Đèo Hải Vân và Hải Vân Quan
Con đường đèo dài khoảng hai mươi cây số cứ uốn lượn men theo sườn núi nhô ra biển Đông. Đây là đèo Hải Vân, tên nghĩa là "biển và mây". Lên đến đỉnh sẽ thấy: biển ở chân đèo, mây thường phủ lưng chừng, và trên cùng là bầu trời rộng mở.
Đây là ranh giới tự nhiên giữa hai thành phố trực thuộc Trung ương. Phía nam là Đà Nẵng. Phía bắc là Huế, cố đô của triều Nguyễn. Đèo Hải Vân còn là ranh giới khí hậu quan trọng: gió mùa đông bắc bị chặn lại ở đây, nên Đà Nẵng quanh năm ấm áp, còn Huế thì mùa đông có thể lạnh và mưa dầm.
Lịch sử của con đèo này gắn với cột mốc quan trọng nhất trong quá trình mở cõi về phương Nam của Đại Việt. Đến đầu thế kỷ mười bốn, vùng đất quanh đèo Hải Vân vẫn còn thuộc Champa. Năm một nghìn ba trăm lẻ sáu, vua Trần Anh Tông đồng ý gả công chúa Huyền Trân cho vua Champa là Chế Mân. Để làm sính lễ, Chế Mân dâng hai châu Ô và Lý, tức là vùng đất từ Quảng Trị đến vùng Quảng Nam cũ, nay thuộc thành phố Đà Nẵng. Từ đó, đèo Hải Vân chính thức nằm trong lãnh thổ Đại Việt.
Một trăm sáu mươi tư năm sau đó, năm một nghìn bốn trăm bảy mươi, vua Lê Thánh Tông thân chinh dẫn đại quân đánh Champa, tiến về phía nam để kết thúc cuộc chiến lâu dài. Tương truyền, khi qua đèo Hải Vân, đứng trên đỉnh núi nhìn xuống biển hùng vĩ, ông xúc động và đặt tên: "Thiên hạ đệ nhất hùng quan", tức là "cửa quan hùng vĩ nhất thiên hạ".
Đến năm một nghìn tám trăm hai mươi sáu, vua Minh Mạng, hoàng đế thứ hai của triều Nguyễn, cho đại trùng tu cửa quan trên đỉnh đèo. Minh Mạng muốn biến nơi đây thành cửa ải phòng thủ kinh thành Huế từ phía nam, đồng thời kiểm soát con đường thiên lý Bắc Nam. Chính đợt xây dựng này mới tạo ra Hải Vân Quan như ngày nay: hai cổng vòm cuốn bằng đá, lũy thành đá hộc, doanh trại quân lính. Và cũng chính lúc đó, danh xưng mà người ta gắn với vua Lê Thánh Tông từ hơn ba trăm năm trước mới được khắc lên đá trên cổng quan.
Đây là một điểm cần nhớ rõ: chuyện vua Lê Thánh Tông đặt tên "Thiên hạ đệ nhất hùng quan" năm một nghìn bốn trăm bảy mươi là lời người xưa truyền lại. Còn những chữ đá trên cổng hôm nay thì được khắc dưới triều Nguyễn năm một nghìn tám trăm hai mươi sáu, không phải năm một nghìn bốn trăm bảy mươi.
Hải Vân Quan ở độ cao khoảng bốn trăm chín mươi mét. Từ đây, đứng ở cổng phía bắc nhìn về Huế sẽ thấy vịnh Lăng Cô và đầm Lập An, một trong những thắng cảnh thiên nhiên đẹp nhất miền Trung. Đứng ở cổng phía nam nhìn về Đà Nẵng sẽ thấy bán đảo Sơn Trà và toàn bộ vịnh Đà Nẵng trải rộng.
Hải Vân Quan vừa hoàn thành đại trùng tu vào năm hai nghìn hai mươi bốn. Trước đó nhiều thập kỷ, di tích bị bỏ hoang vì nằm ngay trên ranh giới hai địa phương: Đà Nẵng và Thừa Thiên Huế tranh chấp quyền quản lý, nên không bên nào chính thức đầu tư. Đến năm hai nghìn hai mươi mốt, hai địa phương mới đồng ý hợp tác: chia đều năm mươi phần trăm vốn đầu tư hơn bốn mươi hai tỷ đồng để đại trùng tu. Đây là mô hình đầu tiên ở Việt Nam mà hai tỉnh cùng quản lý chung một di sản. Ngày một tháng tám năm hai nghìn hai mươi bốn, Hải Vân Quan chính thức mở cửa miễn phí đón khách.
Năm hai nghìn lẻ tám, chương trình truyền hình xe hơi Top Gear của BBC đã quay một tập phim đặc biệt tại Việt Nam. Jeremy Clarkson đã cưỡi một chiếc xe Vespa cũ qua đèo Hải Vân và gọi đây là "một trong những cung đường ven biển tuyệt nhất thế giới". Câu đó trở thành câu quảng bá du lịch nổi tiếng nhất của Đà Nẵng và Huế trong nhiều năm sau.
Và nếu cả nhà có dịp đi tàu hỏa từ Đà Nẵng ra Huế, hãy chọn ngồi bên cửa sổ hướng đông. Năm hai nghìn mười tám, CNN Travel xếp tuyến đường sắt qua đèo Hải Vân vào danh sách mười chín đoàn tàu đẹp nhất thế giới. Tàu chạy chậm rãi men theo sườn núi nhìn xuống biển. Đó là một trải nghiệm không có trên xe khách hay ô tô.
Cả nhà đang đi qua một trong những con đèo đẹp nhất Việt Nam. Phía dưới là biển Đông sóng vỗ. Bên trên là mây trắng có thể xuất hiện bất cứ lúc nào. Và trên đỉnh, Hải Vân Quan vẫn đứng đó, nhìn xuống hai phía. Sau bảy trăm năm, từ thời Huyền Trân công chúa đến thời Minh Mạng đến ngày hôm nay, nó là nhân chứng trầm lặng của mọi cuộc thiên di và đổi thay trên dải đất hình chữ S này.