Nguyên phi Ỷ Lan
Bên một nương dâu xanh ở hương Thổ Lỗi, có một cô gái vừa hái lá vừa hát. Tay cô thoăn thoắt vít từng cành dâu non, còn tiếng hát thì cứ ngân trong nắng sớm. Và cô gái trồng dâu nuôi tằm ấy, cả nhà ạ, về sau trở thành một trong những người phụ nữ tài đức nhất của nước ta thời nhà Lý. Nương dâu ấy nay nằm trên đất xã Dương Xá, huyện Gia Lâm, Hà Nội.
Cô sinh năm một nghìn bốn mươi bốn, trong một gia đình làm ruộng, làm nghề tằm tang bình dị. Tuổi thơ của cô là tiếng thoi đưa. Là mùi lá dâu. Là những buổi sớm ra đồng và những đêm thức trông nong tằm. Cô lớn lên giữa người dân quê, hiểu cái vất vả của nhà nông, biết hạt gạo sợi tơ làm ra khó nhọc thế nào.
Năm một nghìn sáu mươi ba, vua Lý Thánh Tông trên đường đi lễ chùa đi ngang qua vùng quê ấy. Truyện xưa kể lại rằng, giữa lúc người người đổ ra xem xa giá nhà vua, chỉ có một cô gái vẫn lặng lẽ đứng tựa bên gốc cây, bên nương dâu của mình. Nhà vua dừng lại, hỏi chuyện, mến người con gái tài giỏi, nết na, rồi đón cô về kinh đô Thăng Long. Người ta đặt cho cô cái tên Ỷ Lan, nghĩa là tựa vào cây lan, để nhớ mãi buổi đầu gặp gỡ bên nương dâu hôm ấy.
Từ cô gái hái dâu, bà trở thành nguyên phi trong cung. Nhưng điều đáng quý không phải là áo lụa hay lầu son. Điều đáng quý là bà vẫn giữ tấm lòng của người con gái quê, vẫn nhớ ruộng đồng, vẫn thương người nghèo khó.
Rồi đến năm một nghìn sáu mươi chín, một việc lớn xảy đến. Vua Lý Thánh Tông cùng vị tướng tài Lý Thường Kiệt phải đi xa về phương Nam. Trước khi đi, nhà vua tin cẩn giao cho bà quyền trông coi việc nước ở nhà. Cả nhà thử nghĩ xem, một người con gái lớn lên từ nương dâu, nay phải lo việc của cả một đất nước. Vậy mà bà làm rất giỏi. Vua đi xa, việc trong nước đều một tay bà lo liệu. Mùa màng vẫn được chăm lo, dân vẫn an cư lạc nghiệp. Cảm phục đức độ ấy, người dân tôn bà một cái tên đẹp nhất họ có, đó là Quan Âm nữ, hiền từ như Phật Bà che chở cho muôn dân.
Bà là mẹ của vua Lý Nhân Tông. Về sau, khi vua Lý Nhân Tông hãy còn nhỏ tuổi, bà lại một lần nữa gánh vác. Hơn hai mươi năm trời, ngày qua ngày, bà giúp con trông coi việc nước. Hai mươi năm ấy, lòng thương dân của bà không hề phai, mà thấm vào từng việc làm nhỏ, gần gũi và ấm áp.
Có những người con gái nhà nghèo phải đi làm nô tỳ cho người ta. Nghe tin ấy, vào năm một nghìn một trăm lẻ ba, bà cho bỏ tiền chuộc họ về. Chưa dừng ở đó, bà còn lo dựng vợ gả chồng, vun vén cho họ một mái nhà, một cuộc đời mới. Một người đang ở ngôi cao trong cung, vậy mà vẫn cúi xuống lo cho những phận người bé nhỏ nhất. Hình ảnh ấy đẹp như chính cái tên Quan Âm nữ mà dân đã đặt cho bà.
Là người lớn lên từ nương dâu ruộng lúa, bà đặc biệt coi trọng nhà nông. Bà cho ban lệnh bảo vệ trâu bò. Bởi con trâu là sức kéo, là bạn của người làm ruộng. Giữ trâu khỏe thì đồng ruộng mới tốt tươi, bát cơm của dân mới đầy. Với bà, sự no ấm của muôn nhà bắt đầu từ chính thửa ruộng, luống cày.
Bà cũng là người mộ đạo, cho dựng nhiều ngôi chùa. Khi bà mất vào năm một nghìn một trăm mười bảy, triều đình dâng cho bà một tôn hiệu rất dài và trang trọng, là Phù Thánh Linh Nhân Hoàng Thái Hậu. Nhưng cái tên người dân giữ lại trong lòng vẫn chỉ là hai tiếng giản dị thuở nào, Ỷ Lan, cô gái tựa bên cây lan.
Cả nhà ơi, mỗi khi đi ngang một nương dâu xanh mướt bên đường, hãy nhớ đến câu chuyện này. Từ một cô gái hái dâu vừa làm vừa hát, đã có một người phụ nữ thương dân như mẹ hiền, được muôn đời gọi là Quan Âm nữ. Và tấm lòng ấy, xanh mãi như nương dâu, còn nguyên vẹn cho đến tận hôm nay.