Phạm Ngũ Lão
Một buổi sáng bên vệ đường làng Phù Ủng, tiếng cọ sột soạt của những nan tre qua tay người đan. Cậu thanh niên ngồi xếp bằng, miệng lầm nhầm, mắt không nhìn bàn tay mà nhìn vào một tờ giấy chép chữ nhỏ li ti — những trang binh thư mà cậu chép lại từng chữ mỗi tối sau khi trời tối.
Cả nhà ơi, người con trai ấy tên là Phạm Ngũ Lão, sinh năm một nghìn hai trăm năm mươi lăm tại làng Phù Ủng, huyện Đường Hào, nay thuộc huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên. Cha ông là người bình thường, nhà không có tiền thuê thầy, không có sách vở tử tế. Nhưng cậu bé Lão lớn lên với một ngọn lửa khó tắt bên trong: khao khát hiểu biết không biết xuất phát từ đâu, chỉ biết rằng ngày nào thiếu sách là ngày đó lòng bứt rứt không yên.
Ông đan sọt kiếm sống, nhưng tay đan sọt không ngăn được đầu óc nghĩ về trận pháp, về binh thư, về những trận đánh của người xưa.
Rồi buổi sáng hôm ấy xảy ra điều khiến sử sách còn nhắc mãi.
Tiếng trống ngựa và tiếng hô của đám lính hầu vang lên từ xa. Đoàn kiệu của một đại vương đi qua — người đứng đầu quân đội Đại Việt lúc bấy giờ. Mọi người vội vàng tránh sang hai bên đường. Riêng cậu thanh niên đan sọt vẫn ngồi yên, mắt dán vào trang giấy. Một người lính tiến đến, dùng cán giáo đâm vào đùi để ông nhường đường. Vết thương rách thịt. Máu chảy.
Và cậu không kêu đau.
Không phải vì cứng cỏi hay muốn phô trương. Mà vì đầu óc ông đang ở một nơi khác hoàn toàn — trong một trận địa hư tưởng, nơi ông đang điều binh trên giấy.
Đại vương ngồi trên kiệu nhìn thấy cảnh ấy. Ông ra hiệu dừng đoàn, bước xuống, hỏi chuyện. Câu trả lời của người thanh niên — về binh pháp, về thế trận, về lý sự đánh giặc — khiến vị tướng già đứng lặng đi một lúc. Theo sử truyền, ông liền thu nhận cậu làm môn khách và dẫn về kinh đô.
Cả nhà hẳn đoán được rồi: đại vương đó chính là người sau này cả nước gọi là Hưng Đạo Vương. Và cậu thanh niên làng Phù Ủng, kẻ không kêu đau khi bị giáo đâm vì đang mải đọc sách, bước vào triều đình từ một vết thương ở đùi.
Phạm Ngũ Lão theo quân rèn luyện, học thêm binh pháp từ thực chiến. Ông không phải người xuất thân quyền quý, không có quan hệ dòng tộc che chở, nhưng tài năng và lòng dũng cảm tự mở đường. Ông dần được tin dùng, được giao chỉ huy đội quân Thánh Dực, và cuối cùng nhận tước Thượng tướng quân — một trong những hàm võ cao nhất của triều Trần.
Khi quân Mông Nguyên lần thứ hai tràn vào Đại Việt năm một nghìn hai trăm tám mươi lăm, Phạm Ngũ Lão ra trận. Ông chỉ huy ba mươi nghìn quân tại vùng Vạn Kiếp, tham gia những trận phản công ác liệt tại Chương Dương và Hàm Tử. Ba năm sau, năm một nghìn hai trăm tám mươi tám, ông lại có mặt trong trận Bạch Đằng lịch sử, nơi đoàn thuyền giặc bị cọc nhọn chặn lại và bị đánh tan tành trên dòng sông.
Người cậu bé xóm đan sọt ngày nào đã trở thành một trong những tướng lĩnh trụ cột giúp giữ vững bờ cõi Đại Việt.
Nhưng Phạm Ngũ Lão không chỉ là người cầm giáo. Ông viết thơ. Bài "Thuật hoài" ông để lại — tứ tuyệt chữ Hán ngắn gọn — vẫn được đọc đến hôm nay như lời tự nhắc của một người lính. Chí trai thời loạn không thể đo bằng chiến thắng đã qua, mà chỉ bằng những gì còn chưa làm xong.
Năm một nghìn ba trăm hai mươi, Phạm Ngũ Lão mất. Vua Trần Minh Tông để tang năm ngày — một vinh dự hiếm có dành cho một bề tôi. Triều đình truy phong ông là Thượng Đẳng Phúc Thần. Người dân làng Phù Ủng dựng đền thờ ông ngay trên mảnh đất ông sinh ra, nơi một thời cậu thanh niên ngồi đan sọt và đọc binh thư bên vệ đường.
Cả nhà ạ, câu chuyện của Phạm Ngũ Lão không phải câu chuyện về thiên tài. Đó là câu chuyện về một người bình thường, không có gì trong tay ngoài lòng ham học đến mức một vết thương cũng không làm mất tập trung. Không phải gia thế, không phải quan hệ, không phải may mắn — mà là sự say mê đã tự mở ra một cánh cửa mà ông chưa bao giờ dám nghĩ mình có thể bước qua.
Đền thờ ông vẫn còn đó tại Phù Ủng, Hưng Yên. Và bài thơ "Thuật hoài" của ông vẫn còn đó trong sách giáo khoa — lời nhắc rằng chí lớn không chờ xuất thân tốt, chỉ chờ một người dám say mê đủ để không cảm thấy đau.