Thuyền cỏ mượn tên
Mười vạn mũi tên.
Không phải mười vạn hạt gạo, cũng không phải mười vạn viên sỏi. Mười vạn mũi tên thật, mỗi mũi một thân trúc vót thẳng, một đầu bịt sắt nhọn, một đuôi gắn lông chim cho bay cho thẳng. Mười vạn, tức là một trăm nghìn.
Cả nhà cứ đếm thử. Ngồi đếm mỗi giây một mũi, đếm suốt một ngày một đêm không nghỉ, đếm tới lúc mặt trời mọc lần nữa, thì vẫn còn thiếu.
Chuyện xảy ra bên bờ Trường Giang, trong một bộ sách mà người xưa kể đi kể lại đã hơn sáu trăm năm nay. Người phải lo cho đủ mười vạn mũi tên ấy là Gia Cát Lượng, mà nhà mình quen gọi bằng tên chữ của ông là Khổng Minh.
Người ra đề bài là Chu Du, vị đô đốc cầm quân bên sông. Chu Du hỏi một câu nghe rất rộng rãi. Mười ngày, tiên sinh làm xong nổi không?
Mười ngày cho mười vạn mũi tên, tính ra mỗi ngày phải xong một vạn. Nghĩa là lò rèn phải đỏ lửa từ sáng tới khuya, thợ vót phải chẻ trúc không ngơi tay, người đi nhặt lông chim phải lùng khắp các làng ven sông. Ai nghe cũng biết mười ngày đã là quá gấp.
Khổng Minh nghe xong thì thưa rằng để mười ngày e lỡ mất việc lớn. Rồi ông xin ba ngày.
Ba ngày.
Ông còn xin viết hẳn một tờ cam kết, gọi là quân lệnh trạng, làm không xong thì chịu tội theo phép nhà binh. Giấy viết xong, ký xong, mực chưa kịp khô.
Đến đây thì chuyện có vẻ đang hỏng rất nặng.
Người lo nhất là Lỗ Túc, một người bạn quen của Khổng Minh. Ông chạy sang gặng hỏi cho ra lẽ. Khổng Minh không nói gì về lò rèn cả, chỉ nhờ ông mượn giúp mấy thứ.
Hai mươi chiếc thuyền nhẹ. Mỗi thuyền ba mươi quân, cộng lại vừa tròn sáu trăm người. Quanh thuyền che kín một lớp màn vải xanh. Và dọc hai bên mạn mỗi chiếc, buộc hơn một nghìn bó cỏ.
Không một cây trúc nào. Không một sợi lông chim nào. Không một cái lò nào. Chỉ có thuyền, vải và cỏ khô. Lỗ Túc nghe mà không hiểu nổi, nhưng vẫn lo đủ cho ông.
Ngày thứ nhất trôi qua, hai mươi chiếc thuyền nằm im bên bến. Ngày thứ hai cũng vậy. Lỗ Túc đi ra đi vào, đếm ngược từng buổi.
Sang đêm thứ ba, vào canh tư, khi trời còn tối đặc, ông được mời sang thuyền.
Đêm ấy sương mù kín trời. Giữa lòng Trường Giang sương còn dày hơn nữa, dày đến mức hai người đứng đối mặt nhau mà không nhìn rõ mặt nhau. Hai mươi chiếc thuyền được buộc nối nhau bằng những sợi dây dài, lặng lẽ trôi về phía bờ bắc, nơi có thủy trại của Tào Tháo.
Tới gần, Khổng Minh cho dàn thuyền thành một dải dài, mũi quay về hướng tây, đuôi quay về hướng đông. Rồi ông ra một lệnh nghe không giống lệnh của người muốn giấu mình. Ông cho đánh trống. Cho hò reo thật to.
Lỗ Túc suýt bật kêu lên. Sáu trăm người, hai mươi chiếc thuyền con, đang gõ trống ầm ầm ngay trước cửa thủy trại của một đạo quân rất lớn. Khổng Minh chỉ mời ông vào trong khoang ngồi, rồi cười, bảo cứ ngồi đây một lát, lát nữa có tên thì mình về.
Bên kia, trong trại, người ta nghe trống mà không nhìn thấy gì. Sương nuốt hết. Không biết ngoài kia có bao nhiêu thuyền, bao nhiêu người, bao nhiêu quân đang nấp sau lớp sương ấy. Tào Tháo là người cẩn thận. Đưa quân ra giữa vùng trắng xóa không nhìn thấy đường là điều ông không làm. Ông ra lệnh cho tất cả đứng yên tại chỗ, và bắn.
