Cây kim chỉ nam và chiếc la bàn đi biển
Một cái thìa bằng đá nằm giữa mặt mâm đồng nhẵn bóng.
Có ai vừa đẩy nhẹ vào cái cán. Thìa quay. Nó quay chậm dần, chao đi một nhịp, rồi dừng lại hẳn.
Đẩy lần nữa. Nó lại quay, lại chậm dần, lại chao một nhịp, rồi dừng.
Lần nào cũng vậy. Và lần nào dừng lại, cái cán thìa cũng ngoảnh về đúng một phía.
Cái thìa ấy không phải thìa để múc canh. Nó được gọt ra từ đá nam châm, thứ đá sẫm màu người ta đào được trong lòng đất, thứ đá tự nó hút lấy sắt mà chẳng cần ai bảo. Hòn đá được gọt thành một cái thìa bụng tròn cán dài, phần bụng mài cho thật láng, rồi đặt vào giữa một cái mâm đồng cũng láng như thế. Bụng thìa chỉ tựa vào mâm bằng một điểm bé xíu. Nhẹ tay một chút là nó quay.
Chuyện cái thìa ấy được chép trong một cuốn sách rất cũ tên là Luận Hành, của một người tên Vương Sung, soạn từ thế kỷ thứ nhất. Trong sách chỉ có mấy chữ vắn tắt thôi: đặt cái thìa chỉ nam xuống thì nó dừng lại và chỉ về phương nam.
Người ta dùng nó để làm gì? Không phải để đi đâu cả. Cái thìa nằm trên mâm đồng ở trong nhà, giúp chủ nhà xem thế đất, chọn hướng, chọn giờ lành cho những việc trọng đại. Nó là một món đồ để ngắm và để tra, không phải một món đồ mang theo người.
Thật lòng thì cái thìa ấy tới hôm nay vẫn còn là một câu hỏi. Mấy dòng chữ xưa chỉ nói tới cái thìa và phương nam, chứ không vẽ ra nó. Cái hình thìa đá trên mâm đồng mà bây giờ ai cũng quen thấy là do người đời sau dựng lại từ mấy dòng ấy. Một nhà nghiên cứu tên Vương Chấn Đạc đã làm ra mô hình đó vào những năm bốn mươi của thế kỷ hai mươi. Nghĩa là cái hình quen mắt kia là hình của người đời sau, chứ không phải một bức vẽ do người đời Hán để lại.
Rồi hơn một nghìn năm trôi qua, và cái ý ấy đổi hình.
Nó không còn là một cái thìa nặng nằm trên mâm nữa. Nó thu nhỏ lại thành một cây kim.
Người chép chuyện cây kim là một vị quan thời Tống tên Thẩm Quát. Về già, khi đã lui về ở ẩn, ông viết một tập ghi chép tản mạn. Ông thuộc kiểu người hay đứng xem người khác làm việc rồi ghi lại tường tận từng bước, nên trong tập sách ấy có đủ thứ trên đời, từ nghề in cho tới cây cỏ, sông núi. Và có một mục ngắn về cây kim.
Cách làm đơn giản đến mức nghe xong là muốn thử ngay. Lấy một cây kim khâu bằng sắt. Đem mũi kim chà đi chà lại vào một hòn đá nam châm. Thế là xong. Cây kim từ chỗ chẳng biết gì đã thành một cây kim biết chỉ đường.
Phần khó hơn nằm ở chỗ khác: giữ cây kim thế nào cho nó quay được thật nhẹ. Thẩm Quát ghi lại bốn cách, và ông thử cả bốn.
Thả cây kim nổi trên mặt nước trong một cái bát. Đặt nó thăng bằng trên đầu ngón tay. Gác nó lên miệng bát. Hoặc lấy một sợi tơ, dính vào đúng giữa thân kim một mẩu sáp nhỏ bằng hạt cải, rồi treo cây kim lơ lửng ở chỗ không có gió.
Ông thích cách cuối cùng nhất. Treo bằng sợi tơ thì cây kim gần như chẳng vướng vào cái gì, nên nó quay êm nhất và chỉ đúng nhất.
