Lọ nước thần
Một buổi sáng sớm, khi sương còn đọng trên ngọn cỏ ven đường, có một chàng nông dân vác rìu vào rừng chặt củi. Rừng yên tĩnh, chỉ có tiếng chim hót lác đác và tiếng gió lùa qua tán lá. Chàng đang hì hục bổ gỗ thì bỗng nghe tiếng kêu thảm. Ngẩng đầu lên, chàng thấy một con quạ to đang đuổi bắt một con chim sẻ nhỏ, mỏ và vuốt lao về phía con vật bé bỏng đang rã cánh vì kiệt sức.
Chàng không nghĩ ngợi. Chàng nhặt đá ném, hét lên, đuổi con quạ bay đi. Con chim sẻ đáp xuống đất run rẩy, nhìn chàng bằng đôi mắt đen láy. Rồi nó khỏe lại dần, vỗ cánh, bay đi vào trong rừng sâu.
Câu chuyện bắt đầu chỉ đơn giản như vậy thôi, một hành động tử tế không toan tính. Nhưng ông bà mình vẫn bảo, trong cổ tích, một hành động tử tế không bao giờ mất đi.
Chiều hôm đó, khi chàng đang nghỉ dưới gốc cây, con chim sẻ bay trở lại. Nó mang trong mỏ một vật nhỏ, đặt nhẹ xuống trước mặt chàng rồi bay đi. Chàng cầm lên xem. Một cái lọ nhỏ, nút chặt, bên trong chứa một thứ nước trong vắt.
Về nhà, chàng cất lọ nước lên kèo nhà, rồi quên mất. Ruộng đồng bận bịu, ngày nào cũng có việc, cái lọ nhỏ nằm đó bám bụi theo mùa.
Vài năm trôi qua, chàng lấy vợ, một người phụ nữ cùng làng, quanh năm lam lũ ruộng đồng, người gầy, tay chai. Đó là cuộc hôn nhân bình thường của người nhà nông, hai bàn tay cùng vun vén một mái nhà.
Một hôm vợ lau dọn nhà, nhìn thấy cái lọ nhỏ trên kèo. Tưởng là lọ dầu gội đầu bị bỏ quên, chị lấy xuống, mở nút, đổ nước ra bôi khắp tóc tai. Nước mát lạnh chạy qua da gáy, thoang thoảng hương thơm nhẹ lạ. Chị bôi hết lọ rồi ra giếng gội. Cúi nhìn xuống mặt nước, chị không nhận ra khuôn mặt mình nữa.
Chị trố mắt, không hiểu tại sao. Chỉ biết rằng khi bước ra từ giếng, đôi tay chai lặn của chị mượt lại, và nắng chiều chiếu vào mặt chị như chiếu vào một bông hoa chị chưa từng biết tên. Nhan sắc mỹ miều, tóc mượt óng, đến mức chính chị cũng không tin vào đôi mắt mình.
Nước thần theo nước gội chảy tràn xuống mấy luống hành bên giếng. Những cây hành bỗng lớn phổng lên lạ thường, củ to như bình vôi, dọc dài bằng đòn gánh.
Người chồng nhìn vợ mà lòng bồi hồi. Anh thuê thợ vẽ chân dung vợ, để mang theo ra đồng ngắm mỗi khi ngồi nghỉ.
Nhưng con quạ năm xưa, kẻ đã bị chàng nông dân đuổi đi khỏi con mồi của nó, vẫn còn nhớ mối thù. Con quạ đen bay lảng vảng quanh cánh đồng, nhìn thấy bức chân dung treo trên cọc bên bờ ruộng, liền lao xuống cắp đi, bay thẳng về hướng kinh thành.
Bức tranh rơi xuống giữa sân rồng. Vua nhìn thấy, đứng lặng. Rồi vua sai quân đi khắp nơi tìm người đẹp trong tranh.
Quân vua tìm được, bắt nàng về cung, bỏ lại người chồng trong căn nhà vắng. Vào cung, nàng không cười không nói. Vua dâng lên sơn hào hải vị, nàng không ăn. Vua cho ca múa nhạc, nàng không nhìn. Nàng ngồi như bức tượng, mắt hướng về phía chân trời, nơi có người chồng nghèo đang nhớ nàng từng ngày.
Vua bối rối, treo giải thưởng lớn cho ai làm nàng cười được một tiếng.
Trong khi đó, người chồng lặng lẽ gánh một gánh hành to khác thường lên kinh đô. Anh không có gì hơn ngoài giọng mình và gánh hành, nhưng anh tin rằng nàng sẽ nhận ra. Anh đi bán dạo quanh cung, cất tiếng rao to và dài, bằng chính giọng nói nàng đã quen bao năm. Tiếng rao vọng qua tường cung, len vào từng căn phòng, đến tận nơi nàng đang ngồi.
Nàng giật mình. Tiếng rao đó, tiếng của chồng mình. Không thể nhầm được. Đó là giọng của người đã cùng nàng sống qua bao nhiêu mùa lúa, bao nhiêu buổi sớm ra đồng, bao nhiêu bữa cơm đạm bạc. Môi nàng run lên. Rồi nàng cười, một nụ cười sau bao nhiêu ngày câm lặng.
Vua thấy nàng cười, mừng khấp khởi. Vua nghĩ chắc nhờ những củ hành thần kỳ mà người ta cười được. Vua liền đổi áo với người bán hành, mặc áo thường dân ra sân cung, bắt đầu rao to. Nhưng lũ chó trong cung không nhận ra chủ trong bộ áo lạ. Chúng lao ra. Vua không kịp chạy.
Người chồng lúc ấy vẫn đang mặc bộ long bào vua vừa đổi cho. Anh vào trong cung tìm vợ, tay run, không biết đường, rồi bước vào chính điện. Quần thần nhìn nhau, rồi cúi đầu. Nàng từ trong cung bước ra nhìn chồng, mắt sáng lên. Hai người nhìn nhau không nói gì, mà cũng chẳng cần nói gì thêm nữa.
Từ đó hai người sống bên nhau trong hoàng cung, bình yên và hạnh phúc.
Câu chuyện lọ nước thần là chuyện của một người vợ không chịu cười với kẻ đã bắt mình đi, và của một người chồng nghèo dám gánh hành đi xuyên kinh đô chỉ để gọi vợ bằng tiếng rao quen thuộc. Một giọng rao cũ vọng qua tường cung, và một tiếng cười vỡ ra sau bao ngày câm lặng.