Lá thuốc
Mùi lá rừng thơm ấm cả gian nhà sàn.
Đó là một mùi thơm rất lạ, hăng hăng mà dịu, như mùi đất sau mưa lẫn với mùi cỏ non phơi nắng. Người Mường ở vùng núi ấy bảo rằng, khi trong nhà có mùi lá thơm này, là có người vừa được cứu khỏi cơn ốm nặng. Chuyện bắt đầu từ một chiếc lá của núi rừng, và từ tấm lòng của một người con.
Ngày xưa, dưới chân một dãy núi xanh, có một mường nhỏ của người Mường. Trong mường có một nhà nọ, người cha mất sớm, để lại người mẹ hiền và ba đứa con trai. Gia tài cha để lại chẳng có gì nhiều, chỉ một chiếc nỏ, một cái nồi đồng và một tấm lưới đánh cá đã sờn.
Ba anh em lớn lên bên nhau. Nhưng lớn rồi, tính mỗi người một khác. Người anh cả và người anh hai hay để bụng chuyện chia phần. Chiếc nỏ về tay ai, cái nồi đồng thuộc về ai, hai anh cứ tính tới tính lui, đôi khi còn nói nặng lời với nhau. Chỉ riêng người con út là chẳng màng những thứ ấy. Cậu út hiền lành, thương mẹ nhất nhà.
Rồi một mùa mưa, người mẹ đổ bệnh. Bà nằm trên sàn, mặt xanh xao, hơi thở mỗi ngày một yếu. Người anh cả với người anh hai lo lắng, nhưng loay hoay mãi vẫn không biết làm sao. Nghe đâu có thầy lang giỏi, hai anh cũng đi tìm, nhưng ai xem xong cũng lắc đầu, bảo bệnh của bà nặng lắm, khó mà qua.
Người con út không nói gì nhiều. Cậu ở lì bên mẹ, ngày đêm chẳng rời. Cậu quạt cho mẹ đỡ nóng, đỡ mẹ ngồi dậy từng ngụm nước, lau trán cho mẹ, kể chuyện vui để mẹ khuây. Đêm nào cậu cũng thức, chỉ mong sáng ra mẹ tỉnh táo hơn một chút. Nhưng mẹ vẫn cứ yếu dần.
Một buổi chiều, thương mẹ quá mà chẳng biết làm gì, cậu út lặng lẽ ra bìa rừng ngồi khóc. Cậu khóc không thành tiếng, chỉ để nước mắt rơi. Trong lòng cậu chỉ có một điều ước, giá mà có cách nào cứu được mẹ, cậu làm gì cũng chịu.
Đúng lúc ấy, có tiếng vỗ cánh nhè nhẹ. Một con chim lạ từ đâu bay tới, đậu xuống cành cây ngay trước mặt cậu. Con chim đẹp lắm, mỏ óng như vàng, chân sáng như bạc, bộ lông lấp lánh dưới nắng chiều. Nó nghiêng đầu nhìn cậu bằng đôi mắt tròn trong veo, rồi cất tiếng, trong trẻo như tiếng suối:
Đừng khóc nữa. Ta biết chỗ có thứ lá cứu được mẹ cháu.
Cậu út sững người. Con chim khẽ vỗ cánh, bảo cậu cứ đi theo dòng suối nhỏ, ngược lên phía đầu nguồn. Ở nơi ấy, giữa rừng sâu, có một cái cây lạ, hoa đỏ như lửa, lá xanh óng ánh như có ai rắc nắng lên. Cậu hãy hái lấy ba chiếc lá non nhất, đem về giã nhẹ, đắp lên môi cho mẹ. Nói xong, con chim tung cánh bay đi, để lại một vệt sáng mờ dần giữa vòm cây.
Cậu út không chần chừ. Cậu men theo dòng suối, đi mãi vào rừng. Đường rừng gập ghềnh, gai cào rách cả áo, chân vấp đá tứa máu, nhưng cậu chẳng thấy đau. Cậu chỉ nghĩ đến mẹ đang nằm chờ ở nhà. Đi mãi, đi mãi, đến khi trời gần tối, cậu bỗng thấy trước mặt bừng lên một sắc đỏ. Đúng là cái cây con chim đã tả, hoa đỏ rực, lá xanh lấp lánh, tỏa ra một mùi thơm hăng hăng mà dịu, cái mùi lá rừng chẳng nơi nào có.
