Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Trương Định

0:000:00

Đêm ấy, ngọn đuốc cắm dọc bìa rừng Gò Công soi xuống một vùng đất thấp, tán lá ken dày đến mức ánh trăng không lọt xuống được. Người ta gọi nơi này là Đám Lá Tối Trời — và tên gọi đó không chỉ mô tả địa thế, mà còn là lời nhắc rằng trong đêm tối nhất, người ta vẫn có thể chọn đứng thẳng.

Cả nhà ạ, Trương Định sinh năm một nghìn tám trăm hai mươi tại làng Tư Cung, huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi — một vùng đất chài lưới quen với gió và sóng. Năm một nghìn tám trăm bốn mươi tư, ông cùng cha xuôi Nam. Đến vùng Gia Thuận, Gò Công, ông khai khẩn đất hoang, lập đồn điền, chiêu mộ dân nghèo về cày cấy. Triều đình Huế cũng ghi nhận công lao ấy và phong ông chức Quản cơ. Ông là người của đất mới — không chỉ quản đất, mà còn gắn bó với người dân Nam Kỳ bằng cả tình nghĩa.

Rồi năm một nghìn tám trăm năm mươi chín, quân Pháp đổ bộ vào Gia Định. Trương Định cầm vũ khí — không phải vì được lệnh triều đình, mà vì ông nhìn thấy tận mắt những gì đang xảy ra với dân làng quanh mình. Ông tập hợp nghĩa quân, xây dựng căn cứ, đánh du kích trên vùng rộng từ Gò Công đến Tân An, từ Mỹ Tho đến Chợ Lớn.

Nhưng cuộc chiến này không chỉ có tiếng súng. Nó còn có một buổi chiều năm một nghìn tám trăm sáu mươi hai, khi tin từ Huế đưa vào: triều đình vừa ký Hòa ước Nhâm Tuất, nhường ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp. Vua Tự Đức ra chiếu chỉ, lệnh cho các đạo nghĩa quân giải tán, giao lại vũ khí. Phan Thanh Giản — một đại thần đã cắn răng ký tên vào hòa ước — đích thân mang chiếu vào Gò Công để dụ ông.

Đây là khoảnh khắc không xảy ra giữa chốn triều đình, mà giữa rừng, giữa những người lính và dân làng đã cùng đổ mồ hôi và máu. Cả nhà hãy hình dung: một bên là lệnh vua — thứ mà suốt đời người ta được dạy phải tuân; một bên là tiếng gọi của hàng nghìn người dân đang nhìn ông chờ đợi. Trương Định đứng trước hai mệnh lệnh không thể cùng lúc tuân theo.

Ông chọn ở lại.

Theo sử liệu, ông nói đại ý rằng triều đình muốn nghị hòa thì cứ nghị hòa, còn việc của ông thì ông tự quyết. Ông không đi. Và ngay sau đó, điều chưa từng có đã xảy ra: nhân dân — không phải vua, không phải triều đình — tự mình phong tước cho ông. Họ gọi ông là Bình Tây Đại Nguyên Soái. Người dân Gò Công, người dân Tiền Giang đã trao cho ông danh hiệu cao nhất họ có thể trao: sự tin tưởng của cả một vùng đất.

Đó là một loại ủy nhiệm khác — không xuất phát từ triều đại, mà từ lòng người.

Hai năm tiếp theo, căn cứ Đám Lá Tối Trời trở thành trái tim của cuộc kháng chiến. Vùng rừng thấp Gò Công, nơi tán lá ken dày che khuất bầu trời, che chở cho hàng nghìn nghĩa quân và dân làng. Trương Định điều binh, tổ chức tiếp tế, chống trả từng đợt tấn công của quân Pháp. Không ít lần ông bị bao vây, không ít lần căn cứ bị phá vỡ — nhưng ông lại xây dựng lại.

Cả nhà ạ, có những người trụ lại không phải vì họ tin chắc mình sẽ thắng, mà vì họ không thể để dân mình đứng một mình.

Ngày mười chín tháng tám năm một nghìn tám trăm sáu mươi tư, tên phản bội Huỳnh Công Tấn dẫn quân Pháp tập kích bất ngờ vào căn cứ lúc chưa sáng. Trương Định bị thương nặng. Ông hy sinh tại chính mảnh đất mà ông đã chọn gắn bó — không phải quê hương Quảng Ngãi nơi ông sinh ra, mà là Gò Công, nơi ông đã sống, đã chiến đấu, và đã được nhân dân trao danh hiệu thiêng liêng nhất. Con trai ông, Trương Quyền, tiếp tục kéo quân lên Châu Đốc, chiến đấu thêm sáu năm nữa.

Ngày nay, tại Gò Công, Tiền Giang, lăng mộ và đền thờ Trương Định vẫn còn đó — được Nhà nước công nhận là Di tích Lịch sử Văn hóa Quốc gia từ ngày sáu tháng mười hai năm một nghìn chín trăm tám mươi chín. Mỗi năm, vào ngày mười chín và hai mươi tháng tám, người dân Tiền Giang lại về đây thắp hương. Không phải để tiếc thương một sự thất bại, mà để nhớ về một sự lựa chọn.

Cả nhà ạ, trong lịch sử nước ta có nhiều vị tướng được triều đình phong. Nhưng Bình Tây Đại Nguyên Soái là danh hiệu mà không một chiếu chỉ nào ban — đó là tiếng gọi của người dân dành cho người đã ở lại khi có thể ra đi. Và tiếng gọi ấy, hơn một trăm sáu mươi năm sau, vẫn còn vang trên vùng sông nước Tiền Giang.

Câu chuyện gần đây