Nhà đày Buôn Ma Thuột
Có những nơi đến để vui, và có những nơi đến để hiểu. Nhà đày Buôn Ma Thuột thuộc loại thứ hai. Đây là Di tích quốc gia đặc biệt của tỉnh Đắk Lắk, nơi ghi lại một giai đoạn lịch sử mà con người bị giam cầm, lao dịch, và trong hoàn cảnh khắc nghiệt đó, vẫn tìm cách tổ chức, học hỏi và đấu tranh.
Nhà đày được thiết lập trong giai đoạn từ năm một nghìn chín trăm ba mươi đến một nghìn chín trăm ba mươi mốt, theo mô tả của Bảo tàng Đắk Lắk. Đây là một trong những nhà đày lớn cấp xứ của thực dân Pháp, dùng để đày biệt xứ những người yêu nước, đảng viên cộng sản bị bắt ở các tỉnh Trung Kỳ. Vị trí Buôn Ma Thuột được chọn không phải ngẫu nhiên: cách xa trung tâm, khó liên lạc với phong trào cách mạng bên ngoài, và điều kiện sống khắc nghiệt hơn vùng đồng bằng.
Khuôn viên nhà đày có diện tích gần hai héc ta. Tường bao cao bốn mét, dày bốn mươi xen-ti-mét, và bốn góc có vọng gác, theo Báo Đắk Lắk. Bên trong là sáu dãy lao tập thể, mỗi dãy dài khoảng ba mươi mét, rộng sáu phẩy năm mét, và có sức chứa hơn một trăm tù nhân. Khi cả nhà đứng trước một dãy lao, hãy thử hình dung hơn một trăm người trong không gian đó, với điều kiện ăn uống và vệ sinh tối thiểu, dưới sự kiểm soát của bộ máy cai trị.
Ngoài lao tập thể là khu xà lim biệt giam, nhà xưởng, bếp, nhà ăn và nhà y tế. Tù nhân bị khai thác sức lao động để làm đường số mười bốn, xây dựng cầu cống và doanh trại. Đó là hình thức lao dịch cưỡng bức, không phải lao động tự nguyện.
Điều đặc biệt trong lịch sử Nhà đày Buôn Ma Thuột là những gì xảy ra bên trong giữa những người tù. Tháng mười năm một nghìn chín trăm ba mươi hai, tù nhân tự lập Hội tương trợ để giúp đỡ người ốm đau, giữ gìn vệ sinh, phản đối đánh đập và duy trì sinh hoạt tinh thần. Đến cuối năm một nghìn chín trăm bốn mươi, Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đắk Lắk được thành lập ngay trong lòng nhà đày. Không gian cai trị và kiểm soát trở thành nơi tổ chức và rèn luyện. Đó là câu chuyện cốt lõi của di tích này.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm một nghìn chín trăm bốn mươi lăm, tù nhân được giải phóng. Nhưng nhà đày không biến mất. Sau năm một nghìn chín trăm năm mươi tư, nơi đây tiếp tục được sử dụng với tên gọi Trung tâm cải huấn và được bổ sung thêm một số hạng mục như nhà nguyện, nhà Quốc thái dân an và khu tra tấn. Hai lớp lịch sử đó, thời Pháp thuộc và thời hậu năm một nghìn chín trăm năm mươi tư, cùng tồn tại trong cùng một khuôn viên gần hai héc ta.
Di tích được xếp hạng Di tích lịch sử quốc gia từ năm một nghìn chín trăm tám mươi. Tháng mười hai năm hai nghìn không trăm mười tám, Thủ tướng Chính phủ ký quyết định nâng xếp hạng lên Di tích quốc gia đặc biệt. Sau đợt trùng tu từ cuối năm hai nghìn không trăm hai mươi đến đầu năm hai nghìn không trăm hai mươi mốt, một số hạng mục như xà lim, nhà xưởng, nhà cầu nguyện và tường rào được phục dựng lại. Các tượng và cụm tượng tái hiện bên trong phòng giam được thay bằng vật liệu composite để phục vụ tham quan lâu dài.
Nhà đày Buôn Ma Thuột không phải điểm đến để cảm thấy vui. Nhưng nó là điểm đến để hiểu tại sao những câu chuyện về ý chí con người lại quan trọng đến vậy. Rời đây, cả nhà mang theo không phải cảm giác nặng nề, mà là sự tôn trọng với những người từng ở đây và đã chọn đứng về phía điều mình tin là đúng.