Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Nguyễn Hữu Cảnh

0:000:00

Tiếng chèo khua trên mặt sông Đồng Nai nghe khác hẳn tiếng sóng biển ngoài Quảng Bình. Nước ngọt, nước sẫm màu phù sa, và hai bên bờ là những rừng cây chưa ai đặt tên.

Năm một nghìn sáu trăm chín mươi tám, một vị quan họ Nguyễn ngồi trên thuyền quan, nhìn ra hai bờ sông, trong tay không phải gươm — mà là nghiên mực và tập giấy trắng.

Cả nhà ạ, người đó là Nguyễn Hữu Cảnh. Ông sinh năm một nghìn sáu trăm năm mươi tại làng Gia Minh, huyện Lệ Thủy, Quảng Bình — vùng đất gió Lào khô rát, nơi cha ông là danh tướng Nguyễn Hữu Dật từng trấn giữ biên cương. Ông lớn lên trong nhà binh, nhưng khi chúa Nguyễn cử ông vào Nam làm Thống suất kinh lược đất Đông Nai, điều ông mang theo không chỉ là sức mạnh của một vị tướng — mà còn là tâm thế của một người đặt nền.

Hàng chục nghìn người đã vào đây trước ông: người Việt từ miền Trung theo ghe thuyền vào khai khẩn, người Hoa từ bên kia biển dừng lại làm nghề buôn bán ở phố Cù lao. Họ cày ruộng, lập xóm, sống thực tế — nhưng đất chưa có tên, làng chưa có sổ, chợ chưa có quy, đường chưa ai gọi. Một vùng đất có người nhưng chưa thành nhà.

Nguyễn Hữu Cảnh đến và bắt đầu bằng việc đặt tên.

Ông lập phủ Gia Định, chia thành hai huyện: Phước Long ở vùng Đồng Nai và Tân Bình ở vùng Sài Gòn. Ông dựng hai dinh trấn: Trấn Biên ở phía Đông, Phiên Trấn ở phía Tây. Mỗi vùng có quan cai quản, có lính giữ an ninh, có cơ quan thu thuế. Rồi ông cho lập sổ hộ tịch — từng gia đình, từng mái nhà được ghi tên, được thừa nhận là dân, là người của vùng đất này. Sử liệu ghi lại: đất mở hơn một nghìn dặm, thu được hơn bốn mươi nghìn hộ dân.

Cả nhà hãy nghĩ đến điều đó: bốn mươi nghìn hộ. Nghĩa là bốn mươi nghìn mái nhà, bốn mươi nghìn lần ai đó nhìn vào tập sổ và thấy tên mình viết bằng mực, thấy rằng mình không còn là người đi trên đất lạ.

Đó là điều mà một quyển sổ có thể làm được.

Người Hoa buôn bán ở Cù lao Phố và Chợ Lớn cũng được ông đặt vào hai xã có tên hẳn hoi: Thanh Hà và Minh Hương. Họ được ghi nhận, được quản lý, được bảo hộ. Không phải bị gạt ra, không phải bị cưỡng bức — mà được mời vào trong cấu trúc của một vùng đất đang hình thành.

Cả nhà ạ, có một câu nói dân gian ở miền Tây mà người già vẫn nhắc: "Ông Chưởng mở cõi bằng bút, không bằng gươm." Cái tên "Chưởng" là cách người miền Nam gọi ông — thân mật như gọi người trong nhà. Rạch Ông Chưởng ở Long Xuyên, Cù lao Ông Chưởng ở An Giang — những địa danh ấy là dấu vết của ký ức dân gian, cách người ta nhớ một người đã làm cho nơi mình sống có tên có tuổi.

Nhưng công trình dựng nền ấy tiêu hao người dựng nó. Sau chiến dịch ở Cao Miên năm một nghìn sáu trăm chín mươi chín đến một nghìn bảy trăm, Nguyễn Hữu Cảnh lâm bệnh nặng. Ông nằm điều dưỡng ở Cù lao Phố nhưng không lại sức. Trên đường trở về Bắc, con thuyền chở ông qua vùng Rạch Gầm, Mỹ Tho — và ông mất ở đó, trên sông, ở tuổi năm mươi mốt. Thi hài được đưa về quê nhà Lệ Thủy, Quảng Bình, nơi ông sinh ra.

Ông chưa kịp nhìn thấy vùng đất mình dựng nền trở thành gì — nhưng chính ông đã vẽ ra hình hài đầu tiên của nó.

Ngày nay, cả nhà có thể tìm ông ở khắp Nam Bộ. Đình Châu Phú ở Châu Đốc, An Giang — nơi người dân thắp hương cho ông mỗi năm. Đình Bình Kính ở Biên Hòa, Đồng Nai. Đình Minh Hương Gia Thạnh ở Quận Năm, thành phố Hồ Chí Minh. Tất cả đều là di tích được Nhà nước công nhận — không phải vì ông là tướng, mà vì người dân nhớ ông là người đã làm cho nơi họ sống thành quê hương.

Và đường Nguyễn Hữu Cảnh ở quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh — một trong những con đường chạy dọc ven sông Sài Gòn — mang tên ông đến tận hôm nay.

Cả nhà ạ, có những người mở đường bằng cách đặt tên cho nó. Nguyễn Hữu Cảnh là một người như thế. Ông không để lại lâu đài hay thành quách — ông để lại những cái tên: tên làng, tên huyện, tên phủ, tên đường, tên chợ. Và trong những cái tên đó, hàng chục nghìn mái nhà lần đầu tiên biết mình đang sống ở đâu.

Câu chuyện gần đây