Chuyen.AIPlaylist
Hà Nội

Hoàng thành Thăng Long

0:000:00

Năm một nghìn không trăm mười, một vị vua đứng trên thuyền nhìn vào bờ. Trước mặt là thành Đại La, một trị sở cũ của quan lại phương Bắc suốt hơn ba trăm năm đô hộ. Vị vua đó là Lý Thái Tổ, và Người đã quyết định dời đô từ Hoa Lư ra đây. Tương truyền, khi thuyền vua tạm đỗ dưới chân thành, có một con rồng vàng hiện lên ở thuyền ngự. Vua xem đó là điềm lành, đổi tên thành Đại La thành Thăng Long, Rồng Bay Lên.

Từ quyết định đó, mảnh đất này trở thành trung tâm quyền lực của Đại Việt trong suốt gần tám trăm năm. Không phải tám trăm năm liên tục, có những giai đoạn gián đoạn, có những triều đại mất và lấy lại. Nhưng nhìn chung, cho đến đầu thế kỷ mười chín, khi nhà Nguyễn dời đô vào Huế, mảnh đất này vẫn là nơi quyền lực được đặt ra và các quyết định lớn nhất của đất nước được đưa ra.

Khu di tích Hoàng thành Thăng Long hôm nay nằm giữa khu Ba Đình, trải dài từ phố Hoàng Diệu về phía tây đến phố Nguyễn Tri Phương về phía đông. Vùng lõi di sản rộng hơn mười tám hecta. UNESCO ghi danh khu di tích này vào danh mục Di sản Văn hoá Thế giới ngày ba mươi mốt tháng bảy năm hai nghìn không trăm mười, đúng dịp Hà Nội chuẩn bị kỷ niệm một nghìn năm Thăng Long.

Để xứng đáng được ghi danh, UNESCO xem xét ba tiêu chí. Tiêu chí thứ nhất: khu di tích thể hiện sự giao thoa của hai luồng văn hoá từ phương Bắc và phương Nam, ảnh hưởng Trung Hoa từ bắc xuống, ảnh hưởng Champa từ nam lên, tạo nên bản sắc riêng của người Việt ở đồng bằng sông Hồng. Tiêu chí thứ hai: đây là minh chứng cho truyền thống văn hoá lâu đời, gần như liên tục từ thế kỷ thứ bảy đến nay. Tiêu chí thứ ba: khu di tích gắn trực tiếp với nhiều sự kiện lịch sử, văn hoá quan trọng, nối tiếp nhau trong quá trình hình thành và phát triển của một quốc gia độc lập.

Đi từ cổng mười chín C Hoàng Diệu vào, đầu tiên sẽ gặp Đoan Môn. Đây là cổng nam của Cấm thành, lớp vòng trong cùng trong mô hình ba vòng thành mà Lý Thái Tổ thiết lập. Kiến trúc hiện thấy với năm vòm cuốn là kết quả của nhiều đợt sửa chữa từ thời Lê đến thời Nguyễn. Nhưng bên dưới chân Đoan Môn, trong những hố khảo cổ ngay phía sau, các nhà khoa học đã tìm thấy đường lát gạch và móng kiến trúc chồng xếp qua nhiều thời đại, từ thời Lý, Trần đến thời Lê. Tất cả nằm chồng lên nhau như những trang sách lịch sử chôn sâu dưới lòng đất.

Đi tiếp lên phía bắc là khu vực quan trọng nhất: nền điện Kính Thiên. Đây là trung tâm quyền lực của các vua triều Lê. Vua Lê Thái Tổ cho xây điện này năm một nghìn bốn trăm hai mươi tám, sau khi đánh thắng quân Minh và giải phóng đất nước. Trong nhiều thế kỷ tiếp theo, các vua triều Lê thiết triều, ban chiếu chỉ, tiếp đón sứ thần từ khắp nơi chính tại điện này.

Điện không còn nữa. Người Pháp phá năm một nghìn tám trăm tám mươi sáu để xây trụ sở pháo binh. Cái còn lại đến hôm nay là nền điện, cao hơn mặt đất, và đôi rồng đá thềm bậc thế kỷ mười lăm. Mỗi con rồng dài hơn năm mét, được tạc từ một khối đá nguyên. Rồng thời Lê sơ có năm móng, biểu tượng của quyền lực hoàng đế tuyệt đối. Giới chuyên môn xem đây là kiệt tác điêu khắc đá Việt Nam thế kỷ mười lăm. Đôi rồng đá đã được công nhận là Bảo vật quốc gia.

