Lý Thường Kiệt
Mùa đông năm một nghìn không trăm bảy mươi bảy, sương mù phủ trắng mặt sông Như Nguyệt. Đêm xuống, tiếng trống canh vọng từ bờ nam, nơi quân ta đang giữ phòng tuyến. Bên kia sông, đại quân Tống trải dài như rừng, ngọn lửa lều trại le lói đến tận chân trời.
Cả nhà ơi, đêm ấy trên sông Như Nguyệt đã xảy ra một điều mà người đời nhắc đến mãi không thôi. Không phải tiếng binh khí, mà là tiếng thơ.
Lý Thường Kiệt sinh năm một nghìn không trăm mười chín tại Thăng Long. Ông lớn lên phục vụ triều Lý qua nhiều đời vua, từng là một võ tướng được tin dùng. Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, sự nghiệp của ông gắn liền với cuộc kháng chiến chống lại nhà Tống phương Bắc, một cuộc chiến mà ông bước vào không phải chỉ với đao kiếm, mà còn với trí tuệ của một người hiểu rõ từng con nước, từng bước chân của kẻ địch.
Câu chuyện bắt đầu từ hai năm trước trận sông Như Nguyệt. Năm một nghìn không trăm bảy mươi lăm, khi nhà Tống đang gấp rút chuẩn bị lực lượng để tràn sang nước ta, Lý Thường Kiệt không ngồi đợi. Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, ông quyết định chủ động đưa quân tiến sang đất Tống, nhằm thẳng vào các kho lương và căn cứ chuẩn bị chiến tranh của địch mà đánh phá. Đây là chiến lược phủ đầu hiếm có trong lịch sử nước ta, một quyết định táo bạo, dám chủ động thay vì bị động chờ giặc đến.
Khi quân Tống sau đó vẫn tiến vào xâm lược, Lý Thường Kiệt đã sẵn sàng. Ông cho xây phòng tuyến dọc bờ nam sông Như Nguyệt, dài hàng chục dặm, đắp thành lũy đất, cắm cọc, bố trí thuyền chiến. Quân địch do tướng Quách Quỳ chỉ huy nhiều lần tìm cách vượt sông nhưng đều bị đẩy lui.
Rồi đến đêm hôm ấy.
Truyền thống kể rằng từ phía ngôi đền nhỏ bên bờ sông, vang lên những câu thơ sang sảng giữa đêm khuya. Tiếng thơ rõ ràng, ấm áp mà mạnh mẽ, như từ đất trời mà ra. Cả nhà hãy thử tưởng tượng: đêm đen, sương lạnh, hai bờ sông đang đối đầu, rồi tiếng thơ cất lên.
Đó là bài thơ chỉ bốn câu, mà chứa đựng cả một lời tuyên ngôn.
Cả nhà đã thuộc chưa? Dù chưa thuộc hết, chắc cả nhà đã nghe qua: Nam quốc sơn hà Nam đế cư, rõ ràng rằng núi sông nước Nam là của người Nam, không ai có thể xâm phạm được. Bốn câu thơ nói thẳng điều đó, bình tĩnh mà dứt khoát.
Theo câu chuyện truyền đời, tiếng thơ vang lên trong đêm như thể không phải từ giọng người bình thường. Binh sĩ bên phía ta nghe, tinh thần bừng lên. Quân địch bên kia bờ nghe, lòng hoang mang. Không ai biết âm thanh ấy đến từ đâu. Cả nhà biết không, đây là truyền thuyết được người Việt yêu mến và gìn giữ, chứ không phải chi tiết có tài liệu ghi chép đầy đủ. Nhưng truyền thuyết ấy nói lên một sự thật rất thật, rằng trong cuộc chiến ấy, sức mạnh của tinh thần và lời nói đã đứng sát cánh cùng thanh kiếm.
Cuối cùng, quân Tống sau nhiều tháng không thể vượt sông, phải lùi về. Đất nước giữ vững bờ cõi.
Lý Thường Kiệt sống thêm nhiều năm sau đó, mất năm một nghìn không trăm linh năm.
Còn bài thơ Nam quốc sơn hà thì tiếp tục sống, không hề cũ đi. Tác giả thực sự của nó đến nay vẫn là điều học giả tranh luận, nhưng truyền thống yêu quý gắn nó với tên ông. Và điều quan trọng hơn, bài thơ ấy vẫn được học sinh Việt Nam thuộc lòng từ thế hệ này sang thế hệ khác, như một lời nhắc nhẹ nhàng mà chắc chắn rằng: đây là đất của chúng ta, và chúng ta hiểu điều đó rõ hơn bất cứ ai.
Cả nhà ơi, bài thơ mà đời xưa vang lên bên sông Như Nguyệt trong một đêm đông lạnh lẽo, ngày hôm nay vẫn đang vang lên trong những lớp học, trong những buổi sáng học trò đọc to theo thầy cô. Tiếng thơ ấy đã đi qua gần một nghìn năm, và vẫn còn đang đi tiếp.