Cậu nâng niu hái đúng ba chiếc lá non, ấp vào ngực, rồi tất tả quay về. Về đến nhà thì đã khuya. Cậu giã nhẹ ba chiếc lá, đắp lên môi mẹ như lời con chim dặn. Rồi cậu ngồi bên mẹ, nắm bàn tay gầy của bà, hồi hộp chờ.
Kỳ lạ thay, chỉ một lát sau, hơi thở của mẹ đều dần. Sắc mặt bà hồng lên trông thấy. Đến gần sáng, bà mở mắt, thều thào gọi tên con út. Cả nhà mừng đến rơi nước mắt. Người mẹ đã qua cơn nguy, mỗi ngày một khỏe, chẳng bao lâu đã dậy đi lại được, lại nấu cơm, lại cười nói như xưa. Và trong gian nhà sàn, vẫn còn phảng phất cái mùi lá rừng thơm ấm ấy.
Chuyện chiếc lá lạ chữa khỏi bệnh nặng chẳng mấy chốc lan khắp mường. Vừa hay, con gái nhà chẩu, người đứng đầu mường, cũng đang ốm liệt giường. Nhà chẩu cho người đi rao khắp nơi, hễ ai chữa khỏi cho con gái ông, ông sẽ chia cho nửa mường làm phần thưởng.
Nghe tin ấy, người anh cả động lòng tham. Anh nghĩ, thứ lá kia em út tìm được, sao mình không đứng ra nhận công. Anh bèn đến nhà chẩu, vỗ ngực nói rằng chính mình biết cách chữa. Nhưng khốn nỗi, anh cả có biết cây lá ở đâu, hình dáng thế nào. Anh vào rừng tìm quẩn tìm quanh, hái bừa mấy nắm lá về, đắp mãi mà con gái chẩu chẳng đỡ chút nào. Chuyện tranh công của anh rồi cũng không xong, mặt anh nóng bừng vì xấu hổ.
Người anh hai thấy vậy, không đành lòng nhìn con gái nhà chẩu cứ mệt thêm. Anh về nhà, kể hết đầu đuôi và nói thật rằng người tìm được lá chính là em út. Cậu út nghe xong chẳng trách ai một lời. Cậu chỉ lặng lẽ lên rừng, theo con suối cũ, hái đúng thứ lá hoa đỏ ấy, rồi đến chữa cho con gái nhà chẩu. Chỉ ít hôm, cô gái khỏe lại, hồng hào như chưa từng ốm.
Nhà chẩu mừng lắm, giữ đúng lời, muốn chia cho cậu út nửa mường. Nhưng cậu út chắp tay, lễ phép xin thôi. Cậu nói cậu chữa cho người là vì thương người ốm, chứ không phải để lấy của cải. Cậu chỉ xin một điều duy nhất. Cậu xin được đưa mọi người tới xem cái cây hoa đỏ trong rừng, chỉ cho cả mường biết thứ lá lành ấy, để từ nay nhà nào có người đau ốm cũng biết đường tìm mà cứu nhau.
Chẩu nghe mà cảm phục tấm lòng cậu. Ông thuận ngay. Từ đó, người trong mường theo cậu út vào rừng, biết mặt thứ lá quý của núi. Còn người anh cả, sau bận ấy cũng tỉnh ra. Anh thấy thương em, thấy ngượng vì lòng tham của mình, bèn tìm đến nói lời phải quấy. Cậu út chỉ cười hiền, nắm tay anh, bảo anh em một nhà thì giận nhau làm chi. Thế là nhà lại thuận hòa, ba anh em lại quây quần bên người mẹ đã khỏe mạnh.
Người Mường ở vùng núi ấy vẫn kể lại chuyện này cho con cháu nghe, kể về cậu con út hiền lành và thứ lá lành của rừng đã theo chân người đi khắp mường. Cả nhà mình để ý mà xem, mỗi khi trong một nếp nhà sàn thoảng lên cái mùi lá thơm hăng hăng mà dịu ấy, là ở đó lại có một người vừa được cứu. Được cứu nhờ tấm lòng của ai đó đã chịu vào tận rừng sâu, hái lá về cho người mình thương.