Cung nỏ dưới thủy trại bắn trước. Rồi quân cung nỏ trên trại cạn được gọi thêm xuống. Cộng lại hơn một vạn tay cung, cùng hướng ra mặt sông mà buông dây.
Tiếng tên bay trong sương nghe rất lạ. Rào rào, đều đều, như một trận mưa đá đổ xuống mái tranh, kéo dài mãi không dứt.
Nhưng tên không rơi xuống nước. Tên cắm vào cỏ.
Những bó cỏ khô buộc dọc mạn thuyền đón hết. Mũi tên xuyên vào thân cỏ rồi mắc lại ở đó, mũi này chồng lên mũi kia. Sau lớp cỏ còn có lớp màn vải xanh, và sau lớp màn là sáu trăm người ngồi yên. Suốt đêm ấy, trên hai mươi chiếc thuyền, không một ai bị thương.
Được một lúc, mạn thuyền phía ngoài đã cắm dày tên đến mức nhìn xa như lưng một con nhím. Khổng Minh liền cho trở đầu thuyền lại, mũi quay đông, đuôi quay tây, lại ghé vào gần hơn một chút nữa, để mạn bên kia hứng nốt phần của nó.
Trời hửng dần. Sương bắt đầu loãng ra. Khổng Minh cho lệnh quay về, và trước khi đi, ông bảo quân trên tất cả các thuyền cùng hô lên một câu qua làn sương mỏng: tạ ơn Thừa tướng đã cho tên.
Nước xuôi dòng, thuyền lại nhẹ, đoàn thuyền đi nhanh đến mức bên kia có muốn đuổi theo cũng không kịp nữa.
Về tới bến, người ta rút tên ra khỏi những bó cỏ mà đếm. Mỗi thuyền chừng năm sáu nghìn mũi. Hai mươi chiếc cộng lại, hơn mười vạn. Đủ, và còn dư.
Ba ngày ấy, bên này không đốt một lò rèn nào, không chẻ một cây trúc nào, không nhặt một sợi lông chim nào.
Lỗ Túc hỏi mãi một câu. Làm sao ông biết?
Khổng Minh nói ông đã tính từ ba ngày trước rằng đúng đêm nay trời có sương mù lớn, nên mới dám nhận cái hạn ba ngày ấy. Rồi ông nói thêm một câu mà người đời sau nhắc lại nhiều: làm tướng mà không thông thiên văn, không tường địa lý, thì chỉ là tướng xoàng.
Nghe kỹ thì cả câu chuyện chỉ nằm ở hai việc rất bình thường, mà ông làm kỹ hơn người khác. Việc thứ nhất là nhìn trời. Ba ngày trước, khi mặt sông còn quang đãng, ông đã đọc ra cái đêm sương mù đang tới. Việc thứ hai là hiểu người bên kia. Ông biết rõ rằng một người cẩn thận, khi không nhìn thấy gì, sẽ không đưa quân ra. Người ấy sẽ đứng yên và bắn. Thế nên ông chuẩn bị sẵn cỏ để hứng.
Chuyện thuyền cỏ mượn tên nằm ở hồi thứ bốn mươi sáu của bộ tiểu thuyết cổ Tam Quốc Diễn Nghĩa. Đây là chuyện trong sách, do người xưa dựng lên và kể lại, chứ không phải một trang biên niên. Có lẽ vì vậy mà nó gọn gàng như một màn kịch: một con sông, một đêm sương, hai mươi chiếc thuyền và một con số.
Ở nhà mình, bộ sách ấy nằm trên kệ của rất nhiều gia đình, phần lớn là qua bản dịch của cụ Phan Kế Bính, do cụ Bùi Kỷ hiệu đính. Nhiều người Việt biết mặt Khổng Minh từ trước khi biết Trường Giang nằm ở đâu. Và trong tiếng Việt, thuyền cỏ mượn tên đã thành một câu nói quen. Ai xoay được việc khó bằng đúng những thứ sẵn có quanh mình, người ta liền nhắc tới cái đêm sương ấy. Câu chuyện đi vào tiếng Việt theo đường của những người thích kể chuyện, từ nhà hàng xóm sang nhà mình, rồi ở lại luôn.
Mười vạn mũi tên. Bây giờ thì con số ấy đã có hình dạng. Nó là hơn một nghìn bó cỏ khô buộc dọc hai bên mạn thuyền, là sáu trăm người gõ trống trong sương, là một đêm mà không ai nhìn thấy ai, và là tiếng rào rào của tên cắm vào cỏ, đều đặn, cho tới lúc trời sáng.