Cố đô Hoa Lư
Cả nhà hãy thử nghĩ đến một câu hỏi này trước khi bước vào khu di tích.
Năm chín trăm sáu mươi tám, có một người đã làm được điều mà suốt mấy chục năm trước đó cả một vùng đất không ai làm được: ông thu phục mười hai thế lực cát cứ đang xâu xé nhau, thống nhất đất nước và lên ngôi Hoàng đế. Tên ông là Đinh Bộ Lĩnh. Quốc hiệu ông đặt là Đại Cồ Việt. Và kinh đô ông chọn, chính là vùng đất cả nhà đang đứng hôm nay, Hoa Lư.
Vì sao lại chọn Hoa Lư? Nhìn xung quanh, cả nhà sẽ thấy ngay câu trả lời. Núi đá vôi dựng đứng như những bức tường tự nhiên, sông uốn quanh như hào nước, ruộng đồng mở ra ở giữa. Đây không phải một kinh đô được bảo vệ bằng thành cao hào sâu nhân tạo; đây là một kinh đô được thiên nhiên che chắn từ mọi phía. Theo Trung tâm bảo tồn di tích Cố đô Hoa Lư, người xưa đã tận dụng địa thế núi đá vôi hiểm trở để tạo nên một phòng tuyến phòng thủ mà kẻ thù rất khó xuyên qua.
Cố đô Hoa Lư là quần thể di tích quốc gia đặc biệt gắn với ba triều đại liên tiếp: triều Đinh, triều Tiền Lê và buổi đầu triều Lý. Ba triều đại trong khoảng bốn mươi năm, từ năm chín trăm sáu mươi tám đến năm một nghìn không trăm mười, đây là giai đoạn nền móng của nhà nước phong kiến trung ương tập quyền đầu tiên trong lịch sử Việt Nam. UNESCO xếp Hoa Lư trong Quần thể danh thắng Tràng An, một di sản hỗn hợp văn hóa và thiên nhiên được ghi danh năm hai nghìn không trăm mười bốn.
Bước vào đền vua Đinh Tiên Hoàng, câu chuyện đầu tiên cả nhà gặp là về vị hoàng đế dẹp loạn. Lịch sử gọi giai đoạn trước năm chín trăm sáu mươi tám là thời loạn mười hai sứ quân, khi đất nước bị chia cắt bởi mười hai nhóm vũ trang cát cứ mỗi vùng. Đinh Bộ Lĩnh, xuất thân từ vùng Hoa Lư này, đã lần lượt dẹp bỏ từng sứ quân, rồi lên ngôi, đặt quốc hiệu, lập triều đình với đầy đủ quan chế và hình pháp. Đó là lý do nơi đây được mô tả là trung tâm của nhà nước phong kiến trung ương tập quyền đầu tiên của Việt Nam.
Điểm không thể bỏ qua ở đền vua Đinh là cặp long sàng đá. Long sàng nghĩa là ngai rồng, là bệ đặt trước thờ tự để thể hiện uy quyền hoàng đế. Hai chiếc long sàng ở đây làm bằng đá nguyên khối, được chạm khắc rồng, các biểu tượng liên quan tới nước, cùng nhiều họa tiết tinh xảo. Sở Văn hóa và Thể thao Ninh Bình cho biết hai long sàng này được Thủ tướng Chính phủ ký quyết định công nhận là bảo vật quốc gia ngày hai mươi lăm tháng mười hai năm hai nghìn không trăm mười bảy. Khi nhìn vào những đường nét chạm khắc ấy, cả nhà đang nhìn vào tay nghề của người thợ thế kỷ mười bảy, những người không biết mình đang tạo ra một bảo vật cho mấy trăm năm sau.
Sang đền vua Lê Đại Hành, câu chuyện nối tiếp từ cuối triều Đinh. Lê Hoàn lên ngôi năm chín trăm tám mươi, lập triều Tiền Lê. Trung tâm bảo tồn Cố đô Hoa Lư ghi nhận ông với hai thành tích lớn: giữ vững phía Bắc trước áp lực của quân Tống và chinh phạt Chiêm Thành ở phía Nam. Ngôi đền vua Lê được xây vào thế kỷ mười bảy, vì vậy khi bước vào, cả nhà sẽ thấy hai lớp thời gian cùng hiện diện: câu chuyện lịch sử thế kỷ mười và nghệ thuật điêu khắc gỗ thế kỷ mười bảy. Các mảng chạm gỗ ở đây, với hình rồng, hoa sen, hoa cúc, trúc hóa long, cá hóa long, là những tác phẩm rất đáng nhìn kỹ.
Khu khai quật là nơi khoa học bổ sung cho lịch sử. Theo Trung tâm bảo tồn Cố đô Hoa Lư, các đợt khai quật phía nam đền vua Lê đã phát hiện vết tích nền móng cung điện thời Đinh và Tiền Lê dưới độ sâu khoảng không bảy mươi lăm mét, cùng gạch lát trang trí hoa sen, chim phượng và gạch ghi chữ Đại Việt quốc quân thành chuyên. Đây là bằng chứng vật chất: kinh thành Hoa Lư không chỉ còn trong sử sách mà còn nằm ngay dưới lớp đất này.
Một điểm dừng ý nghĩa là nhà bia tưởng niệm vua Lý Thái Tổ. Năm một nghìn không trăm mười, Lý Thái Tổ đã đưa ra một quyết định táo bạo: rời kinh đô khỏi Hoa Lư, chuyển ra vùng đồng bằng rộng lớn hơn, đặt tên là Đại La rồi đổi thành Thăng Long. Đó là Hà Nội ngày nay. Từ đó, Hoa Lư trở thành cố đô. Nhà bia này nhắc lại khoảnh khắc chia tay ấy, được dựng năm hai nghìn nhân kỷ niệm chín trăm chín mươi năm Hoa Lư, Thăng Long, Hà Nội.
Trước khi rời khu trung tâm, cả nhà nên ghé chùa Nhất Trụ. Đây là một ngôi chùa nhỏ nhưng có một chi tiết kỹ thuật đáng chú ý: cột kinh đá Lăng Nghiêm trước sân chùa. Trung tâm bảo tồn mô tả cột kinh này gồm sáu bộ phận đá ghép lại bằng mộng và ngõng tròn, hoàn toàn không dùng chất kết dính. Người thợ thế kỷ thứ mười đã hiểu vật liệu và kết cấu đến mức tạo ra một cột đứng vững qua hơn nghìn năm mà không cần xi măng.
Nếu cả nhà đủ sức và muốn nhìn bao quát cố đô từ trên cao, tuyến có thể kết thúc ở khu lăng mộ núi Mã Yên. Trung tâm bảo tồn cho biết núi cao khoảng tám mươi mét, lên đỉnh qua hơn hai trăm bậc đá. Từ đó, cả nhà nhìn xuống một bức tranh mà người xưa đã thấy mỗi ngày: núi, sông, ruộng đồng, làng mạc và không gian cố đô nằm gọn trong lòng núi đá vôi Ninh Bình.
Cả nhà đang đứng ở nơi Việt Nam bắt đầu có một nhà nước riêng, một tên gọi riêng và một kinh đô riêng. Đó không phải điều nhỏ. Hoa Lư không chỉ là những ngôi đền cổ để chụp ảnh; đây là nơi mà thế kỷ thứ mười đang còn giữ lại dấu vết qua từng viên gạch, từng nhũ đá, từng bậc thang và từng mảng chạm khắc còn sống trước mắt chúng ta.