Làn sóng Hàn Quốc bắt đầu từ một cuộc khủng hoảng
Làn sóng văn hóa lớn nhất châu Á trong ba mươi năm qua không bắt đầu bằng một kiệt tác.
Nó bắt đầu bằng một cuộc khủng hoảng tài chính, và bằng chuyện hàng hóa rẻ.
Đây là câu chuyện mà rất ít người biết, kể cả những người đã xem hàng nghìn giờ phim Hàn Quốc.
Năm một nghìn chín trăm chín mươi bảy, khủng hoảng tài chính quét qua châu Á. Tiền mất giá, doanh nghiệp đóng cửa, và các đài truyền hình khắp Đông Á lâm vào tình cảnh khó.
Các đài phải phát sóng đủ giờ mỗi ngày. Nhưng làm chương trình thì tốn tiền, mà mua chương trình nước ngoài thì càng tốn hơn. Lâu nay hàng nhập chủ lực của khu vực là chương trình Nhật Bản, và giá hàng Nhật thì cao.
Thế là các đài đi tìm thứ rẻ hơn.
Và họ tìm thấy Hàn Quốc.
Đây là con số cho thấy khoảng cách lớn tới mức nào. Năm hai nghìn, một bộ phim truyền hình Hàn Quốc có giá chỉ bằng khoảng một phần tư một bộ phim Nhật Bản, và bằng khoảng một phần mười một bộ phim Hồng Kông.
Một phần mười.
Với một giám đốc đài đang phải cân đối ngân sách sau khủng hoảng, đó không còn là lựa chọn nữa. Đó là câu trả lời duy nhất.
Phim Hàn Quốc bắt đầu tràn lên sóng khắp châu Á, không phải vì ai đó quyết định rằng chúng hay hơn, mà vì chúng vừa túi tiền.
Nhưng nếu chỉ có vậy thì câu chuyện đã kết thúc ngay khi kinh tế hồi phục.
Nó không kết thúc, vì có một việc đã được chuẩn bị từ trước đó.
Năm một nghìn chín trăm chín mươi ba, tức là bốn năm trước cuộc khủng hoảng, Hàn Quốc đã chuyển hướng chính sách. Họ bắt đầu coi văn hóa không phải là chuyện giải trí bên lề, mà là một ngành kinh tế thật sự, có thể làm ra tiền và có thể xuất khẩu, giống như tàu biển hay xe hơi.
Rồi năm một nghìn chín trăm chín mươi chín, một đạo luật cơ bản về xúc tiến các ngành công nghiệp văn hóa được ban hành.
Nghĩa là khi cơ hội tới, nước này đã có sẵn bộ máy để đón.
Đây là chỗ đáng dừng lại, vì nó là bài học thật của cả câu chuyện.
Cơ hội năm một nghìn chín trăm chín mươi bảy đến với tất cả mọi người. Các đài truyền hình châu Á lúc ấy cần hàng rẻ, và bất cứ nước nào trong khu vực cũng có thể là nước bán. Nhưng muốn bán thì phải có sẵn hàng để bán, có sẵn người làm, có sẵn cách đưa hàng ra ngoài.
Bốn năm trước cơn khủng hoảng, khi chưa ai nhìn thấy nó tới, Hàn Quốc đã bắt đầu dựng mấy thứ đó. Không phải vì họ đoán trước được khủng hoảng. Chỉ đơn giản là họ đã bắt đầu sớm.
Cũng chính năm một nghìn chín trăm chín mươi chín ấy, hiện tượng này được đặt tên.
Và điều thú vị là: người đặt tên không phải người Hàn Quốc.
Các nhà báo Trung Quốc mới là người nghĩ ra chữ ấy. Ngày mười chín tháng mười một năm một nghìn chín trăm chín mươi chín, tờ Beijing Youth Daily đăng một bài viết về việc khán giả Trung Quốc mê phim truyền hình và nhạc Hàn Quốc tới mức nào, và trong bài ấy có một chữ mới: Hallyu.
Người Việt mình quen gọi là làn sóng Hàn Quốc. Chữ ấy hợp thật, vì sóng thì không xin phép ai, và cũng không dừng lại ở biên giới nào.
Nghĩa là một đất nước được cả châu Á gọi tên cho hiện tượng của chính mình, bởi những nhà báo ở nước láng giềng, vì họ không tìm ra chữ nào khác để tả điều đang xảy ra.
Con số cuối cùng cho thấy chuyện này đi xa tới đâu.
Năm một nghìn chín trăm chín mươi bảy, tức năm khủng hoảng, Hàn Quốc xuất khẩu chương trình truyền hình được khoảng tám phẩy ba triệu đô la.
Mười năm sau, năm hai nghìn lẻ bảy, con số ấy là một trăm năm mươi mốt triệu đô la.
Tăng khoảng mười tám lần trong mười năm.
Có một điều đáng nghĩ trong toàn bộ câu chuyện này, và nó không liên quan gì tới phim ảnh.
Cuộc khủng hoảng năm một nghìn chín trăm chín mươi bảy là một tai họa. Không ai mong nó, và nó làm rất nhiều người mất việc, mất nhà, mất tiền dành dụm.
Nhưng chính trong cái năm tồi tệ ấy, một cánh cửa hé ra, đúng vào lúc không ai để ý. Và cánh cửa ấy chỉ hé ra được vì đã có người chuẩn bị từ bốn năm trước.
Cho nên khi đi trên phố Seoul hôm nay, giữa những tấm biển quảng cáo sáng rực và những cửa hàng bán đủ thứ mà cả châu Á đang muốn mua, có một điều đáng nhớ về chỗ này.
Ba mươi năm trước, đây là một nước vừa bị khủng hoảng đánh cho lao đao, và thứ duy nhất nó bán ra được lúc ấy là thứ rẻ nhất trên thị trường.