Pa Tần và người Mảng
Làm sao một tiếng nói không có chữ viết, của một tộc người chỉ có bốn nghìn sáu trăm năm mươi người trên cả nước, lại sống được qua bao nhiêu mùa rẫy? Câu hỏi ấy dẫn mình lên Pa Tần, ở vùng biên giới của tỉnh Lai Châu, nơi dòng suối Nậm Ban bắt nguồn từ núi, chỉ cách đường biên giới với Trung Quốc một quãng không xa.
Trước hết, phải nói cho đúng về nơi này. Pa Tần không phải một khu di tích có tường rào và bảng chỉ dẫn. Pa Tần là một xã vùng cao đang sống, và người ở đây chính là điều đáng nhìn nhất. Ngày mười sáu tháng sáu năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm, ba xã Pa Tần, Nậm Ban và Trung Chải được hợp lại thành xã Pa Tần mới. Chính quyền mới bắt đầu làm việc từ ngày một tháng bảy, với trụ sở đặt ở Trung Chải. Đi từ bản này sang bản kia ở đây là chuyện của đôi chân: xã có hai mươi sáu bản, mười một dân tộc cùng ở, và có bản cách trung tâm tới hai mươi ki-lô-mét đường núi. Riêng người Mảng ở Pa Tần có hơn một nghìn năm trăm người.
Câu trả lời đầu tiên nằm ngay trong ngôi nhà. Nhà truyền thống của người Mảng là nhà sàn, ba thế hệ trở lên chung một mái. Nhà nhỏ, có hai cửa ở hai đầu hồi. Cửa của đàn ông quay về phía thượng nguồn con suối, cửa của đàn bà quay về phía hạ nguồn, và gần cửa đàn bà luôn có một chiếc cối giã gạo mà người Mảng tin là giữ bình yên cho cả nhà. Mái lợp tranh phải chạy dọc theo dòng nước, chứ không được cắt ngang, vì người xưa tin mái nhà chắn ngang suối sẽ chặn nước và đem hạn hán đến. Tường đan tre, nhà không có cửa sổ, nên bên trong luôn tối. Ngày dọn vào nhà mới, người Mảng kiêng cho người lạ bước vào suốt ba ngày đầu. Gặp tai họa, như có người mất hay mất mùa, cả gia đình có thể dọn đi dựng nhà ở chỗ khác. Vậy là mái nhà, con suối và hai cánh cửa luôn nhắc đứa trẻ rằng nhà mình quay về phía nước.
Câu trả lời thứ hai nằm trên nương rẫy. Người Mảng sống chủ yếu nhờ làm nương, theo mùa phát rẫy, tỉa hạt, thu hoạch, và một số nơi bắt đầu làm ruộng bậc thang. Một bản Mảng thường chỉ có chừng mười lăm đến hai mươi nóc nhà. Khi lúa chín, người ta có lễ mừng lúa mới. Tết cầu mùa của họ đã được khôi phục từ năm hai nghìn không trăm hai mươi ba. Người Mảng có năm dòng họ, mỗi dòng gắn với một con vật thiêng, có dòng là rắn, có dòng là hổ, và người cùng dòng không lấy nhau. Một tiếng nói gắn với nhà, với rẫy, với dòng họ như thế thì khó mà trôi đi.
Câu trả lời thứ ba nằm trên khuôn mặt các bà. Ngày xưa, người con gái Mảng khi đến tuổi trưởng thành được xăm cằm. Những đường chàm xanh chạy từ hai bên mũi, vòng quanh miệng, xuống cằm, làm bằng mực lấy từ lá chàm. Với người Mảng, đó là dấu hiệu một người đã lớn, và người ta tin nó giúp linh hồn tìm được đường về với tổ tiên. Giờ đây, chỉ còn vài nét xăm trên gương mặt các cụ bà. Người trẻ đã thôi xăm. Nhưng có một nghệ nhân lớn tuổi ở Nậm Sảo một, bà Chướng, đã chép lại từng hoa văn, và vẽ những đường ấy lên mặt cô dâu trước ngày cưới. Xã không bắt ai phải xăm thật. Người ta chỉ mời các cháu nhìn, hỏi và nhớ.
Rồi đến câu trả lời cuối cùng, và là câu mình thích nhất. Cuối năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm, ở nhà văn hóa của bản Nậm Sảo một và bản Nậm Ô có hai lớp học tiếng Mảng. Lớp học không có bảng đen, không có phấn, cũng không có sách giáo khoa. Bởi tiếng Mảng chưa có chữ, nên mọi thứ đều truyền khẩu: người dạy nói trước, học trò nói theo. Mười ngày, sáu mươi người học, cả trẻ lẫn các bà lớn tuổi, đứng đầu lớp là bà Chướng. Bà muốn trao lại cho các cháu tất cả những gì mình biết. Học trò học cách nói chuyện hằng ngày, lời trong đám cưới, lời khi mừng nhà mới, nghi lễ khi có tang, lời khấn tổ tiên cầu thời tiết thuận, rồi những bài hát và điệu múa. Trong kho âm thanh của người Mảng còn có lờ lầm, một loại sáo dài.
Bà Chướng không đứng một mình. Ở Nậm Sảo một, đội văn nghệ mười lăm người tập hát sau giờ ra rẫy. Đàn ông không còn hát đối đáp như xưa, nên các bà các chị cùng hát với nhau.
Vậy làm sao một tiếng nói không chữ giữ được mình? Hình như không có một phép màu nào. Có cái cối đặt bên cửa đàn bà, có mái nhà xuôi theo dòng suối, có nét chàm trên gương mặt bà nội, có bài hát hát sau buổi làm rẫy, và có những đứa trẻ chịu ngồi xuống nghe. Phần còn lại xin trao cho bạn: nếu một sáng nào đó đứng ở Pa Tần, hãy thử lắng nghe xem tiếng nói ấy còn vang không.
Không bảng đen, không phấn, chỉ một giọng nói đi trước và một giọng trẻ con đi theo sau.