Khúc Thừa Dụ
Có một buổi sáng ở thành Đại La mà lịch sử ghi lại không phải bằng tiếng trống trận, không phải bằng màu lửa.
Chỉ là một người đàn ông bước vào cổng thành — và cổng thành mở ra.
Người đó là Khúc Thừa Dụ. Ông đến từ Hồng Châu, vùng đất Ninh Giang thuộc Hải Dương ngày nay. Nhà ông nhiều đời là hào tộc — dòng họ có thế lực, được dân tin tưởng. Sử sách ghi ông là người khoan hòa, hay thương người. Không phải hình ảnh tướng quân nổi dậy. Mà là hình ảnh người mà dân chúng quanh vùng đã quen nhìn mặt, quen nghe tên, quen đặt niềm tin.
Cả nhà ơi, để hiểu ý nghĩa của buổi sáng năm chín trăm lẻ năm đó, ta cần nhìn lại một chặng đường rất dài.
Đất Giao Châu — tên gọi của nước ta suốt hàng trăm năm — đã nằm dưới quyền cai quản của phương bắc từ thế kỷ thứ bảy. Người Việt mình vẫn còn đó: tiếng nói còn đó, làng xóm còn đó. Nhưng người điều hành đất nước thì từ xa đến, mang theo luật lệ của nơi khác.
Từ năm tám trăm sáu mươi sáu, nhà Đường lập Tĩnh Hải quân và bổ nhiệm Tiết độ sứ từ phương bắc xuống cai trị. Đến cuối thế kỷ thứ chín, nhà Đường bắt đầu lung lay. Các nơi nổi loạn. Triều đình trung ương ngày càng yếu, tâm trí rối bời với chuyện gần nhà hơn là với một vùng đất xa xôi ở phía nam.
Năm chín trăm lẻ năm, vị Tiết độ sứ đương nhiệm là Độc Cô Tổn bị triều đình nhà Đường triệu hồi về, bị bắt và xử tội. Thành Đại La — nơi đặt trung tâm quyền lực của Tĩnh Hải quân — bỗng không có người cầm đầu. Một khoảng trống quyền lực hiện ra.
Khúc Thừa Dụ không bỏ lỡ khoảnh khắc đó.
Ông tiến vào Đại La. Không phải bằng đoàn quân hàng nghìn người, không phải bằng tiếng trống tiếng tù và. Ông bước vào bằng uy tín của dòng họ và sự tin tưởng của người dân. Người địa phương — những người đã sống cả đời dưới quyền cai trị của người ngoài — tôn ông lên làm Tiết độ sứ. Không phải vì ông là tướng lĩnh tài ba nhất, mà vì ông là người của họ, xuất thân từ chính mảnh đất này.
Nhưng Khúc Thừa Dụ còn làm thêm một điều khéo léo hơn thế.
Ông gửi sứ về triều đình nhà Đường xin được chính thức công nhận. Một động thái có vẻ khiêm nhường, như đang cúi đầu trước thiên tử phương bắc. Nhưng thực ra ông đang dùng chính bộ máy quan liêu của nhà Đường để đóng dấu hợp lệ lên quyền lực mà ông đã nắm trong tay.
Năm chín trăm lẻ sáu, vua Đường Ai Đế phong cho ông chức Đồng bình chương sự. Triều đình phương bắc gật đầu. Và với cái gật đầu đó, Khúc Thừa Dụ chính thức trở thành người cai quản Tĩnh Hải quân — không phải người được bổ nhiệm từ xa, mà là người của đất này, được dân bầu lên, rồi được triều đình thừa nhận sau.
Ông không tuyên bố độc lập. Ông không xưng vương, không xưng hoàng đế. Tất cả những thứ đó sẽ đến sau — qua nhiều thế hệ tiếp theo. Nhưng thực chất của việc ông làm thì ai cũng hiểu: kể từ năm chín trăm lẻ năm, đất Tĩnh Hải quân không còn do người phương bắc điều hành nữa.
Cả nhà ơi, có những cuộc cách mạng không có tiếng súng. Có những bước ngoặt lịch sử không ai hô khẩu hiệu — chỉ là một người bình thản, khéo léo nhìn ra thời cơ và bước vào đúng lúc, làm thay đổi tất cả mà không cần ai gọi đó là thay đổi.
Khúc Thừa Dụ cai quản đất nước với phương châm: làm cho dân yên, nước trị. Ông đặt đô ở La Thành, xây dựng bộ máy, để cuộc sống người dân dần ổn định. Khi ông mất năm chín trăm lẻ bảy, con trai Khúc Hạo kế vị — và Khúc Hạo tiến xa hơn nữa: chia cả nước thành lộ, phủ, châu, giáp, xã, cải cách thuế, xóa bỏ lao dịch, lập sổ hộ khẩu. Đó là bộ máy cai trị tự chủ đầu tiên của người Việt.
Sử gia đời sau gọi ông là Khúc Tiên Chủ — Người Chủ Đầu Tiên. Không phải vua, không phải hoàng đế. Chỉ là người chủ đầu tiên. Nghe thật bình dị, nhưng mang một sức nặng rất lớn: lần đầu tiên sau hơn một nghìn năm, mảnh đất này có một người chủ xuất thân từ chính nó.
Con đường từ năm chín trăm lẻ năm đến khi Ngô Quyền xưng vương năm chín trăm ba mươi chín, đến khi Đinh Bộ Lĩnh thống nhất và đặt tên nước Đại Cồ Việt năm chín trăm sáu mươi tám — tất cả bắt đầu từ một buổi sáng ở thành Đại La. Khi một người đàn ông từ Ninh Giang, Hải Dương bước qua cổng thành không phải với gươm mà với uy tín, không phải với quân rầm rộ mà với lòng dân.
Cổng thành mở ra. Và lịch sử rẽ sang một hướng khác.