Phố Hàng Cót
Cả nhà hãy hình dung một buổi sáng ở Hà Nội đầu thế kỷ hai mươi. Trên con phố dài bốn trăm mét này, trước cửa mỗi nhà là một người đang ngồi. Tay cầm nan tre mỏng, uốn, lách, đan từng sợi vào nhau. Tiếng nan lách cách. Mùi tre tươi. Những tấm cót hình chữ nhật xếp cao dần lên bên vách nhà.
Đó là nghề đã đặt tên cho con phố này: nghề đan cót.
Cót là vật liệu quen thuộc trước thời bê tông, tấm phên đan từ nan tre và nứa mỏng, dùng lót sàn, làm vách tạm, lót thùng hàng vận chuyển đường sông. Vừa nhẹ, vừa dẻo, vừa rẻ, được dùng từ nhà nông thôn đến kho hàng bến cảng.
Theo tài liệu Di tích lịch sử - Văn hoá Hà Nội, phố Hàng Cót được xây dựng trên đất làng Tân Lập và Tân Khai, tổng Tiền Túc, huyện Thọ Xương. Tấm bia đá tại chùa Thái Cam, số mười sáu phố Hàng Gà liền kề, ghi làng Tân Khai thành lập năm Minh Mạng thứ ba, tức năm một nghìn tám trăm hai mươi hai — một mốc lịch sử cụ thể hiếm thấy trong khu phố phường.
Dưới thời Pháp thuộc, phố được đặt lại tên là Rue Takou. Cái tên này giữ nguyên qua nhiều thập niên, đến tận năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm khi Hà Nội lấy lại tên Việt cho các con phố. Hàng Cót trở về với tên gốc từ đó đến nay.
Nhưng nghề đan cót thì không còn.
Đầu thế kỷ hai mươi, cư dân phố Hàng Cót theo tài liệu Di tích lịch sử - Văn hoá Hà Nội chủ yếu làm và bán cót ngay trên vỉa hè. Sản phẩm tiêu thụ mạnh vì thành phố còn nhiều nhà kho, bến bãi cần vật liệu này. Khi bê tông và vật liệu công nghiệp thay thế, nhu cầu cót sụt giảm, nghề rời bỏ phố.
Báo Nhân Dân khi viết về các phố Hàng Hà Nội đã ghi nhận: phố Hàng Cót là một trong những phố mà tên gọi đã trở thành ký ức thuần túy — không còn ai buôn cót trên phố mang tên cót nữa.
Hôm nay Hàng Cót là một trong những phố dài nhất khu phố cổ phía tây bắc, nối từ vùng Hàng Mã, Hàng Lược đến gần Hàng Gà, thuộc phường Hàng Mã, quận Hoàn Kiếm. Phố buôn bán tấp nập với nhiều mặt hàng gia dụng, đồ trang trí và đồ thủ công. Không có dấu tích vật chất nào của nghề cót còn sót lại trên phố.
Điều còn lại duy nhất là cái tên.
Và cái tên đó vẫn có giá trị. Nó nhắc rằng người ta từng sống nhờ nan tre và bàn tay khéo léo trên mảnh đất này — rằng đô thị hóa không chỉ thay đổi mặt phố mà còn xóa đi cả một cách sản xuất, một cách kiếm sống.
Ở chùa Thái Cam liền kề trên phố Hàng Gà, một tấm bia đá vẫn còn đó, ghi mốc thành lập làng Tân Khai năm một nghìn tám trăm hai mươi hai. Đó là bằng chứng vật chất duy nhất còn sót lại từ thời điểm mảnh đất Hàng Cót bắt đầu có người sinh sống và lập nghề. Tấm bia không nói gì về cót, về nan tre, về tiếng lách cách buổi sáng — nhưng chính sự im lặng đó nhắc ta rằng có một cách sống đã từng tồn tại ở đây, rồi lặng lẽ ra đi mà không để lại dấu tích nào khác ngoài cái tên.