Nguyễn Chích
Cuối năm một nghìn bốn trăm hai mươi tư, các tướng lĩnh của Lê Lợi ngồi lại họp bàn. Sáu năm kháng chiến đã qua. Quân Minh vẫn bao vây, lúc ép từ phía bắc, lúc siết từ phía tây. Nghĩa quân Lam Sơn giỏi đánh du kích nhưng chưa có đất để bám, chưa có nguồn lực để lớn lên.
Rồi một người đứng dậy phát biểu. Không phải tướng xuất thân hoàng tộc, không phải người từng đọc binh thư ở kinh đô. Đó là Nguyễn Chích — người nông dân xã Đông Ninh, huyện Đông Sơn, Thanh Hóa, mồ côi từ nhỏ, lớn lên bằng hai bàn tay trên đồng ruộng.
Cả nhà ơi, điều ông nói trong buổi họp ấy đã thay đổi cục diện cả cuộc chiến.
Nguyễn Chích sinh năm một nghìn ba trăm tám mươi hai. Ông không có xuất thân quý tộc, không có thầy dạy binh pháp danh tiếng. Nhưng ông có điều mà không ít tướng tài thiếu: ông biết lắng nghe đất đai, biết đọc địa hình bằng đôi mắt người từng làm ruộng, biết hiểu lòng dân bằng trái tim người từng sống cùng dân.
Khi nhà Minh xâm chiếm Đại Việt, Nguyễn Chích không đứng nhìn. Khoảng năm một nghìn bốn trăm lẻ bảy, ông tự mình tập hợp dân làng, lập căn cứ trên vùng núi Hoàng và núi Nghiêu — nơi giáp ranh ba huyện Đông Sơn, Nông Cống, và Triệu Sơn. Không ai giao cho ông nhiệm vụ ấy. Ông tự thấy cần làm, và ông làm.
Nhiều năm ông giữ vùng Vạn Lộc như một hòn đảo kháng cự nhỏ giữa đất bị chiếm. Khi Lê Lợi dựng cờ tại Lam Sơn năm một nghìn bốn trăm mười tám, Nguyễn Chích nhận lời mời và mang cả lực lượng của mình hợp nhất với nghĩa quân. Ông tham chiến ở Cổ Vô, Ba Lẫm, Sách Khôi. Ông được đánh giá cao về khả năng trinh sát và tình báo — tức là khả năng nắm thông tin thực địa, hiểu địch, hiểu địa thế.
Và đó là điều ông mang vào buổi họp cuối năm một nghìn bốn trăm hai mươi tư.
Ông trình bày rõ ràng: căn cứ Chí Linh và vùng Lam Sơn đang bị kẹp giữa hai đầu — quân Minh ở Đông Quan phía bắc và Tây Đô phía tây. Cứ ở đây thì nghĩa quân mãi chỉ sống sót, không lớn nổi. Nhưng từ Diễn Châu vào đến Thuận Hóa, quân Minh đóng thưa. Người dân vùng Nghệ An giàu lòng ủng hộ. Nếu tiến vào đó, nghĩa quân sẽ có đất, có người, có lương thực — và từ đó mới có thể tiến ra bắc giải phóng toàn cõi.
Lê Lợi nghe xong, gật đầu. Kế hoạch của người nông dân Đông Ninh được chấp thuận.
Ngày mười hai tháng mười năm một nghìn bốn trăm hai mươi tư, nghĩa quân đánh bất ngờ vào đồn Đa Căng — thắng lợi đầu tiên mở ra con đường Nam tiến. Những tháng sau đó, thành Trà Lân bị vây, rồi đầu hàng. Khả Lưu và Bồ Ải lần lượt về tay nghĩa quân vào tháng năm năm một nghìn bốn trăm hai mươi lăm. Trong khoảng một năm, từ Thanh Hóa đến Diễn Châu đến Nghệ An đều nằm trong tay Lê Lợi.
Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn — vốn suốt sáu năm loay hoay giữ núi — đột ngột có lãnh thổ thật sự. Và từ đó, đà tiến ra bắc không thể ngăn được nữa.
Sử gia Lê Quý Đôn viết về điều này không úp mở: việc bình định cả nước bắt nguồn từ mưu kế của Lê Chích. Đặt lời đó cạnh những tên tuổi khác của thời đại — Nguyễn Trãi, Trần Nguyên Hãn, Đinh Lễ — thì trọng lượng của câu đánh giá ấy rất lớn.
Sau chiến thắng, năm một nghìn bốn trăm hai mươi chín, Nguyễn Chích được phong tước Đình Thượng hầu và được ban họ vua, trở thành Lê Chích. Ông tiếp tục cống hiến — hai lần bảo vệ biên giới phía nam trước quân Chiêm Thành thành công. Ông mất tháng mười hai năm một nghìn bốn trăm bốn mươi tám, thọ sáu mươi bảy tuổi. Vua Lê Nhân Tông truy tặng ông tước Hiến Quốc công.
Cả nhà ạ, có những người thay đổi lịch sử bằng một trận đánh. Nguyễn Chích thay đổi lịch sử bằng một ý kiến — ý kiến của người không có chức tước lớn, không có danh hiệu uy nghi, nhưng hiểu đất, hiểu người, và dám nói thẳng điều mình thấy đúng.
Người mồ côi từ xã Đông Ninh, huyện Đông Sơn ấy không để lại bài thơ, không có kiệt tác văn chương. Nhưng ông để lại điều còn dài lâu hơn: tên ông được khắc vào sử sách nhà Lê như một trong những người đặt nền móng, và lời Lê Quý Đôn vẫn còn đó — nhắc rằng đôi khi, chỉ cần một người bình thường dám nhìn thật rõ và nói thật thẳng là đủ để xoay chuyển cả một cuộc chiến.