Đền Pác Tạ
Trên chuyến thuyền xuôi theo mặt hồ thủy điện Tuyên Quang, nước mênh mang bốn phía và những ngọn núi xanh phản chiếu xuống mặt hồ như một thế giới lộn ngược, bỗng thuyền đi đến chỗ một ngọn núi hiện ra với hình dáng rất đặc biệt.
Cả nhà đang nhìn thấy núi Pác Tạ. Trong tiếng Tày, Pác Tạ có nghĩa là vú của trời. Người địa phương cũng gọi núi này là Xa Tạ hay Núi Voi, bởi vì từ góc nhìn nhất định trên hồ, dáng núi trông như một chú voi đứng bên chiếc nậm rượu. Đó là cách người Tày ở vùng Na Hang đặt tên và diễn giải địa danh của mình, qua bao thế hệ.
Gắn với núi Pác Tạ là một truyền thuyết lưu truyền trong vùng: tương truyền xưa kia có một con voi ra trận, uống rượu say, rồi chết đứng và hóa thành đá cùng chiếc nậm rượu bên cạnh. Ký ức dân gian đó đã theo vùng đất này qua bao đời, và ngọn núi kỳ lạ kia chính là bằng chứng sống của câu chuyện.
Dưới chân núi Pác Tạ là Đền Pác Tạ, điểm đến của chuyến thuyền hôm nay. Năm hai nghìn không trăm lẻ chín, đền Pác Tạ nằm trong nhóm mười di tích khu vực hồ thủy điện Tuyên Quang được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xếp hạng di tích cấp quốc gia, theo Báo Điện tử Chính phủ. Đây là di tích có tầm vóc được nhà nước ghi nhận chính thức.
Câu chuyện gắn với ngôi đền cũng thuộc về thế giới của truyền thuyết và tín ngưỡng dân gian. Theo tương truyền, vào đời Trần, người thiếp của tướng quân Trần Nhật Duật theo chồng đi kinh lý vùng sông Gâm và sông Năng, gặp nạn trên đường về, và được mai táng bên bờ sông dưới chân núi Pác Tạ. Người dân lập đền để tưởng nhớ bà, người phụ nữ không tên trong sử sách nhưng sống mãi trong lòng vùng đất này.
Trần Nhật Duật là Chiêu Văn vương, một danh tướng thời nhà Trần có công lớn trong cuộc kháng chiến chống Nguyên Mông lần thứ hai năm một nghìn hai trăm tám mươi lăm. Nguồn du lịch địa phương liên hệ đền Pác Tạ với bối cảnh đó, khi Trần Nhật Duật trấn thủ vùng Tuyên Quang và chỉ huy chống giặc từ Vân Nam xuống. Đây là bối cảnh lịch sử có cơ sở, mặc dù chi tiết về người được thờ trong đền vẫn thuộc vào lớp truyền thuyết địa phương.
Lịch sử ngôi đền cũng đầy biến động. Ban đầu đền đứng trên một doi đất bên bờ hữu ngạn sông Năng, kết cấu ba gian hai chái bằng tranh tre nứa lá. Rồi một đêm giông lớn, mái đền bị cuốn bay sang dải đất cao dưới chân núi Pác Tạ. Người dân tin đó là ý của Đức Thánh Mẫu, nên dựng đền ở vị trí mới. Năm một nghìn chín trăm năm mươi chín, một trận cháy do đốt nương thiêu rụi toàn bộ ngôi đền, chỉ còn lại nền xưa. Về sau đền được xây dựng lại trên chính mảnh đất mà người xưa tin là nơi thánh chọn.
Khi thuyền cập bến, cả nhà sẽ thấy ngôi đền nằm trên địa thế cao, bằng phẳng, cửa quay về hướng nam nhìn ra sông Gâm. Thế đất được gọi là sơn kỳ thủy tú, lưng tựa núi, mặt mở ra sông nước. Người xưa chọn vị trí này không phải ngẫu nhiên, mà là một lựa chọn thấm đẫm ý nghĩa tâm linh.
Hồ thủy điện Tuyên Quang, còn gọi là hồ sinh thái Na Hang, Lâm Bình, trải rộng hơn tám nghìn héc ta mặt nước. Đền Pác Tạ chỉ là một điểm dừng trong cuộc hành trình dài đó, nhưng là điểm dừng giao thoa giữa thiên nhiên và tâm linh, giữa cảnh đẹp của vùng hồ và lớp truyền thuyết đã theo vùng đất này từ thời nhà Trần.
Khi thuyền trở lại mặt hồ sau chuyến thăm đền, núi Pác Tạ vẫn đứng đó, phản bóng xuống mặt nước xanh thẳm. Chú voi hóa đá với chiếc nậm rượu, người phụ nữ không tên được thờ qua bao thế kỷ, mái đền từng bay qua sông trong đêm giông. Tất cả những câu chuyện ấy cứ lặng lẽ nằm trong lòng một vùng núi nước mênh mang, chờ những người biết lắng tai mà nghe.