cung thờ Tam tòa Thánh Mẫu. Một ngôi đền ven sông nhưng giữ bên trong nhiều lớp ký ức như vậy.
Rời đền Kỳ Cùng, ta thong thả đi tiếp về khu phố chợ Kỳ Lừa để đến đền Tả Phủ. Hai cái tên, hai ngôi đền riêng biệt, nhưng chúng liên kết với nhau theo cách rất đặc biệt: mỗi năm vào dịp đầu xuân, người dân lại tổ chức lễ rước kiệu từ đền này sang đền kia. Cái hành trình ngắn đó, giữa tiếng trống, tiếng chiêng và đám đông hòa vào nhau, chính là linh hồn của lễ hội Kỳ Cùng và Tả Phủ.
Đền Tả Phủ thờ một nhân vật lịch sử rất cụ thể. Ngôi đền được dựng lên vào năm Chính Hòa thứ tư, tức năm một nghìn sáu trăm tám mươi ba, nằm trong khu phố chợ Kỳ Lừa. Người được thờ là Thân Công Tài, vị Tả Đô đốc thời Hậu Lê, người có công mở mang thương trường và tạo điều kiện cho giao lưu buôn bán của Lạng Sơn phát triển. Phố chợ Kỳ Lừa sầm uất mà chúng ta đang đi qua có một phần nguồn cội từ công ơn của ông.
Trong đền Tả Phủ, có một tấm bia đặc biệt: tấm bia bốn mặt mang tên tôn sư phụ bi, được dựng cùng thời với đền, nêu rõ công đức của Thân Công Tài. Đây không phải đơn giản là bia ghi chép hành chính. Đây là cách cộng đồng phố chợ Kỳ Lừa nói lời tri ân với người đã khai mở không gian kinh tế, buôn bán, và sinh hoạt văn hóa của một vùng đất biên ải.
Nhìn vào kiến trúc, đền Tả Phủ quay mặt về hướng Tây, xây trên thế đất cao, gồm hai tòa theo lối chữ công, tòa ngoài còn tương đối nguyên vẹn. Khi đứng trước đền, người đến viếng sẽ cảm nhận được một không gian tĩnh lặng giữa lòng phố chợ đông đúc, như một thế giới riêng tạm thời tách ra khỏi nhịp mua bán ồn ã quanh nó.
Lễ hội Đền Kỳ Cùng và Đền Tả Phủ diễn ra từ ngày hai mươi hai đến hai mươi bảy tháng Giêng âm lịch mỗi năm. Trong những ngày hội ấy có đủ cả tế lễ, rước kiệu, trò chơi và trò diễn dân gian. Năm hai nghìn không trăm mười lăm, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ký quyết định ghi danh lễ hội này vào Danh mục Di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Không phải tự nhiên một lễ hội được công nhận tầm mức như vậy. Nó đã sống trong lòng người dân xứ Lạng qua nhiều thế hệ, gắn cộng đồng lại với nhau bằng nghi thức, bằng âm nhạc, bằng hành trình rước kiệu vừa trang nghiêm vừa rộn ràng giữa phố.
Điều đáng chú ý là lễ hội không đóng khung trong sân đền. Nó lan ra đường phố, vào các gánh hàng rong, vào những câu hát đối đáp và tiếng cười của người đi hội. Đó là lý do vì sao lễ hội Kỳ Cùng và Tả Phủ không chỉ là sự kiện tín ngưỡng, mà còn là khoảnh khắc cả phố phường xứ Lạng sống lại theo một nhịp khác, nhịp của mùa xuân, của ký ức, và của cảm giác thuộc về một cộng đồng có chiều sâu lịch sử.
Đây là không gian tín ngưỡng đang sống. Những chiếc chuông, những tượng thờ, những tấm bia đá không nằm sau lớp kính bảo vệ. Chúng ở đây cùng với người dân, cùng với hương khói, cùng với nguyện vọng của những người ghé lại và gửi vào không gian thiêng liêng một điều gì đó chỉ mình họ biết.