Pháo đài Hwaseong và cỗ cần cẩu bằng gỗ
Kẽo kẹt. Kẽo kẹt.
Tiếng gỗ nghiến vào gỗ, chậm và đều, nghe như tiếng một chiếc võng cũ đưa qua đưa lại. Rồi tới tiếng sợi dây thừng căng ra, một tiếng rất khẽ, tiếng của những sợi gai bện siết vào nhau.
Ở đầu dưới của sợi dây ấy là một khối đá to bằng cái tủ đứng.
Rồi khối đá rời khỏi mặt đất.
Không có tiếng hô kéo. Không có mấy chục người ghì vai vào đá mà đẩy. Chỉ có vài người đứng cầm dây, kéo đều tay và chậm rãi, như đang kéo một gàu nước từ dưới giếng lên. Dưới đáy khối đá, một khe sáng mỏng hiện ra, rồi rộng dần.
Chuyện đó xảy ra ở Suwon, vùng đất phía nam Seoul, vào năm một nghìn bảy trăm chín mươi tư. Cỗ máy phát ra tiếng kẽo kẹt kia tên là geojunggi. Còn công trình mà nó đang giúp dựng lên thì tên là Hwaseong.
Câu chuyện của tòa thành ấy bắt đầu từ một người con nhớ cha.
Vua Jeongjo lên ngôi khi cha ông đã mất từ lâu. Năm một nghìn bảy trăm tám mươi chín, ông cho dời mộ cha về một vùng đất đẹp gần Suwon. Rồi năm nào ông cũng về thăm. Đường từ kinh đô xuống tới đó không gần chút nào, vậy mà ông vẫn đi, hết năm này qua năm khác.
Sau đó ông nghĩ ra một việc lớn hơn nhiều so với việc đi thăm mộ. Ông quyết định dựng hẳn một thành phố mới quanh chỗ ấy, có tường thành bao bọc, có chợ, có nhà cửa, có một hành cung để nhà vua ở lại mỗi lần ghé về. Không phải một khu lăng lặng lẽ. Là một nơi có người sống.
Nhưng muốn xây thành thì phải có đá.
Vòng tường dự tính chạy gần sáu ki lô mét, ôm lấy một vùng rộng chừng một trăm ba mươi héc ta, leo lên tận đỉnh núi Paldal rồi lại đổ xuống đồng bằng. Bốn cửa lớn quay ra bốn phía. Chưa kể tháp bắn, chòi canh và cả một cây cầu bắc ngang dòng suối. Tất cả bằng đá và gạch nung. Mà đá thì phải chở từ nơi khai thác về, rồi nâng lên đúng chỗ của nó trên tường.
Người ta tính công trình này mất mười năm.
Người gỡ được nút thắt ấy lại không phải một người thợ đá.
Đó là Jeong Yak-yong, một học giả trẻ, khi ấy mới khoảng ba mươi tuổi. Ông thuộc lớp người chủ trương rằng học hành thì phải dùng được vào việc thật, chứ không chỉ để ngâm thơ. Ông đọc rất nhiều, kể cả những cuốn sách kỹ thuật in bên Trung Hoa, loại sách vẽ lại hình dáng các cỗ máy. Nhà vua giao cho ông nghĩ cách nâng đá. Ông ngồi xuống và vẽ.
Thứ ông vẽ ra là geojunggi, một cỗ cần cẩu bằng gỗ chạy bằng ròng rọc.
Nguyên tắc của nó đơn giản tới mức cả nhà có thể thử ngay ở nhà, chỉ cần một sợi dây và một cái móc áo. Vắt sợi dây qua một bánh xe treo trên cao, buộc vật nặng vào một đầu rồi kéo đầu kia xuống. Chỉ một bánh xe thôi thì chưa nhẹ đi được bao nhiêu, mới chỉ đổi được hướng kéo. Nhưng nếu luồn sợi dây qua nhiều bánh xe, mấy cái treo cố định bên trên, mấy cái gắn thẳng vào vật nặng, thì mọi chuyện đổi khác.
