Chị Hằng Nga và chàng Hậu Nghệ
Mười mặt trời. Không phải một, không phải hai, mà tròn mười vầng lửa cùng lúc treo trên bầu trời, cùng ngày cùng giờ trút sức nóng xuống trần gian.
Cả nhà cứ hình dung một buổi trưa hè nóng nực nhất mà mình từng chịu đựng, rồi nhân lên gấp mười, sẽ hiểu vì sao ngày hôm ấy trở thành một ngày không ai quên nổi. Ruộng lúa héo khô, sông suối cạn dần, chim muông trốn biệt vào rừng sâu tìm bóng mát. Mặt đất như bị nung trong một cái lò khổng lồ, và người ta bắt đầu ngước lên trời, cầu mong có ai đó ra tay cứu giúp.
Người Trung Hoa xưa kể rằng, chuyện xảy ra vào cái thuở xa xưa ấy, khi một chàng trai cầm cung giỏi nhất thiên hạ, mang tên Hậu Nghệ, còn sống giữa nhân gian. Không mũi tên nào của chàng bắn ra mà trượt đích, không con thú dữ nào chạy thoát được tầm ngắm của chàng. Đứng trước cảnh mười mặt trời thiêu đốt nhân gian, Hậu Nghệ quyết định làm một việc mà trước nay chưa ai dám nghĩ tới.
Chàng giương cung, nhắm thẳng lên bầu trời, và bắn.
Mũi tên đầu tiên rời dây cung, một vầng lửa trên trời vụt tắt, rơi xuống thành một vệt sáng dài rồi biến mất. Hậu Nghệ giương cung tiếp, bắn liên hồi, hết mũi này đến mũi khác. Một mặt trời tắt. Rồi một mặt trời nữa tắt. Cứ thế, hết vầng lửa này đến vầng lửa khác rơi khỏi bầu trời, cho đến khi chín mặt trời đã ngã xuống, chỉ còn lại đúng một mặt trời hiền hòa treo giữa không trung, chiếu sáng và sưởi ấm mặt đất như thuở ban đầu.
Trần gian reo hò vui mừng. Ruộng đồng xanh trở lại, sông suối đầy nước, chim muông ca hót líu lo như chưa từng có ngày nắng lửa nào xảy ra. Người ta gọi Hậu Nghệ là ân nhân của muôn loài, tiếng tăm chàng vang khắp chốn.
Hậu Nghệ tìm đến núi Côn Lôn cao vời vợi, nơi Tây Vương Mẫu, một vị tiên đầy quyền năng, đang ngự. Người trao cho chàng một thứ thuốc hiếm có trên đời, thuốc trường sinh. Ai uống trọn thứ thuốc này, Tây Vương Mẫu bảo, sẽ sống mãi không già không chết, thân nhẹ bay lên trời mà thành tiên. Hậu Nghệ cảm tạ, mang thuốc trở về nhà.
Chàng chưa vội uống. Chàng còn thương mặt đất này, thương người vợ hiền là Hằng Nga, thương những buổi chiều hai người cùng ngồi bên hiên nhà ngắm ráng chiều đỏ rực. Sống mãi mà một mình trên cõi tiên, với Hậu Nghệ, chẳng bằng sống trọn đời bên người mình thương. Chàng đưa thuốc cho Hằng Nga, dặn nàng cất thật kỹ, chờ đến ngày cả hai cùng bàn tính phải làm gì với nó.
Nhưng có kẻ đã nghe phong thanh chuyện thuốc trường sinh quý giá. Đó là Bàng Mông, một kẻ trong vùng, lòng dạ tham lam chẳng giống ai. Một hôm, biết Hậu Nghệ đã vào rừng săn thú, Bàng Mông lẻn vào nhà, chặn Hằng Nga lại, ép nàng phải giao thuốc quý ra ngay.
Hằng Nga đứng sững giữa nhà, thuốc trường sinh nắm chặt trong tay. Giao thuốc cho kẻ lòng dạ xấu xa này, nàng biết, chẳng khác nào trao cả một mối họa lớn cho đời. Không còn đường nào khác, Hằng Nga đưa thuốc lên môi, uống cạn trong một hơi.
Ngay lúc ấy, thân hình nàng nhẹ bẫng đi, chân không còn chạm đất nữa. Hằng Nga từ từ bay lên, qua khung cửa, qua mái nhà, qua ngọn cây cao nhất trong vườn. Bàng Mông đứng chết trân nhìn theo, rồi cắm đầu bỏ chạy, tay trắng chẳng lấy được gì.
Hằng Nga cứ bay lên mãi, lên mãi, gió lồng lộng quanh tà áo, mặt đất nhỏ dần phía dưới. Nàng có thể bay xa hơn nữa, tới bất cứ cõi tiên nào mình muốn. Nhưng Hằng Nga chỉ dừng lại ở một nơi, nơi gần mặt đất nhất trong tất cả những vì sao và tinh cầu trên trời cao. Đó là mặt trăng, cả nhà ạ. Nàng chọn nó, không phải vì nó lộng lẫy nhất, mà vì đứng đó, nàng vẫn có thể nhìn thấy quê nhà, nhìn thấy khu vườn nhỏ, và nhìn thấy Hậu Nghệ mỗi khi chàng ngước mắt lên trời.
Chiều hôm ấy, Hậu Nghệ trở về, không thấy vợ đâu, chỉ nghe hàng xóm kể lại chuyện đã xảy ra. Chàng chạy ra sân, ngước nhìn lên trời, và thấy trên mặt trăng tròn vành vạnh một bóng dáng quen thuộc đang đứng nhìn xuống. Hậu Nghệ không còn cách nào lên đó được nữa. Chàng chỉ biết bày một bàn hương án ngay giữa sân, đặt lên đó những loại bánh trái Hằng Nga vẫn thích, rồi đứng lặng dưới ánh trăng mà ngóng lên, như thể chỉ cần đứng đó đủ lâu, khoảng cách giữa hai người sẽ ngắn lại.
Người trong làng thấy vậy cũng bắt chước bày lễ vật, cùng ngước nhìn trăng mà tưởng nhớ nàng Hằng Nga hiền hậu. Năm này qua năm khác, cứ đến rằm tháng tám, khi trăng tròn nhất và sáng nhất trong năm, người ta lại bày mâm bánh ra sân, thắp hương, ngồi quây quần bên nhau mà ngắm trăng. Đó là cách người xưa giữ Hằng Nga ở lại gần mình, dù nàng đã ở tít trên cao.
Và từ đó, cứ mỗi độ trăng rằm tháng tám, cả nhà nhìn lên bầu trời đêm sẽ thấy mặt trăng tròn đầy hơn mọi khi, sáng ấm hơn mọi khi. Người xưa vẫn tin rằng đó là đêm Hằng Nga đứng gần mặt đất nhất trong năm, đêm nàng cũng đang ngước nhìn xuống, tìm bóng dáng người chồng năm xưa từng vì thương nàng mà nhường lại cả cõi tiên. Mỗi mùa trăng tháng tám, mâm bánh lại được bày ra giữa sân, hương trầm lại thơm ngát một góc trời. Trong ánh mắt ngước lên của biết bao đứa trẻ, câu chuyện về nàng tiên trên cung trăng lại được kể lại, ấm áp như buổi chiều hai người từng ngồi bên hiên nhà ngắm ráng chiều đỏ rực năm nào.