Sự tích chim đa đa
Buổi trưa hè, khi nắng đổ vàng trên những ngọn cây và cả khu vườn lặng đi vì oi ả, có một tiếng chim vang lên từ trong lùm cây rậm. Đa đa. Đa đa. Tiếng kêu ngắn mà da diết, cất lên rồi lặng, lặng rồi lại cất lên, cứ vọng mãi như có ai đó đang gọi từ rất xa. Cả nhà đã từng nghe tiếng chim ấy chưa. Nó không giống tiếng chim hót líu lo. Nó nghe gần hơn với tiếng một đứa trẻ đang gọi, khe khẽ và bồi hồi, đến nỗi nghe xong cứ thấy lòng mình chùng lại một chút.
Cả nhà ơi, người xưa giải thích tiếng kêu ấy bằng một truyện cổ tích dân gian. Đây là một truyện xưa kể lại, được học giả Nguyễn Đổng Chi sưu tầm và chép trong bộ Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam. Chuyện không có ngày có tháng, không có địa danh cụ thể. Chỉ có một người cha, một đứa con, một bát cơm, và một tiếng gọi còn vang mãi đến tận bây giờ.
Ngày xưa, có một người tiều phu sống trong một mái nhà tranh nhỏ ven rừng. Ông làm nghề đốn củi, sớm sớm vác rìu lên rừng, chiều chiều gánh củi về. Ông có một cậu con trai nhỏ, ngoan và hiền, hay quấn quýt bên cha. Hai cha con thương nhau lắm. Tiếc rằng người mẹ của cậu bé mất sớm, khi cậu còn rất nhỏ. Từ đó, căn nhà tranh vắng đi tiếng ru, vắng đi bàn tay người mẹ.
Được ít lâu, người cha đi thêm bước nữa, đón về một người mẹ kế để sớm hôm có người đỡ đần trong nhà. Nhưng người mẹ kế ấy lại không thương cậu bé như con. Mỗi khi người cha lên rừng vắng nhà, bà tỏ ra lạnh nhạt với cậu, lời ra tiếng vào, bữa cơm cũng chẳng mặn mà. Cậu bé còn nhỏ, chẳng biết kêu ai, chỉ lặng lẽ chịu đựng, ngày ngày ra bờ ruộng chăn đàn vịt, lủi thủi một mình dưới nắng. Cậu nhớ mẹ, cậu thương cha, nhưng cậu chẳng dám nói gì, sợ cha buồn, sợ trong nhà thêm tiếng nặng tiếng nhẹ. Cậu cứ ôm nỗi tủi thân ấy trong lòng, nhỏ bé mà nặng trĩu.
Rồi một bữa trưa kia, chuyện buồn xảy đến. Hôm ấy, người mẹ kế dọn cho cậu một bát cơm. Nhưng trong bát cơm ấy lại lẫn đầy cát sạn, ăn vào thì lạo xạo, nuốt chẳng trôi. Cậu bé nhìn bát cơm, tủi thân quá, nước mắt cứ thế trào ra, ngồi khóc mà không sao ăn nổi.
Vừa lúc đó, người cha gánh củi về tới sân. Ông mệt nhoài sau một ngày trên rừng, mồ hôi đầm đìa. Thấy con ngồi khóc bên bát cơm còn nguyên, ông chưa hiểu đầu đuôi ra sao. Người mẹ kế liền lên tiếng trước, kể lể đủ điều, nói rằng cậu bé bướng bỉnh, được dọn cơm mà chê bai, không chịu ăn. Người cha đang nóng nực, lại nghe những lời ấy, nhất thời không kìm được cơn giận. Trong một phút bồng bột chẳng kịp nghĩ suy, ông trách mắng con nặng lời. Và rồi, trong phút giây vội vàng nóng nảy ấy, cha con đã lìa xa nhau. Đứa con bé bỏng đã đi xa, đi mãi, không bao giờ trở lại bên cha được nữa.
Cả nhà ơi, đến đoạn này, mình kể thật khẽ thôi. Bởi vì đây là chỗ buồn nhất của câu chuyện, và cũng là chỗ thương nhất.
Khi cơn nóng giận qua đi, người cha mới bừng tỉnh. Ông cúi xuống bên con và hiểu ra tất cả. Ông nhìn bát cơm đầy cát sạn còn để đó, hiểu rằng con mình đâu có chê cơm, mà là vì cơm có cát nên không nuốt nổi. Ông hiểu rằng đứa con bé bỏng của mình đã chịu đựng bao nhiêu tủi cực mà chẳng một lời thở than. Và ông hiểu rằng mình đã hiểu lầm con, đã nóng nảy với con, trong khi con chẳng có lỗi gì.
