Sự tích cây khèn Mông
Tiếng ấy đến trước. Một tiếng ngân dài, trầm và ấm, len qua sương sớm trên núi rồi mới tới tai người nghe. Nhưng bên trong tiếng trầm ấy còn có tiếng khác. Một tiếng cao hơn, mảnh hơn, luồn lên bên trên. Rồi một tiếng nữa ở khoảng giữa, rồi một tiếng nữa, một tiếng nữa. Nhiều tiếng cùng lên một lúc, tiếng nọ đỡ lấy tiếng này, không tiếng nào chịu tắt trước.
Nghe thì tưởng phải một tốp người, mỗi người một cây sáo, mới làm ra được chừng ấy âm thanh. Vậy mà rẽ sương bước tới, cả nhà chỉ thấy có một người.
Một người đứng giữa sân chợ phiên trên núi, hai tay đỡ một cái bầu gỗ nhẵn bóng. Trên cái bầu ấy cắm lên sáu cái ống, dài ngắn khác nhau, xếp thành một bó như bó cây non. Người ấy áp môi vào bầu, nghiêng người, chân xoay nhè nhẹ theo nhịp. Sáu cái ống cùng hát.
Đó là cây khèn của người Mông.
Người Mông có cả một rừng tiếng. Có khèn lá mỏng như một chiếc lá thật, có khèn môi bé xíu, có sáo mèo, có cả cây nhị. Riêng dân ca thôi đã bảy tám làn điệu khác nhau. Nhưng không cây nào được dùng nhiều bằng cây khèn này. Người đàn ông Mông đi đâu cũng mang khèn theo. Đến hội xuân thì gần như chàng trai nào cũng vừa đi vừa thổi, nhịp khèn hòa vào nhịp chân trên con đường đá dẫn xuống chợ.
Chỉ có một điều lạ. Vì sao lại là sáu cái ống? Không phải bốn, không phải tám. Đúng sáu.
Người Mông vẫn truyền miệng nhau rằng chuyện là như thế này.
Xưa lắm rồi, ở một bản trên núi cao có một nhà người Mông sinh được sáu người con trai. Sáu anh em, ai cũng hát hay, ai cũng thổi ống giỏi. Mỗi người có riêng một cái ống của mình, giữ như giữ vật quý. Ngày vui thì mang ống ra thổi. Ngày trong lòng có điều gì nặng thì cũng mang ống ra thổi.
Thổi riêng một cái ống thì chỉ được một tiếng. Nhưng khi sáu anh em ngồi lại quanh bếp lửa, sáu cái ống cùng cất lên một lúc, thì cả bản phải ngừng tay mà nghe. Tiếng của họ vi vu như cây rừng gặp gió. Có tiếng véo von như chim gọi nhau trên cành. Có tiếng rì rào nghe như suối chảy dưới khe đá, lại có tiếng ào ạt nghe như thác đổ sau lưng núi. Người đi nương về muộn, tới chân dốc nghe thấy, là biết ngay sáu anh em đang ở nhà đủ mặt.
Rồi sáu anh em lớn lên. Lần lượt từng người dựng vợ gả chồng, mỗi người một mái nhà, một bếp lửa riêng, một mảnh nương riêng. Nhà ai cũng có việc của nhà mình. Có hôm gọi mãi mới đủ sáu người. Mà đủ sáu người rồi, lâu ngày không thổi cùng nhau, tiếng ống lại rời rạc, lạc điệu. Người vào trước, người vào sau, tiếng nọ không còn đỡ được tiếng này như xưa nữa.
Người em út ngồi nghe, tay vẫn giữ cái ống của mình mà không thổi nữa. Cậu nghĩ mãi một điều. Muốn tiếng ống thành bè thì phải đủ cả sáu anh em cùng thổi một lúc mới được. Nhưng nếu có hôm một người đi vắng, đi xa chưa về kịp thì sao?
Cậu thử hình dung một tối như thế. Bên bếp lửa chỉ còn năm cái ống cất lên. Năm tiếng thì vẫn hay. Nhưng ở khoảng giữa sẽ trống một chỗ, như một bậc đá bị khuyết trên con dốc. Ai ngồi nghe cũng biết là thiếu.
