Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Nguyễn Hữu Huân

0:000:00

Trên dòng sông Tiền mênh mang, nơi những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài đến tận chân trời của đồng bằng sông Cửu Long, có một người đàn ông đã ba lần bị đày đi xa và ba lần quay trở về để tiếp tục chiến đấu. Tên ông là Nguyễn Hữu Huân — người đời gọi ông là Thủ Khoa Huân.

Cả nhà ạ, ông sinh năm một nghìn tám trăm ba mươi tại làng Mỹ Tịnh An, vùng Châu Thành, Tiền Giang ngày nay — một miền đất miệt vườn hiền hòa bên bờ sông Tiền. Từ thuở nhỏ, cậu bé Huân đã nổi tiếng thông minh, ham học. Năm Nhâm Tý một nghìn tám trăm năm mươi hai, trong kỳ thi Hương dưới triều vua Tự Đức, ông đỗ đầu toàn trường — đứng thủ khoa. Từ đó, người ta trìu mến gọi ông là Thủ Khoa Huân. Ông được bổ nhiệm làm Giáo thụ huyện Kiến An, dạy học, truyền chữ nghĩa cho con em vùng đồng bằng.

Nhưng cuộc đời của Thủ Khoa Huân không được yên lành mà đọc sách và dạy trò. Tháng năm năm một nghìn tám trăm năm mươi chín, quân Pháp đổ bộ vào Nam Kỳ. Người thầy giáo cầm bút lại cầm kiếm — ông gia nhập hàng ngũ nghĩa quân chống Pháp, giữ chức Phó quản đạo. Cuộc kháng chiến đầu tiên của ông bắt đầu như thế.

Năm một nghìn tám trăm sáu mươi hai, ông sát cánh cùng Trương Định — vị anh hùng bình Tây của miền Nam. Nghĩa quân chiến đấu ngoan cường, nhưng lực lượng quá chênh lệch. Căn cứ Tân Hòa thất thủ ngày năm tháng hai năm một nghìn tám trăm sáu mươi ba. Ông rút về Bình Cách, về Thuộc Nhiêu, rồi lên tận vùng Thất Sơn An Giang cùng Võ Duy Dương tiếp tục kháng cự. Đến giữa năm một nghìn tám trăm sáu mươi bốn, ông bị bắt. Ngày hai mươi hai tháng tám năm ấy, ông bị kết án mười năm khổ sai — và bị đày sang tận Cayenne, một thuộc địa của Pháp ở Nam Mỹ, cách quê nhà hàng vạn dặm.

Cả nhà thử hình dung: từ vùng sông nước Tiền Giang đến một hòn đảo xa lắc bên bờ Đại Tây Dương, không ai quen biết, không tiếng mẹ đẻ xung quanh. Nhiều người sẽ gục ngã và mất hy vọng. Thủ Khoa Huân thì không. Ở Cayenne, ông cầm bút làm thơ. Ông viết bài "Tự Thuật" — tự kể lại lòng mình, giữ lửa bằng chữ nghĩa khi không còn vũ khí nào khác.

Năm một nghìn tám trăm sáu mươi chín, sau năm năm lưu đày, ông được tha về, bị quản thúc tại gia dưới sự giám sát của tri phủ Đỗ Hữu Phương. Người ta tưởng rằng một lần đi đày đã đủ làm sờn lòng người chí sĩ. Họ đã lầm.

Năm một nghìn tám trăm bảy mươi hai, Thủ Khoa Huân lại đứng dậy. Lần này ông liên kết với các sĩ phu yêu nước và thương nhân người Hoa có lòng với nghĩa cử, phát động cuộc khởi nghĩa lần thứ ba trên địa bàn từ Mỹ Tho đến vùng Mỹ Quý và Cai Lậy. Dòng sông Tiền từng là quê hương bình yên của ông nay trở thành chiến trường của lòng yêu nước không tắt lửa.

Cả nhà ạ, trong lịch sử Nam Kỳ những năm ấy, không ít người đã chọn con đường hợp tác với kẻ chiếm đóng để được sống yên. Thủ Khoa Huân không chọn như vậy. Ông bị đày một lần, ông trở về. Bị kiểm soát, ông vẫn tìm cách tiếp tục. Mỗi lần quay lại, ông như dòng sông mùa lũ — không có bờ ngăn nào đủ sức giữ lại mãi mãi.

Cuộc khởi nghĩa thứ ba bị đánh bại vào cuối năm một nghìn tám trăm bảy mươi tư. Tháng ba năm một nghìn tám trăm bảy mươi lăm, ông bị bắt lần cuối vì một sự phản bội. Trước khi hy sinh ngày mười chín tháng năm năm một nghìn tám trăm bảy mươi lăm tại chính mảnh đất quê hương Mỹ Tịnh An, ông để lại hai câu thơ:

"Việc lớn không thành, báo chúa cũng đành liều một chết; Lòng ngay khó tỏ, miệng đời luống để luận trăm năm."

Ông ra đi ở tuổi bốn mươi lăm. Nhưng hai câu thơ ấy thì ở lại, vang vọng qua hơn một trăm năm mươi năm.

Cả nhà ạ, ngày nay, tại Cầu Cai Lộc ở Mỹ Tịnh An, đền thờ và mộ của Thủ Khoa Huân vẫn còn đó — được Nhà nước công nhận là di tích lịch sử quốc gia. Hương khói không dứt. Mỗi dịp lễ giỗ, người dân Tiền Giang lại về đây tưởng nhớ người thầy giáo — người sĩ phu đã dùng chữ nghĩa để thắp lòng người và dùng tấm thân mình để giữ khí phách cho đời sau.

Dòng sông Tiền vẫn chảy như thuở ấy. Những cánh đồng miệt vườn vẫn xanh ngát qua bao mùa. Và trong mỗi con đường, ngôi trường, tên phố mang tên Nguyễn Hữu Huân trên khắp đất nước, có tiếng vọng của một người không bao giờ chịu từ bỏ — dù biển rộng trời xa, dù ba lần gian truân, lòng ông vẫn hướng về một phía: quê nhà và nghĩa lớn.

Câu chuyện gần đây