Phía sau khu nền điện là Nhà Đê sáu mươi bảy và hầm Đê sáu mươi bảy. Đây là công trình gần thời gian nhất trong toàn bộ khu di tích, xây năm một nghìn chín trăm sáu mươi bảy. Nhưng đừng vì vậy mà xem nhẹ. Nhà Đê sáu mươi bảy là nơi Bộ Chính trị, Quân uỷ Trung ương và Bộ Tổng Tư lệnh đã họp và ra các quyết định lớn nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Từ tháng chín năm một nghìn chín trăm sáu mươi tám đến ngày ba mươi tháng tư năm một nghìn chín trăm bảy mươi lăm, nơi này đã chứng kiến nhiều cuộc họp quan trọng. Trong đó có những buổi họp bàn kế hoạch Tổng tiến công và nổi dậy mùa xuân năm một nghìn chín trăm bảy mươi lăm, mà đỉnh cao là Chiến dịch Hồ Chí Minh. Bên dưới sàn nhà là hầm Đê sáu mươi bảy, được xây kiên cố để chống bom, có cửa thép dày. Không gian hẹp nhưng chứa đựng cả một chương lịch sử.

Tiếp tục về phía bắc là Hậu Lâu, hay còn gọi theo tên dân gian là Lầu Công chúa. Kiến trúc hiện thấy là thời Nguyễn. Và cuối hành trình là Cửa Bắc, cổng duy nhất của thành Hà Nội thời Nguyễn còn lại. Các cổng khác đều bị Pháp phá cuối thế kỷ mười chín để xây phố Tây. Cửa Bắc xây năm một nghìn tám trăm lẻ năm, dưới thời vua Gia Long. Trên bề mặt ngoài của tường cổng, cả nhà sẽ thấy hai vết lõm tròn. Đó là dấu của hai phát đạn pháo do tàu chiến Pháp bắn từ sông Hồng vào ngày hai mươi lăm tháng tư năm một nghìn tám trăm tám mươi hai. Cuộc tấn công thành Hà Nội lần thứ hai. Sau khi thành thất thủ, Tổng đốc Hoàng Diệu đã tuẫn tiết. Bên trong vọng lâu Cửa Bắc có ban thờ hai vị quan giữ thành: Khâm sai đại thần Nguyễn Tri Phương, hy sinh trong lần Pháp đánh thành lần thứ nhất năm một nghìn tám trăm bảy mươi ba, và Tổng đốc Hoàng Diệu.

Còn thời gian và sức thì nhất định hãy sang Khu khảo cổ mười tám Hoàng Diệu, cổng vào ở số mười tám phố Hoàng Diệu, đối diện qua phố. Khu này rộng hơn bốn hecta, khai quật từ tháng mười hai năm hai nghìn lẻ hai. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy các tầng văn hoá chồng xếp gần một nghìn ba trăm năm, từ thời An Nam đô hộ phủ cuối thế kỷ thứ bảy, qua các triều Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Lê, đến thời Nguyễn. Và trong những hiện vật đó có gốm nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Tây Á, bằng chứng vật chất cho thấy Thăng Long không chỉ là kinh đô chính trị mà còn là trung tâm thương mại quốc tế.

Chính địa tầng chồng xếp này là lý do cốt lõi để UNESCO ghi danh khu di sản năm hai nghìn không trăm mười. Không phải vì một công trình đẹp. Không phải vì một sự kiện lịch sử đơn lẻ. Mà vì cả một dòng chảy liên tục, chôn sâu dưới lòng đất và được tìm thấy từng mảnh một, minh chứng cho gần mười ba thế kỷ của một nền văn minh.

Hoàng thành Thăng Long không phải là di tích của quá khứ. Đây là nơi lịch sử vẫn còn đang được khai quật, từng tầng một, từng mảnh ngói một, từng mảnh gốm một. Và mỗi lần đặt chân vào đây, cả nhà đang đứng trên một nghìn năm lịch sử theo đúng nghĩa đen.

Câu chuyện gần đây