Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Nguyễn Cao

0:000:00

Vào những buổi sáng sớm ở vùng Kinh Bắc, khi sương còn giăng trên những cánh đồng lúa và tiếng quan họ vọng lại từ xa, người ta thường kể về một người con của đất này — người mang trong mình cả tâm hồn của kẻ học trò lẫn ý chí của một vị tướng. Tên ông là Nguyễn Cao.

Ông sinh ra tại làng Cách Bi, huyện Quế Dương, tỉnh Bắc Ninh — mảnh đất Kinh Bắc ngàn năm nổi tiếng bởi những làng khoa bảng và những làn điệu quan họ ngọt ngào. Cha ông, Nguyễn Thế Hanh, từng làm tri huyện, nên từ tấm bé Nguyễn Cao đã lớn lên trong không khí của sách vở và lễ nghĩa. Nhưng thời đại mà ông sinh ra lại không cho phép ông chỉ ngồi bên án thư mà đọc sách.

Năm một nghìn tám trăm sáu mươi bảy, ông dự kỳ thi hương tại Bắc Ninh và đỗ Giải Nguyên — đứng đầu toàn tỉnh. Đó là thành tích mà bất kỳ gia đình nào trong vùng Kinh Bắc cũng lấy làm tự hào. Thế nhưng, thay vì rẽ theo con đường quan lộ thênh thang, ông quay về làng, tiếp tục dạy học và suy nghĩ về thời cuộc. Ông biết đất nước đang đứng trước một cơn giông lớn.

Cơn giông ấy ập đến không chậm. Năm một nghìn tám trăm bảy mươi ba, khi quân Pháp bắt đầu thâm nhập vào vùng đồng bằng Bắc Kỳ, Nguyễn Cao được triều đình tin dùng, giao chức Tán lý quân vụ tỉnh Bắc Ninh. Ông cầm quân lần đầu tiên, và ngay từ trận đánh tại Gia Lâm vào ngày bốn tháng mười hai năm đó, ông đã chứng minh rằng người học trò Kinh Bắc không chỉ giỏi chữ nghĩa mà còn biết dùng binh.

Cả nhà ạ, hãy thử nghĩ đến hình ảnh ấy — một người từng cầm bút làm thơ chữ Hán giờ đây cầm gươm chỉ huy nghĩa quân giữa đồng ruộng và bờ đê sông Đuống. Không phải ai cũng có thể vượt được ranh giới ấy. Nhưng Nguyễn Cao vượt qua, vì trong lòng ông, bút và gươm là hai vũ khí của một người yêu nước — chỉ khác nhau ở lúc nào dùng thứ gì.

Những năm tiếp theo, ông lần lượt giữ chức tri huyện Yên Dũng rồi quyền tri phủ Lạng Giang. Ở đâu ông cũng chú ý đến đời sống dân chúng — khai khẩn đất hoang ở vùng Nhã Nam và Phú Bình để dân có ruộng canh tác. Nhưng tình hình ngày càng nguy cấp. Năm một nghìn tám trăm tám mươi ba, trong một trận chiến lớn tại Gia Lâm ngày mười lăm tháng năm, ông bị thương nặng. Vết thương ấy không làm ông dừng lại.

Khi phong trào Cần Vương nổi dậy vào giữa thập niên một nghìn tám trăm tám mươi, Nguyễn Cao không cần ai kêu gọi. Từ năm một nghìn tám trăm tám mươi tư, ông tự tổ chức lấy Tam Tỉnh Nghĩa Đoàn — lực lượng kháng chiến hoạt động trên địa bàn rộng gồm Bắc Ninh, Hưng Yên, và Hải Dương. Ông kéo về phía mình những người nông dân, những thầy đồ, những người trẻ còn tin vào việc giữ lấy mảnh đất cha ông.

Nhưng giữa lúc triều đình đã suy yếu và người Pháp ngày càng siết chặt quyền kiểm soát, cuộc chiến không cân sức dần thu hẹp không gian. Ngày hai mươi bảy tháng ba năm một nghìn tám trăm tám mươi bảy, ông bị bắt tại làng Kim Giang. Trong giây phút quyết định ấy, Nguyễn Cao không chọn con đường đầu hàng. Ông chọn giữ lấy khí tiết — cái khí tiết của người Kinh Bắc, của người học trò đã đọc Khổng Mạnh từ thuở ấu thơ và biết rằng có những thứ không thể đánh đổi.

Ngày mười bốn tháng tư năm một nghìn tám trăm tám mươi bảy, ông mất tại Hà Nội, khi mới khoảng năm mươi tuổi. Vợ ông, sau khi nghe tin chồng, cũng không chịu sống tiếp trong tủi nhục — bà tuẫn tiết theo. Con trai ông, Nguyễn Hào, cũng ngã xuống trong những năm kháng chiến tiếp sau.

Ông để lại những bài thơ chữ Hán, trong đó có bài "Tự Phận Ca" — năm mươi tám câu nén chặt cả một cuộc đời vào những dòng chữ đau đáu. Đó là thứ di sản không thể bị tịch thu, không thể bị đốt cháy.

Cả nhà ạ, đất Kinh Bắc ngày nay vẫn còn đó — những mái đình làng Cách Bi, những cánh đồng bên sông Đuống, những buổi hát quan họ mỗi dịp hội xuân. Và trong ký ức của vùng đất ấy, có một người đàn ông không bao giờ cúi đầu — người đã dùng cả bút lẫn gươm để bảo vệ mảnh đất mình yêu, và khi không còn lựa chọn nào khác, đã chọn cách ra đi xứng đáng với tên tuổi mình. Tinh thần ấy của Nguyễn Cao, vị sĩ phu Kinh Bắc, vẫn còn sống mãi trong lòng người Bắc Ninh hôm nay.

Câu chuyện gần đây