Làng cổ Hahoe và những chiếc mặt nạ gỗ
Hai bàn tay mở nắp một chiếc hộp gỗ, rồi nhấc từ trong đó lên một khuôn mặt.
Khuôn mặt ấy đẽo bằng gỗ, và nhẹ hơn vẻ ngoài của nó rất nhiều. Người cầm xoay nó về phía cửa sổ cho nắng chạy ngang qua. Lạ thay, khuôn mặt đổi nét. Nghiêng xuống một chút, hai khoé miệng trùng lại, trông như đang dỗi. Ngẩng lên chừng vài phân thôi, hai mắt nheo xuống và cả gương mặt bật cười.
Bí mật nằm ở cái cằm. Cằm được đẽo rời hẳn khỏi phần mặt, rồi buộc trở lại bằng một sợi dây nhỏ. Người đeo mở miệng nói, cái cằm gỗ gật lên gật xuống theo, và khuôn mặt cứng đờ ấy bỗng như đang trò chuyện thật.
Người vừa nhấc chiếc mặt nạ khỏi hộp là một người giữ mặt nạ trong làng. Ông đậy nắp lại, kẹp chiếc hộp dưới cánh tay, rồi bước ra ngõ.
Ngõ hẹp, hai bên là tường đất trộn rơm, thấp đến mức đứng ngoài vẫn nhìn thấy giàn bầu trong sân. Trên đầu là mái. Chỗ này mái ngói cong, màu xám, xếp lớp như vảy cá. Chỗ kia mái rạ vàng, dày và tròn ục ịch như một cái bánh úp xuống. Hai loại mái ấy đứng cạnh nhau, san sát, không cái nào tránh cái nào.
Đi hết con ngõ thì gặp nước.
Sông Nakdong chảy tới đây thì không chảy thẳng nữa. Nó vòng lại, ôm lấy cả xóm làng thành một nét cong lớn, rồi mới thong thả đi tiếp. Nhìn từ trên cao, dòng sông vẽ hẳn một chữ S quanh làng. Và cái vòng ôm đó chính là tên làng. Làng tên là Hahoe, trong tên có chữ chỉ dòng sông và chữ chỉ việc quay trở lại. Sông quay lại. Làng nằm gọn trong chỗ sông quay lại ấy, thuộc thành phố Andong, cách Seoul chừng hai trăm hai mươi lăm cây số về phía đông nam.
Người xưa chọn chỗ này rất kỹ. Họ ngắm dáng đất, ngắm dáng nước, rồi bảo rằng làng nằm giữa như một bông sen nổi trên mặt nước. Lối vào thì hẹp, bên trong lại rộng và thoáng. Bên kia sông, phía bắc làng, có một vách đá dựng đứng tên là Buyongdae. Đứng trên đỉnh vách đá ấy nhìn xuống là thấy trọn cả làng nằm trong vòng nước.
Có một điều cần biết trước khi đi tiếp con ngõ. Đây không phải một khu làng dựng lại cho khách tới xem. Người vẫn ở. Phần đông họ cùng một dòng họ, họ Ryu ở Pungsan, và cho tới nay dòng họ ấy vẫn chiếm khoảng bảy mươi phần trăm dân làng. Căn nhà cả nhà vừa đi ngang qua là nhà thật, và trong đó có người đang nấu bữa trưa.
Cho nên người giữ mặt nạ đi rất khẽ. Ông không đẩy cổng nhà ai, không bước vào sân ai. Tới đoạn có tiếng bát đũa lách cách sau bức tường đất, ông còn hạ giọng xuống thêm một bậc. Ở đây, cái sân là phòng khách của người ta.
Chiếc hộp gỗ dưới cánh tay ông dẫn tới lớp chuyện thứ hai của làng.
Đã chừng năm trăm năm nay, mỗi khi làng muốn cầu một năm bình yên, người ta lại mở một cuộc diễn ngoài trời. Nó có tên là byeolsingut talnori, hiểu nôm na là cuộc chơi mặt nạ trong lễ cầu an của làng. Và đây là chỗ hay nhất của nó.
Ngày thường, người cày ruộng không dám nói động tới ông quan hay ông đồ trong vùng. Nhưng khi đeo mặt nạ lên, người nói không còn là mình nữa. Trên khoảng sân đất chỉ còn những khuôn mặt gỗ. Thế là một ông quan yangban bằng gỗ và một ông đồ seonbi bằng gỗ được đẩy ra sân, đứng cãi nhau xem ai học rộng hơn, ai có ông cha oai hơn, cãi hăng tới mức quên mất mình bắt đầu vì chuyện gì.
