Tái Ông mất ngựa
Buổi chiều hôm ấy, mấy người trong xóm đứng chật trước cổng nhà một ông cụ.
Họ sang để chia buồn. Con ngựa của ông vừa đi mất. Người thì bảo tiếc quá, người thì bảo thôi ông đừng nghĩ nhiều nữa, người thì hứa sẽ để ý ngoài đồng xem có ai thấy nó không. Họ nói những lời tử tế nhất mà người ta có thể nói với một người vừa mất đi thứ quý nhất trong nhà mình.
Ông cụ nghe hết. Rồi ông không cảm ơn ai cả. Ông hỏi lại một câu.
Sao các anh biết chắc đây không phải là phúc?
Nói xong ông quay vào sân, để câu hỏi ấy ở lại ngoài cổng.
Mấy người trong xóm đứng nhìn nhau. Không ai biết đáp thế nào. Gió chiều thổi bụi ngang lối đi, rồi họ lục tục về, trong bụng vẫn thấy câu hỏi kia hơi lạ.
Nhà ông cụ nằm sát cửa ải, ở chỗ mà con đường mòn gần như hết. Bước ra khỏi cổng nhà ông là cỏ, là đá, là gió. Người xưa kể rằng ông là người giỏi nghề tính toán, giỏi ngẫm trước ngẫm sau, nên khi ông hỏi một câu thì thường không phải hỏi cho vui.
Con ngựa đi mất mà chẳng vì cớ gì. Không ai dắt nó, không ai lấy nó. Một buổi sáng, chuồng trống trơn, dấu chân đi thẳng ra phía ngoài cửa ải rồi mất hút trong cỏ.
Ở một chỗ như thế, con ngựa không đơn thuần là một con vật. Nó là đôi chân của cả gia đình. Nó chở củi, chở nước, chở người đi xa mà còn về kịp trong ngày. Mất ngựa là mất gần hết những gì một gia đình ngoài ấy có được. Cho nên lời chia buồn của người trong xóm là lời thật lòng, không phải nói cho phải phép.
Vài tháng sau, vào một buổi trưa, trong xóm có tiếng vó ngựa.
Không phải một tiếng. Hai tiếng, lẫn vào nhau.
Con ngựa cũ đã về. Và đi bên cạnh nó, thong dong như thể đã quen đường từ lâu, là một con tuấn mã từ ngoài cửa ải. Lông mượt, chân cao, cổ dài. Thứ ngựa mà người trong xóm cả đời chỉ nghe kể chứ chưa từng thấy.
Lần này thì cả xóm sang, và sang rất nhanh. Họ chúc mừng ông cụ. Có người tính giúp ông rằng mất một con mà về hai con, thế là lời. Có người nhắc lại câu ông hỏi hôm nọ, cười, bảo hóa ra ông nói đúng thật.
Ông cụ nghe hết. Rồi ông lại không cảm ơn ai. Ông hỏi lại một câu, lần này ngược chiều.
Sao các anh biết chắc đây không phải là họa?
Mấy người trong xóm hơi cụt hứng. Có người nghĩ bụng ông cụ già rồi nên khó tính. Họ về, và câu hỏi thứ hai treo lại ngoài cổng đúng như câu thứ nhất.
Trong nhà ông cụ có một cậu con trai, đang tuổi mà nghe tiếng vó ngựa là chân đã muốn nhấc lên.
Từ hôm con tuấn mã vào chuồng, cậu gần như không rời nó. Sáng dắt ra, chiều dắt về, trưa nắng cũng tìm cách leo lên lưng. Con ngựa ấy nhanh, và cái nhanh của nó làm cậu mê. Ông cụ cứ để con tập. Nhà có ngựa tốt, con trai thích cưỡi, chuyện thường tình thôi.
Rồi một hôm, cậu ngã.
Sách cũ chép chuyện ấy rất gọn. Cậu rơi xuống, và xương đùi gãy. Chỉ chừng ấy chữ, không thêm gì nữa. Nhưng người trong xóm thì hiểu ngay, vì gãy xương đùi nghĩa là nằm rất lâu, nghĩa là suốt những tháng sau đó cậu chỉ còn nhìn con ngựa của mình qua khung cửa.
Người trong xóm lại sang. Lần thứ ba họ đứng trước cái cổng ấy, và lần này họ thương thật. Chúc mừng thì dễ nói. Chia buồn cho một đứa trẻ đang đau thì khó hơn nhiều.