Sức nặng của khối đá được chia đều ra cho từng đoạn dây. Càng nhiều đoạn dây cùng đỡ, tay người kéo càng nhẹ. Cái giá phải trả là phải kéo dài hơn: kéo hết mấy vòng dây thì khối đá mới nhích lên được một khoảng ngắn. Nhưng kéo dài mà nhẹ thì người ta làm được suốt ngày, còn kéo ngắn mà nặng thì chỉ vài lần đã mỏi rã.
Thế là những khối đá vốn cần cả một đám đông xúm vào, giờ chỉ cần vài người và một sợi dây.
Ở công trường này còn một điều nữa đáng để ý. Người làm được trả công. Thợ đá được tính công theo ngày, nhận tiền và nhận gạo. Hơn một nghìn tám trăm người thợ cả thuộc hai mươi mốt ngành nghề khác nhau đã cầm dụng cụ ở đây, và tên của họ được biên vào sổ. Không phải để ghi ơn, mà đơn giản vì phải trả tiền cho đúng người.
Chính cái thói quen ghi chép ấy mới là chỗ bất ngờ nhất của câu chuyện.
Suốt thời gian xây thành, có những người ngồi ghi. Ghi mỗi khối đá lấy về từ mỏ nào. Ghi từng đoạn tường do ai làm. Ghi giá gỗ, giá gạch, giá đá. Ghi cả hình vẽ của những cỗ máy, vẽ nguyên chiếc, rồi vẽ tách rời từng bộ phận ra, giống hệt bản hướng dẫn lắp ráp bây giờ.
Thành xong năm một nghìn bảy trăm chín mươi sáu. Mười năm dự tính rút lại còn hai năm chín tháng.
Năm một nghìn tám trăm lẻ một, tất cả những trang ghi chép ấy được in thành một bộ sách dày, tên là Hwaseong seongyeok uigwe. Vào lúc đó, nó chẳng khác gì một tập hồ sơ quyết toán rất công phu. Xong việc rồi thì cất đi.
Rồi thời gian trôi. Đã có một thời chiến tranh đi qua vùng đất này, và pháo đài chịu hư hại rất nặng. Nhiều đoạn tường không còn nữa. Có cửa thành biến mất hẳn.
Đến khi người ta muốn dựng lại, một câu hỏi rất khó hiện ra. Dựng lại theo cái gì? Không còn ai sống đủ lâu để nhớ. Ảnh chụp thì thiếu trước hụt sau.
Và thế là tập hồ sơ quyết toán dày cộp kia được mở ra.
Từ năm một nghìn chín trăm bảy mươi lăm đến năm một nghìn chín trăm bảy mươi chín, pháo đài được dựng lại theo đúng từng dòng chữ và từng hình vẽ trong đó. Viên gạch nào, xếp ở đâu, tường cao bao nhiêu, mái cong ra sao. Một trăm bảy mươi tư năm sau ngày cuốn sổ được in, nó cứu lại chính công trình mà nó vốn chỉ có nhiệm vụ ghi chép.
Tháng mười hai năm một nghìn chín trăm chín mươi bảy, Hwaseong được ghi vào danh sách di sản thế giới.
Bây giờ, đứng trên mặt tường thành ở khúc gần lầu Banghwasuryujeong, cả nhà sẽ nhìn thấy đá cũ và đá mới nằm ngay cạnh nhau. Đá cũ sẫm màu, sờ vào ram ráp. Đá mới sáng hơn, cạnh còn sắc. Chúng khớp được vào nhau chỉ vì hơn hai trăm năm trước đã có người chịu khó ngồi ghi.
Tiếng kẽo kẹt của sợi dây thừng chạy qua bánh xe gỗ thì tắt từ lâu rồi. Nhưng mỗi khối đá trên bức tường này vẫn đang đứng đúng chỗ mà một dòng mực trong cuốn sổ nói rằng nó phải đứng.