Chuyen.AIPlaylist
Hưng Yên

Khu lưu niệm Lê Quý Đôn

0:000:00

Cả nhà thử nghe một câu hỏi nhé. Người đọc nhiều nhất, viết nhiều nhất, hiểu rộng nhất ở Việt Nam thế kỷ mười tám là ai?

Câu trả lời của lịch sử là Lê Quý Đôn.

Ông sinh năm một nghìn bảy trăm hai mươi sáu tại vùng đất nay thuộc xã Lê Quý Đôn, tỉnh Hưng Yên, trước đây là xã Độc Lập, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình. Tên thật là Lê Danh Phương, tự Doãn Hậu, hiệu Quế Đường. Ông đỗ Giải nguyên năm một nghìn bảy trăm bốn mươi ba khi mới mười bảy tuổi. Chín năm sau, năm một nghìn bảy trăm năm mươi hai, ông thi Hội và thi Đình đều đỗ đầu, vì vậy được gọi là Tam Nguyên.

Nhưng điều làm Lê Quý Đôn vượt khỏi khung của một vị quan bình thường là ông viết. Ông viết rất nhiều và rất rộng. Cổng thông tin điện tử tỉnh Hưng Yên cho biết ông để lại khoảng bốn mươi bộ sách, bao quát nhiều lĩnh vực tri thức đương thời: từ lịch sử, địa lý, văn học, triết học đến nông học, thiên văn và bách khoa. Người đời sau gọi ông là nhà bác học lớn của Việt Nam thế kỷ mười tám.

Khu lưu niệm Lê Quý Đôn là nơi cả nhà đang đứng. Di tích này được công nhận là di tích kiến trúc nghệ thuật cấp Quốc gia theo Quyết định số hai trăm ba mươi lăm ngày mười hai tháng Mười hai năm một nghìn chín trăm tám mươi sáu. Khu lưu niệm gồm ba phần chính: Từ đường, Hồ Lê Quý và phần mộ phụ thân Lê Quý Đôn.

Khi đứng trước cổng Từ đường, cả nhà chú ý dòng chữ "Lê tướng công cố trạch". Theo Cổng thông tin điện tử xã Lê Quý Đôn, đây là nhà cũ của Lê Trọng Thứ, thân sinh Lê Quý Đôn. Chi tiết này quan trọng. Khu lưu niệm không chỉ tôn vinh cá nhân Lê Quý Đôn mà còn nhắc đến truyền thống gia đình, nền tảng đã nuôi dưỡng một danh nhân.

Ở sân trước Từ đường có hai nhà bia. Một bia mang tên "Hà quốc công bi kí" được lập năm Tự Đức thứ mười hai, tức năm một nghìn tám trăm sáu mươi. Một bia khác ghi tiểu sử Lê Quý Đôn cùng lưu bút của Tổng Bí thư Đỗ Mười trong lần về thăm năm một nghìn chín trăm chín mươi sáu. Hai tấm bia, hai thời điểm cách nhau hơn một trăm năm, nhưng đều xuất phát từ sự tôn kính dành cho một con người.

Tòa Đại Bái có ba gian. Bên trái lưu giữ cây phả hệ họ Lê và bút tích của một số nhân vật từng tới thăm qua các thời kỳ. Đây là nơi hướng dẫn viên có thể kể câu chuyện về dòng dõi học hành của gia tộc và vai trò của gia đình trong việc tạo nên một người như Lê Quý Đôn.

Trong cung trung, cả nhà sẽ thấy bức đại tự "Văn hiến truyền gia" do triều đình nhà Lê ban tặng. Bên cạnh đó còn có "Hàn Mặc Lưu Hương" và "Vật báu hồ trinh". Ba dòng chữ này tóm tắt tinh thần của gia tộc và di sản: văn hiến truyền từ đời này qua đời khác, nghề văn chương để lại hương thơm, và giá trị đích thực là của quý không phai.

Ở hậu cung, không gian trở nên tĩnh lặng và trang nghiêm hơn. Theo mô tả của Cổng thông tin điện tử xã Lê Quý Đôn, hậu cung đặt khám gian, ngai, bài vị thờ thủy tổ và dưỡng tổ họ Lê, cùng tượng của Lê Phú Thứ, Lê Quý Đôn và Lê Quý Kiệt.

Tháng Mười năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm, Kỳ họp lần thứ bốn mươi ba Đại hội đồng UNESCO tại Samarkand đã thông qua nghị quyết cùng tham gia kỷ niệm ba trăm năm ngày sinh danh nhân văn hóa Lê Quý Đôn. Đây là sự kiện đáng kể, vì UNESCO không thường xuyên thông qua nghị quyết như vậy với một danh nhân.

Hằng năm vào ngày mười hai tháng Tư âm lịch, nhân dân thôn Đồng Phú tổ chức rước chân hương của cụ bảng Đôn ra hội làng. Hội làng kéo dài ba ngày, có tế lễ, đánh cờ và trò chơi dân gian. Đây là dịp di tích không chỉ là kiến trúc và tượng thờ, mà là sinh hoạt cộng đồng đang sống.

Đứng trong khu lưu niệm này, cả nhà đang đứng gần một người đã cất công ghi lại kiến thức của đất nước và thời đại mình bằng mực và giấy, để thế hệ sau còn có thể đọc và hiểu. Đó là di sản thực sự của Lê Quý Đôn.

---

Câu chuyện gần đây