Ông cụ nghe hết. Rồi ông hỏi lại, đúng câu ông đã hỏi lần đầu.
Sao các anh biết chắc đây không phải là phúc?
Không ai tranh với ông nữa. Họ chỉ im, rồi về.
Xương của cậu liền lại, nhưng liền chậm. Đến khi tập đi được thì bước chân bên ấy không còn thẳng như xưa. Cậu đi cà nhắc, mỗi bước hơi nghiêng người một chút. Cả nhà cứ hình dung một cái sân đất phẳng, một cậu bé chống tay tập bước từng đoạn ngắn, và một người cha ngồi ngoài hiên nhìn con, cả buổi không nói gì nhiều.
Rồi một năm trôi qua.
Một năm sau cái hôm cậu ngã, ngoài biên ải có chuyện lớn. Sách cũ chỉ chép rằng trai tráng trong vùng phải lên đường. Nhà nào có người con trai đang tuổi khỏe mạnh thì người ấy phải đi.
Những ngày ấy, con đường mòn ngoài cổng nhà ông cụ đông người hơn thường lệ, rồi vắng hẳn. Vắng theo cái kiểu mà một cái xóm chỉ vắng đúng một lần. Không còn tiếng thanh niên gọi nhau ngoài đồng. Không còn ai chạy ngang sân mượn cái này cái kia. Các bà mẹ thì đứng ở cổng rất lâu, đứng thêm một lúc nữa sau khi ngoài đường đã chẳng còn gì để nhìn.
Trong nhà ông cụ, cậu con trai ở lại. Cái chân đi không thẳng ấy giữ cậu lại bên cha.
Và đó là chỗ sách cũ dừng lại. Nó không kể gì thêm về ngoài kia. Nó chỉ chép đúng một điều, rằng nhờ cái chân đi cà nhắc, hai cha con giữ được nhau.
Đến đây có một chuyện cần nói cho thật rõ. Câu chuyện này không hề bảo rằng cú ngã của cậu bé là điều may. Một đứa trẻ gãy xương đùi thì đau, và cái đau ấy là đau thật, không ai đổi nó thành chuyện vui được. Câu chuyện chỉ kể về một người nhìn mọi việc chậm hơn những người chung quanh. Người trong xóm nhìn một sự việc rồi kết luận ngay trong ngày. Ông cụ thì không. Ông cứ để mọi việc đi tiếp thêm một quãng nữa mới nói, và vì vậy, ba lần đứng ở cổng nhà mình, ba lần ông chỉ có đúng một câu để hỏi lại.
Chuyện ông cụ được chép lại từ hơn hai nghìn năm trước, trong thiên Nhân Gian Huấn của bộ Hoài Nam Tử, tức là chương bàn về những việc giữa người với người. Cuối đoạn, sách chép thêm một câu nghe như một câu đố. Họa có thể thành phúc, phúc có thể thành họa, cái xoay chuyển ấy không có chỗ tận cùng, và sâu đến mức không sao đo được.
Ông cụ trong chuyện không có tên. Sách không cho ông một cái tên nào cả. Người đời sau gọi ông là Tái Ông, nghĩa là ông cụ ở gần cửa ải, rồi gọi luôn cả câu chuyện bằng đúng cái việc đã xảy ra với ông. Tái ông thất mã, ông cụ mất ngựa.
Từ đó, mấy chữ ấy đi xa hơn con ngựa ngày nào rất nhiều. Người Việt mình vẫn nói nguyên câu. Tái ông thất mã, an tri họa phúc. Ông cụ mất ngựa, biết đâu là họa, biết đâu là phúc.
Cả nhà chắc đã nghe câu ấy ngay trong nhà mình. Nó thường được nói vào những lúc chẳng vui gì. Khi ai đó thi trượt. Khi cái xe hỏng đúng hôm phải đi xa. Khi một việc tưởng chắc chắn bỗng đổ ngang. Bà hoặc mẹ ngồi xuống, rót thêm ngụm nước, rồi nói đúng câu ấy. Nói xong thì việc hỏng vẫn hỏng, chẳng có gì đổi khác. Chỉ có điều người nghe tự dưng bớt vội.
Bởi trong tám chữ ngắn ngủi ấy vẫn còn nguyên một ông cụ đứng ở cổng, nghe hết những lời tử tế của người trong xóm, rồi thay vì cảm ơn, ông hỏi lại một câu mà tới giờ chưa ai trả lời cho xong.