Sự tích bánh chưng, bánh dày
Đêm ba mươi Tết, ngoài sân nhà có một nồi nước to đang sôi lục bục trên bếp củi. Hơi nước bốc lên thơm lừng mùi lá dong, mùi gạo nếp, lẫn chút khói bếp ấm. Trong nồi là những chiếc bánh chưng vuông vắn, buộc lạt cẩn thận, nằm xếp lên nhau chờ chín suốt một đêm dài. Cả nhà ngồi quanh bếp, vừa canh lửa vừa đợi. Và trong lúc chờ ấy, bà thường kể cho cháu nghe vì sao Tết nào nhà mình cũng có chiếc bánh chưng xanh này.
Chuyện xưa kể lại như thế này, cả nhà ạ. Đây là một truyền thuyết ông bà mình truyền cho nhau từ đời này sang đời khác. Truyện được ghi trong một cuốn sách rất cổ tên là Lĩnh Nam chích quái, soạn từ khoảng thế kỷ mười bốn. Là chuyện kể, không phải sử sách có ngày tháng, nhưng hiền và đẹp nên người Việt mình giữ mãi tới hôm nay.
Truyền thuyết kể rằng thuở ấy, Vua Hùng Vương thứ sáu tuổi đã cao, muốn chọn một người con nối ngôi. Vua không chọn theo thứ bậc, cũng chẳng chọn người mạnh nhất, mà ra một lời hẹn rất lạ. Trong ngày lễ tới, ai dâng được món ăn ngon và ý nghĩa nhất để cúng tổ tiên, người đó sẽ được truyền ngôi.
Nghe vậy, các hoàng tử liền cho người đi khắp nơi tìm của ngon vật lạ, kẻ lên rừng sâu, người xuống biển thẳm. Ai cũng muốn mâm cỗ của mình thật sang, thật quý, thật đầy.
Nhưng cháu biết không, bà kể tiếp, trong các hoàng tử ấy có một người tên là Lang Liêu, nghèo hơn cả. Mẹ chàng mất sớm, chàng lớn lên giữa ruộng đồng, tay quen cấy lúa hơn quen vàng bạc. Nhà chàng chẳng có của lạ, cũng không có người để sai đi tìm. Chàng ngồi bên thềm, thương cha mà chẳng biết lấy gì mà dâng.
Bà hạ giọng thật khẽ, như kể một bí mật. Thế rồi một đêm, chàng nằm mơ một giấc lạ. Có một vị thần hiện ra bên chàng, mỉm cười bảo. Này con, trong cả trời đất này, không có gì quý cho bằng hạt gạo, vì gạo nuôi sống con người, làm ra từ mồ hôi của chính người trồng cấy. Con hãy lấy gạo nếp mà làm nên thứ bánh dâng vua.
Tỉnh dậy, Lang Liêu mừng rơn. Thì ra của quý nhất chẳng ở rừng sâu biển thẳm, mà nằm ngay trong tay người làm ruộng như chàng.
Sáng hôm sau, chàng xắn tay lên làm. Bà vừa kể vừa chỉ vào nồi bánh ngoài sân, y như chàng từng làm vậy đó cháu. Chàng vo gạo nếp cho sạch, ngâm cho dẻo mềm, nấu đỗ xanh giã nhuyễn làm nhân, ướp thêm chút thịt cho bùi. Rồi chàng lấy lá dong xanh gói gạo và đỗ thành một chiếc bánh vuông vức, buộc lạt thật chặt, thả vào nồi nấu suốt một đêm. Chiếc bánh vuông ấy chàng gọi là bánh chưng, hình vuông để tượng trưng cho đất, nơi nuôi cây nuôi lúa nuôi người.
Cũng từ thứ gạo nếp ấy, chàng đồ thành xôi, giã cho thật dẻo mịn, rồi nặn thành một chiếc bánh tròn trắng ngần, gọi là bánh dày. Hình tròn để tượng trưng cho bầu trời cao xanh trên đầu. Một bánh vuông, một bánh tròn. Một là đất, một là trời. Hai chiếc bánh con con mà gói trọn cả đất trời trong đó.
Đến ngày dâng cỗ, mâm của các hoàng tử khác bày đầy sơn hào hải vị, món nào cũng quý, cũng lấp lánh. Còn mâm của Lang Liêu chỉ có hai thứ bánh mộc mạc, một vuông một tròn, xanh màu lá dong.
Vua cha đi một vòng, ngắm hết các mâm cỗ. Đến mâm của Lang Liêu, vua dừng lại, cầm chiếc bánh lên nếm thử. Bánh dẻo thơm, bùi béo, ăn no mà không ngán. Rồi chàng thưa với cha về trời tròn, đất vuông, về hạt gạo nuôi người, về tấm lòng người con dâng lên cha mẹ. Truyền thuyết kể rằng nhà vua nghe xong thì rưng rưng. Vua nhận ra người con nghèo này dâng lên không phải của ngon vật lạ, mà là cả lòng hiếu thảo và một niềm thấu hiểu sâu xa về đất trời.
Thế là vua cha chọn Lang Liêu nối ngôi. Và vua truyền cho muôn dân một điều thật đẹp. Từ nay, mỗi dịp Tết đến, nhà nhà hãy làm bánh chưng bánh dày để dâng cúng tổ tiên, nhớ ơn người sinh thành và nhớ ơn hạt gạo nuôi mình.
Và cả nhà biết không, lời dặn ấy vẫn còn sống mãi đến hôm nay. Bao mùa xuân đã trôi qua, bao đời người đã nối nhau, mà cứ đến Tết, người Việt mình lại ngồi bên nồi bánh chưng đỏ lửa. Vẫn thứ gạo nếp ấy, vẫn tấm lá dong xanh ấy. Câu chuyện của Lang Liêu không nằm trong sách vở xa xôi, mà nằm ngay trong gian bếp nhà mình.
Như đêm nay đây. Nồi bánh ngoài sân vẫn sôi lục bục, cả nhà quây quần bên bếp lửa chờ trời sáng để vớt bánh. Mỗi chiếc bánh chưng xanh vớt ra, lau khô, ép cho vuông vức, là cả nhà đang nối tiếp một câu chuyện được ghi lại đã hơn sáu trăm năm. Một câu chuyện về lòng hiếu thảo, về hạt gạo quê hương, và về một cái Tết ấm áp người Việt mình giữ gìn qua biết bao thế hệ.