Rồi một hôm, cậu đi tìm một quả bầu lớn, loại bầu già, vỏ dày và chắc. Cậu bảo các anh cùng làm với mình. Sáu cái ống của sáu anh em sẽ không nằm rời ra nữa. Cả sáu sẽ được gắn vào chung một quả bầu ấy.
Cái ống dài nhất, tiếng trầm nhất, cậu để dành cho anh cả. Cái ống ngắn hơn một chút là anh thứ hai. Rồi anh thứ ba, anh thứ tư, anh thứ năm, cứ ngắn dần, ngắn dần. Và cái ống ngắn nhất, tiếng cao nhất, mảnh nhất, là của chính cậu, người em út.
Ghép xong, sáu anh em đứng quanh cái bầu, chưa ai dám thổi thử. Cuối cùng người em út áp môi vào. Cậu hít một hơi thật sâu.
Và cả sáu cái ống cùng ngân lên một lúc.
Vẫn là tiếng vi vu của cây rừng gặp gió, tiếng véo von của chim trên cành, tiếng rì rào của suối dưới khe đá. Rồi cả tiếng thác đổ sau lưng núi. Đủ sáu tầng tiếng, không thiếu một tiếng nào. Âm vang cả núi, cả bản, ai nghe cũng phải lắng lòng.
Sáu người đứng đó, không ai nói gì. Vì trong tiếng khèn vừa cất lên, họ nghe thấy đủ cả sáu người mình.
Từ hôm ấy, chỉ cần một người là thổi được cả sáu tiếng. Đi nương, đi chợ, đi xa mấy ngày đường, chỉ cần ôm cây khèn theo, là ôm được cả sáu anh em theo mình.
Và cây khèn Mông ra đời từ đó.
Cây khèn ngày nay vẫn giữ đúng cái dáng ấy. Sáu cái ống dài ngắn không đều, cắm vào một thân bầu bằng gỗ, ngoài thân có đai buộc chặt. Thân khèn tốt nhất làm bằng gỗ pơ mu trắng hoặc đỏ, thứ gỗ dẻo, nhẹ và không cong. Còn những cái ống thì phải luộc lên cho khỏi nứt, rồi đem phơi nắng, hoặc gác lên bếp cho thật khô.
Nhưng khó nhất là cái lá đồng mỏng nằm bên trong mỗi ống. Đúc được nó là bước công phu nhất của cả cây khèn: nhiều loại đồng pha vào nhau, thêm một chút bạc trắng. Bé xíu, mà thiếu nó thì cái ống chỉ còn là một khúc cây rỗng.
Tiếng khèn theo người Mông đi suốt cả một đời. Hội Gầu Tào đầu năm, tiếng khèn dẫn bước chân người múa, người thổi vừa đi vừa xoay, có khi ngả người sát đất mà tiếng khèn vẫn không hụt hơi. Ngày Tết, giữa sân hội, trong hội thi thổi khèn và múa khèn, tiếng khèn gọi người ta lại gần nhau.
Năm hai nghìn không trăm mười lăm, nghệ thuật khèn của người Mông được ghi vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Nhưng cái tên dài ấy không phải là cách một cây khèn được truyền lại. Khoảng mười hai, mười ba tuổi, các cậu con trai Mông đã bắt đầu tập khèn, tập kiên nhẫn như học một tiếng nói của dòng họ mình.
Những ngày trang nghiêm nhất của một gia đình, khi có điều gì lớn quá mà không ai nói ra được thành lời, tiếng khèn cũng ở đó, nói thay cho người trong nhà. Với người Mông, cây khèn chưa bao giờ là một món đồ.
Nên lần nào nghe thấy tiếng khèn vọng qua sương, cả nhà thử làm một việc nhỏ. Đừng đếm tiếng, khó đếm lắm. Hãy đếm ống. Sáu cái ống cắm trên một quả bầu, xếp từ cái dài nhất đến cái ngắn nhất, như một hàng anh em đứng theo thứ tự tuổi.
Rồi nhìn người đang thổi. Một người thôi, ôm bầu khèn đi qua sân chợ, mà tiếng thì đi thành sáu, cùng nhau, suốt dọc con đường về bản.