Lòng người cha đau như xé. Ông ân hận vô cùng. Giá như ông bình tĩnh hơn một chút. Giá như ông hỏi han con một câu. Giá như ông nhìn kỹ bát cơm kia trước khi cất lời. Nhưng những chữ giá như ấy đã muộn mất rồi. Người cha ngồi đó, ôm lấy nỗi hối hận, gọi tên con mãi mà chẳng còn ai đáp lại.
Mấy ngày sau, người cha lủi thủi ra thăm nấm mộ nhỏ của con bên rừng. Ông đứng đó, lặng lẽ, nước mắt cứ rơi. Thì bỗng nhiên, từ bụi cây gần đó, một con chim lạ vỗ cánh bay lên. Con chim đậu trên cành, nhìn về phía người cha, rồi cất tiếng kêu.
Tiếng kêu ấy nghe da diết lạ thường. Nó cao và buồn, kéo dài rồi ngắt, như một đứa trẻ đang nói với cha điều gì đó. Người xưa kể rằng, trong tiếng kêu ấy, người cha nghe ra cả một lời nhắn. Con chim nhắc lại chuyện bát cơm cát ngày nào, nhưng không phải để trách móc. Nó nhắc để cha đừng buồn nữa, để cha biết rằng con đã hiểu, con không hề giận cha. Nó như muốn gửi lại cho cha bát cơm xưa cùng tất cả nỗi tủi thân, để từ nay chỉ còn lại tình thương ở lại.
Người cha lặng người. Ông hiểu rằng đứa con bé bỏng của mình đã hóa thành con chim kia. Tình thương của con quá lớn, không chịu khuất đi, không chịu xa cha. Nó đã hóa thành đôi cánh và tiếng kêu, để được ở mãi bên rừng, gần bên cha, gọi cha mỗi ngày.
Và cả nhà ơi, người ta kể thêm điều này. Tiếng kêu của con chim, qua bao mùa nắng mưa, cứ gọn dần. Lúc đầu còn là cả một lời thưa dài, nhưng rồi qua bao buổi trưa hè, qua bao chiều gió, lời thưa ấy ngắn lại, ngắn lại, cho đến khi chỉ còn vỏn vẹn hai âm tha thiết. Đa, đa. Đó là hai tiếng cuối cùng còn đọng lại của một đứa con vẫn đang gọi cha, một tiếng gọi của thương yêu chứ không phải của oán hờn.
Từ đó về sau, người ta gọi loài chim ấy là chim đa đa. Mỗi khi trưa hè đứng bóng hay chiều xuống mờ sương, tiếng chim đa đa lại vang lên trong lùm cây, trong bụi tre. Đa đa. Đa đa. Người nghe lần đầu thì bảo con chim ấy kêu nghe buồn lắm. Nhưng người biết chuyện thì hiểu, đó không phải tiếng buồn đâu, mà là tiếng của một đứa con vẫn còn thương cha, vẫn muốn cha mình thôi đừng day dứt nữa.
Bởi vì câu chuyện này, người xưa muốn nhắn lại với con cháu một điều thật giản dị mà quý giá. Đó là hãy thương yêu cha mẹ khi còn ở bên nhau. Hãy nói lời dịu dàng, hãy chịu khó hỏi han nhau một câu, hãy bình tĩnh lắng nghe trước khi cất lời trách giận. Bởi những phút nóng nảy thường qua đi rất nhanh, còn tình cha con, tình mẹ con thì sâu nặng và bền lâu hơn tất cả. Đừng để một bát cơm, một lời hiểu lầm, một phút vội vàng làm những người thương nhau phải buồn lòng.
Và cả nhà ơi, điều ấm áp nhất trong câu chuyện này chính là sự tha thứ. Đứa con không hề trách cha, tình thương của con lớn đến mức hóa thành tiếng chim bay quanh rừng để được gần cha mãi mãi. Còn người cha, dù lòng đầy hối hận, vẫn được nghe tiếng con mỗi ngày, vẫn biết con vẫn ở quanh đây và vẫn thương mình. Tình thương ấy không tắt. Nó chỉ đổi hình, hóa thành đôi cánh nhỏ và một tiếng kêu vang mãi giữa đất trời.
Cho nên, buổi trưa hè nào ngồi trong nhà, hay buổi chiều nào ra vườn đứng lặng một chút, nếu cả nhà mình nghe thấy tiếng chim đa đa vọng lên từ đâu đó trong lùm cây, thì hãy nhớ. Đó là tiếng của một đứa con vẫn đang gọi cha, bằng tất cả thương yêu. Và hãy nhớ ôm lấy nhau thật chặt, nói với nhau một lời thật hiền, ngay hôm nay, khi cả nhà mình vẫn còn được ở bên nhau.