Pháp — Đạo Lý
Bà ngoại múc cơm vào tô, chậm rãi, cẩn thận như đang làm một việc quan trọng.
Cô bé tám tuổi ngồi bên bếp, nhìn bà. Gian bếp nhỏ ở Ninh Thuận buổi sáng đã có mùi cơm thơm, mùi khói nhẹ, mùi của buổi sáng bình thường. Nhưng bà không múc cho nhà mình ăn. Bà múc để mang sang nhà bên.
Cô bé hỏi: "Bà ơi, sao nhà mình lúc nào cũng chia cơm cho nhà bên, dù mình cũng chẳng nhiều?"
Bà ngoại đặt tô xuống. Bà ngồi xuống bên cạnh cháu.
Bà không giảng giải. Bà kể.
"Con thấy mưa không? Mưa rơi vì đất cần nước. Đất nuôi cây vì cây cần đất. Lúa lớn vì người nông dân chăm bón. Người nông dân có cơm ăn vì người biết chia sẻ."
Bà ngừng lại một chút.
"Cái dây nối tất cả những thứ đó lại với nhau, người xưa gọi nó là Dharma."
Cả nhà ơi, đây là một từ cổ từ tiếng Sanskrit. Trong Sanskrit, "dhr" có nghĩa là nắm giữ, duy trì, không để tan rã. Dharma là thứ giữ cho mọi vật không tan ra. Không phải quy tắc ai đặt ra. Không phải lệnh ai ban. Là cái lẽ tự nhiên mà mọi thứ vận hành theo, như mưa biết phải rơi, như đất biết phải nhận.
Mỗi sinh linh có dharma của riêng mình. Dharma của mưa là rơi. Dharma của đất là nuôi. Dharma của người nông dân là gieo. Dharma của gia đình là chia sẻ.
Không phải vì ai bắt. Là vì đó là việc của mình, trong cái vị trí mình đang đứng.
Người xưa gọi điều này là svadharma, bổn phận riêng của từng người trong từng hoàn cảnh cụ thể. Không ai có cùng bổn phận y hệt nhau. Nhưng khi mỗi người sống đúng với bổn phận của mình, cả thế giới giữ được trật tự.
Giống như sợi chỉ trong vòng hoa. Không nhìn thấy được. Nhưng thiếu nó, hoa rời từng cánh, không thành vòng nữa.
Cô bé ngồi yên, nghe bà kể. Bà cũng ngồi yên một lúc.
Rồi cô bé hỏi: "Bà học điều này từ ai?" Bà nhìn ra phía ngoài sân, nhìn về hướng xóm giềng đã sống bên nhau từ trước khi bà được sinh ra.
Cả nhà ơi, bà ngoại không nghĩ ra Dharma. Không ai nghĩ ra Dharma. Người Chăm Bà-la-môn đã sống với nó từ trước khi có đủ ngôn ngữ để đặt tên cho nó.
Người Chăm Bà-la-môn, khoảng sáu mươi nghìn người sống tập trung ở Ninh Thuận và Bình Thuận hôm nay, là người thừa kế truyền thống Hindu của vương quốc Champa cổ đại. Họ là cộng đồng duy nhất ở lục địa Đông Nam Á ngoài Ấn Độ duy trì truyền thống Hindu Bà-la-môn liên tục không đứt đoạn qua nhiều thế kỷ.
Các vương quốc nổi rồi tàn. Biên giới dịch chuyển. Thế giới bên ngoài thay đổi nhiều lần. Cộng đồng này vẫn sống theo Dharma. Không phải trong đền thờ và bia đá mà thôi. Trong từng cử chỉ nhỏ của đời thường: tô cơm bưng qua sân. Các Basaih, tu sĩ giữ gìn nghi lễ bắt nguồn từ tiếng Sanskrit, học thuộc những lời kinh từ đời cha sang đời con. Lễ hội Katê mỗi năm tại tháp Po Klong Garai, một Di sản Văn hóa Phi vật thể Quốc gia, nơi cả cộng đồng tụ về.
Đây không phải trình diễn. Đây là đời sống.
Từ "Dharma" không ở yên một chỗ. Như mọi điều thật sự quan trọng, nó đi.
Từ tiếng Sanskrit, nó đi vào Pali, ngôn ngữ của Phật giáo nguyên thủy, và trở thành "Dhamma." Từ Pali vào tiếng Hán, trở thành "Pháp." Và từ tiếng Hán vào tiếng Việt, nó vẫn là "Pháp."
Người Việt theo đạo Phật hôm nay nhắc đến Tam Bảo: Phật, Pháp, Tăng. Chữ "Pháp" trong Tam Bảo ấy mang cùng một gốc rễ: cái giữ cho vũ trụ ở trật tự. Cái lẽ đúng đắn của vạn vật.
Nhiều người hay nhắc đến Karma, hệ quả của hành động. Nhưng Dharma và Karma không phải một. Karma hỏi: hành động này sẽ mang lại điều gì? Dharma hỏi: ta là ai, và việc của ta là gì? Karma là kết quả. Dharma là tiếng gọi.
Bà ngoại kể xong. Bà đứng dậy, nhặt tô cơm lên.
Cô bé đưa tay ra. "Con mang cho bà."
Bà để cháu cầm tô. Cô bé bước ra sân, cẩn thận như bà vừa múc, bước sang nhà bên.
Tô cơm ấm trong hai bàn tay nhỏ.
Cô bé chưa biết hết tên của điều mình đang làm. Nhưng cô cảm thấy sợi chỉ.
Ở Ninh Thuận, mỗi buổi sáng, bếp lửa nhà ai đó cháy lên sớm hơn một chút, để người hàng xóm không phải ăn cơm nguội một mình. Đó không phải luật lệ. Đó là Pháp, cái lẽ giữ cho muôn vật không tan rã.