Làng gốm Bàu Trúc
Cả nhà đang ở làng gốm Bàu Trúc. Một cái tên nghe có vẻ mộc mạc, nhưng ẩn sau đó là một trong những kỹ thuật làm gốm cổ nhất còn tồn tại đến hôm nay, và mới tháng mười một năm hai nghìn không trăm hai mươi hai, UNESCO chính thức đưa nghệ thuật làm gốm của người Chăm vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp.
Không phải "di sản thế giới" theo nghĩa vật thể như Hội An hay Huế. Mà là "cần bảo vệ khẩn cấp". Bốn chữ đó nói lên điều gì? Chúng nói rằng đây là một trong những kỹ thuật làm gốm hiếm hoi còn sống trên thế giới, và thế giới muốn nhìn vào để học, để nhớ.
Tên tiếng Chăm của làng là Paley Hamu Trok, nghĩa là làng trũng. Theo nguồn của Mặt trận Khánh Hòa, thời Minh Mạng làng gọi là Vĩnh Thuận. Sau trận lũ lớn năm một nghìn chín trăm sáu mươi tư, người dân dời đến vùng đất cao hơn, nơi có nhiều cây trúc bên một cái ao, và từ đó có tên Bàu Trúc. Tên gọi theo địa hình, theo ký ức lịch sử của chính người làng.
Về hành chính, trước đây Bàu Trúc thuộc thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. Từ tháng bảy năm hai nghìn không trăm hai mươi lăm, sau khi Ninh Thuận và Khánh Hòa sáp nhập, khu vực Phước Dân được sắp xếp vào xã Ninh Phước, tỉnh Khánh Hòa. Vì vậy cách gọi đầy đủ là: làng gốm Bàu Trúc, xã Ninh Phước, tỉnh Khánh Hòa hiện nay; trước đây thuộc thị trấn Phước Dân, huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận.
Nhưng điều cả nhà đến đây để thấy không phải địa chỉ, mà là đôi tay.
Đặc điểm nổi bật nhất của gốm Bàu Trúc là nghệ nhân không ngồi trước bàn xoay. Ở hầu hết các làng gốm trên thế giới, bàn xoay là công cụ trung tâm. Ở đây thì ngược lại: khối đất sét đứng yên, còn người thợ đi vòng quanh. Vừa đi, vừa dùng tay xoa, vuốt, nắn, nghệ nhân tạo hình sản phẩm từng lớp một.
Báo Khánh Hòa mô tả: nghệ nhân vừa đi giật lùi vòng quanh khối đất sét, vừa xoa vuốt để tạo hình. Nhịp đi đó tạo ra cảm giác như người thợ đang múa với đất.
Đất sét theo Vietnam.travel được lấy từ bờ sông Quao và trộn cát tùy sản phẩm. Sau khi tạo hình và trang trí hoa văn, gốm được phơi rồi nung ngoài trời bằng củi hoặc rơm. Không phải trong lò khép kín, không phải nhiệt độ kiểm soát bằng điện. Lửa trực tiếp, ngoài trời, dưới nắng Ninh Thuận. Chính cái nung đó tạo nên màu đất đặc trưng của gốm Bàu Trúc: không đều, có vết lửa, có sự khác biệt của từng mẻ.
Cả nhà khi mua gốm Bàu Trúc nên nhìn kỹ bề mặt. Màu không đồng đều không phải lỗi. Đó là bằng chứng của thủ công. Hai chiếc bình trông gần giống nhau nhưng không bao giờ giống hệt, vì không có bàn xoay cố định tốc độ, không có nhiệt kế kiểm soát lò.
Sản phẩm của Bàu Trúc rất đa dạng. Đồ gia dụng như chum, nồi, ấm. Đồ tâm linh. Tượng. Phù điêu. Hoa văn trang trí gắn với tín ngưỡng và cảnh vật trong truyền thống Chăm. Và ngày nay còn có túi, ví, đồ trang trí du lịch làm từ đất nung.
Khi cả nhà đứng gần quan sát, hãy nhìn vào tay người nghệ nhân. Tốc độ bước chân vòng quanh khối đất, áp lực từng ngón tay, cách vuốt thành và nâng đáy. Đó là kỹ năng học từ mẹ, từ bà, qua nhiều thế hệ, không thể học trong vài tuần.
Và khi một chiếc bình thành hình, được đưa ra phơi dưới nắng, rồi đặt lên đống rơm bén lửa, có gì đó rất lạ xảy ra. Đất của sông Quao, bàn tay người Chăm, ngọn lửa trời nắng Ninh Thuận, cùng tạo ra một vật không bao giờ có chiếc thứ hai giống hệt. Mỗi chiếc bình mang dấu vân tay của chính người làm ra nó.