Người xem cười. Tiếng cười ấy hiền, không cay nghiệt, không nhằm dìm ai xuống. Diễn xong thì mặt nạ tháo ra, ông quan bằng gỗ trở về hộp của mình, và mọi người ai về nhà nấy ăn cơm. Nhưng điều vừa nói ra thì đã được nói ra rồi, và cả làng đều đã nghe.
Những chiếc mặt nạ xưa nhất của làng bây giờ không còn được mang ra sân diễn nữa. Chúng già quá rồi. Đó là những mặt nạ sân khấu cổ nhất còn lại ở Hàn Quốc. Ngày ba mươi tháng ba năm một nghìn chín trăm sáu mươi tư, mười một chiếc của Hahoe cùng hai chiếc của làng Byeongsan bên cạnh được xếp vào hàng quốc bảo. Chúng nằm yên trong bảo tàng, sau lớp kính, không ai đeo lên mặt nữa.
Thứ người diễn hôm nay đeo là mặt nạ làm lại, đẽo theo đúng dáng cũ, buộc cằm theo đúng cách cũ. Nghĩa là cái cằm vẫn gật, và tiếng cười vẫn y như tiếng cười mấy trăm năm trước.
Trong bộ mặt nạ cổ ấy có một chiếc lạ nhất. Nó tên là Imae, khuôn mặt một người hầu, và nó không có cằm. Người trong làng vẫn kể rằng ngày xưa người thợ nhận việc đẽo bộ mặt nạ này với một lời hẹn, là phải làm một mình và không được cho ai nhìn thấy. Đến chiếc cuối cùng thì có người tò mò ghé mắt qua vách. Công việc dừng lại ngay ở đó, và chiếc mặt nạ ấy mãi mãi thiếu một cái cằm.
Lớp chuyện thứ ba của làng thì mới hơn nhiều, và trẻ con nghe xong thường nhớ rất lâu.
Ngày hai mươi mốt tháng tư năm một nghìn chín trăm chín mươi chín, một bà khách rất đặc biệt tới Hahoe. Đó là Nữ hoàng Anh Elizabeth Đệ nhị. Nghe kể lại thì khi sang thăm Hàn Quốc, bà chỉ ngỏ một mong muốn, là được xem nơi Hàn Quốc nhất ở Hàn Quốc. Và người ta đưa bà về đây, về cái làng nằm trong khúc sông quay lại.
Hôm ấy đúng là sinh nhật bà. Bà tròn bảy mươi ba tuổi. Bà cởi giày để bước lên sàn gỗ một ngôi nhà cổ, đúng như cách người trong nhà vẫn làm mỗi ngày. Bà ngồi xem múa mặt nạ, xem xong thì bắt tay từng người diễn một. Làng dọn cho bà một mâm sinh nhật bốn mươi bảy món. Bà trồng trong làng một cái cây làm kỷ niệm. Và khoảng một trăm nghìn người đã đổ về Hahoe hôm đó, chỉ để đứng hai bên đường.
Cả nhà cứ hình dung khung cảnh ấy mà xem. Một bà cụ người Anh đi chân trần trên sàn gỗ Hàn Quốc, ngồi giữa sân đất của một ngôi làng bên sông, xem một ông quan bằng gỗ cãi nhau với một ông đồ bằng gỗ, rồi bật cười.
Tháng bảy năm hai nghìn không trăm mười, Hahoe cùng làng Yangdong được ghi vào danh sách di sản thế giới. Không phải vì một toà lâu đài, cũng không phải vì một ngôi đền lớn. Mà vì cả một cách sống hãy còn nguyên vẹn: dáng làng, dáng sông, một ngôi làng đã hình thành từ khoảng thế kỷ mười bốn và mười lăm, hồi đầu triều Joseon, và những con người vẫn ở lại trong đó.
Chiều xuống, người giữ mặt nạ quay về. Ông mở hộp, đặt khuôn mặt gỗ nằm ngửa vào trong, gỡ cho sợi dây buộc cằm khỏi vướng. Trước khi đậy nắp, ông nghiêng chiếc mặt nạ về phía cửa thêm một lần nữa. Nắng chiều hắt vào, hai khoé miệng nhấc lên, và khuôn mặt gỗ ấy lại cười. Rồi nắp hộp khép xuống. Bên ngoài, dòng sông vẫn đang lặng lẽ quay vòng quanh làng, như nó đã quay suốt mấy trăm năm nay.