Nhưng điều hay nhất Thẩm Quát viết ra lại không phải cách làm.
Ông chép thêm một câu, thản nhiên như một chuyện nhỏ. Cây kim ấy thường lệch đi một chút về phía đông, chứ không chỉ đúng chính nam.
Câu ấy nghe nhẹ, mà nó nặng. Một người ngồi bên cái bát nước, nhìn cây kim của mình, thấy nó không trùng với phương nam mà ông biết. Ông không quăng cây kim đi. Ông cũng không chép cho tròn cho đẹp. Ông chép lại đúng cái phần lệch ấy, kể cả khi nó làm cây kim của ông trông như một cây kim bị lỗi.
Cái lệch nhỏ đó không phải lỗi của cây kim. Nó là chuyện của chính trái đất, một điều mà mãi rất lâu sau người ta mới hiểu ra. Ở châu Âu, phải khoảng bốn trăm năm nữa mới có người đo được cái lệch ấy.
Rồi cây kim rời khỏi bàn viết và bước xuống thuyền.
Chỉ mấy chục năm sau, một người tên Chu Úc chép lại chuyện của những người đi thuyền, trong một tập sách viết vào đầu thế kỷ mười hai. Ông kể rằng người lái thuyền vốn nhớ mặt bờ, nhớ từng dáng núi, từng mỏm đá. Ban đêm họ nhìn sao. Ban ngày họ nhìn mặt trời. Còn khi trời tối mịt mây phủ, họ xem cây kim chỉ nam.
Cả câu chuyện nằm gọn trong mấy chữ cuối cùng ấy.
Hãy hình dung một đêm như thế. Một chiếc thuyền chở hàng đi xa bờ, hoặc một chiếc thuyền đánh cá về muộn. Trên đầu không còn một ngôi sao nào, mây dày kín từ mép nước bên này sang mép nước bên kia. Không có bờ để nhìn, không có dáng núi nào để mà nhớ. Bốn phía chỉ còn nước đen và tiếng nước vỗ vào ván thuyền.
Trước khi có cây kim, những đêm như vậy chỉ còn hai lối. Nằm chờ cho tới lúc trời sáng. Hoặc đi mò mẫm rồi mong mình đoán đúng.
Từ khi có cây kim, trong khoang thuyền có thêm một cái bát nước. Trên mặt nước có một cây kim nhỏ nổi, và cây kim ấy biết phương nam. Biết nam thì biết bắc. Biết bắc nam thì biết đường về.
Hai chữ chỉ nam nghĩa là chỉ về phương nam. Người Việt mình mượn hai chữ ấy từ rất lâu rồi, và mượn theo một cách rất riêng.
Bây giờ trong tiếng Việt, kim chỉ nam gần như không còn nói về cây kim nữa. Nó nói về điều dẫn đường cho một người: một lời dặn của ông bà, một nguyên tắc mình chọn để sống theo. Còn chữ chỉ nam thì thành cái tên đặt cho những cuốn sách dẫn đường. Một trong những bộ từ điển xưa nhất còn lại của người Việt mang tên Chỉ Nam Ngọc Âm Giải Nghĩa, sách giải nghĩa chữ Hán bằng chữ Nôm, phần lớn viết bằng thơ lục bát, nên đọc lên là có vần có nhịp.
Cái thìa đá thì nằm lại trên mâm đồng của nó. Cây kim thì đi khắp nơi. Bởi nhu cầu ấy chẳng của riêng ai. Người đánh cá, người chở hàng, ở xứ nào cũng thế, ai đã đi xa khỏi bờ thì đều phải biết đường về nhà.
Cho nên tối nay, nếu cả nhà rót một bát nước rồi thả lên mặt nước một cây kim vừa chà vào hòn đá nam châm, thì hãy đứng thật yên mà xem.
Cây kim sẽ xoay. Xoay chậm dần, chao đi một nhịp, rồi nằm lại.
Và trên biển, gần một nghìn năm trước, đúng vào lúc cây kim nằm lại như thế, mũi thuyền mới bắt đầu quay theo nó.