Chuyen.AIPlaylist
Việt Nam

Sự tích chim tu hú

0:000:00

Mùa hè ở làng quê, khi vườn vải bắt đầu đỏ quả và nắng trưa đổ xuống như đổ lửa, có một tiếng chim vang lên từ đâu đó trong tán lá xanh dày. Tu hú. Tu hú. Tiếng kêu cao vút, dứt khoát, rồi lại vang lên, từng nhịp từng nhịp không yên, như có một nỗi gì đó trong lòng chưa lắng xuống được.

Người xưa nghe tiếng ấy và tự hỏi: con chim này từ đâu mà ra, sao cứ kêu hoài như thế? Và rồi người xưa kể lại một câu chuyện, từ đời này sang đời khác.

Đây là một truyện cổ tích dân gian Việt Nam. Chuyện không có ngày có tháng, không có địa danh cụ thể. Chỉ có hai người bạn cùng nhau đi tìm con đường tu tập, và một bài học rất nhẹ nhàng về lòng kiên nhẫn.

Ngày xưa, có hai người bạn thân thiết rủ nhau lên chùa, xin được đi tu. Cả hai cùng muốn rèn luyện cho lòng mình trong sạch, cùng muốn học cách buông bỏ những giận hờn, để một ngày kia đạt tới sự thanh thản trong tâm. Người ta đặt cho mỗi người một cái tên rất hợp với tính nết. Người thứ nhất tên là Năng Nhẫn, nghĩa là người biết nhẫn, biết nhịn, biết chờ. Người thứ hai tên là Bất Nhẫn, nghĩa là người khó nhịn, hay nóng, dễ bực mình.

Hai người cùng học một thầy, cùng ăn cùng ngủ, cùng tụng kinh sớm tối. Nhưng tính tình thì khác nhau lắm. Năng Nhẫn lúc nào cũng điềm đạm. Ai nói nặng, anh chỉ mỉm cười. Việc gì khó, anh cứ từ tốn làm tới cùng. Còn Bất Nhẫn thì thông minh, chăm chỉ, nhưng cái lòng cứ nóng như lửa. Chỉ một câu trái ý là anh đã thấy khó chịu, một việc chậm trễ là anh đã thấy bồn chồn.

Năm tháng trôi qua. Rồi một ngày, Năng Nhẫn nhờ giữ được lòng an hòa bền bỉ mà tâm bừng sáng, lòng nhẹ tênh, đạt tới chỗ thanh thản mà bấy lâu hai người vẫn mong. Còn Bất Nhẫn thì vẫn loay hoay, vẫn chưa tới được nơi ấy. Anh buồn lắm, và càng nóng ruột thì lại càng khó tĩnh lòng.

Người xưa kể rằng Bất Nhẫn được khuyên hãy thử ngồi thiền thật lâu, thật yên, để tập cho lòng mình lắng lại. Chỉ cần giữ được sự bình thản, không để điều gì bên ngoài làm mình lay động, thì cái tâm nóng nảy kia sẽ dần dần dịu đi.

Thế là Bất Nhẫn ngồi xuống dưới một gốc cây, nhắm mắt, tĩnh tâm. Anh ngồi rất lâu, lâu đến mức cây cỏ quanh anh cứ lặng lẽ sống đời của chúng. Lá rụng trên vai anh, anh không động. Côn trùng bò qua tay anh, anh không động. Anh cứ ngồi yên như thế, ngày này qua ngày khác, kiên nhẫn hơn anh tưởng mình có thể.

Rồi một điều thật lạ xảy ra. Có một đôi chim nhỏ bay tới, thấy anh ngồi yên hiền lành như một pho tượng, liền tha cọng cỏ, sợi rơm, làm tổ ngay bên tai anh. Chúng đẻ trứng, ấp con, và Bất Nhẫn vẫn ngồi yên không nhúc nhích. Anh đã nhịn được lâu đến thế. Chỉ cần qua thêm ít ngày nữa thôi là lòng anh sẽ thật sự lắng lại.

Nhưng rồi một chiều, chim mẹ bay đi kiếm mồi, sà vào một đóa sen giữa hồ. Trời vừa tắt nắng, cánh sen khép lại, nhốt chim mẹ bên trong suốt đêm. Sáng hôm sau hoa nở, chim mẹ mới thoát ra bay về tổ. Suốt đêm ấy, đàn con đói, kêu chiêm chiếp không thôi. Thế là hai con chim lớn cãi nhau, chim bố trách móc, chim mẹ hết lời phân trần, tiếng cãi nhau cứ ngay bên tai anh, ồn ã không lúc nào ngơi. Bất Nhẫn cố nhịn, cố nhịn nữa. Nhưng cái lòng nóng nảy ngày xưa lại trỗi dậy. Cuối cùng anh không chịu nổi, bừng tỉnh, đưa tay gạt cái tổ chim xuống.

Chỉ một cái gạt tay ấy thôi, mà bao nhiêu ngày tháng ngồi yên coi như tan biến. Bất Nhẫn ngẩn người ra. Anh đã đi gần tới đích rồi, vậy mà chỉ vì không nhịn được một chút ồn ào, anh lại phải bắt đầu lại từ đầu.

Bất Nhẫn không nản. Anh tự nhủ phải tập lòng nhẫn nhịn bằng cách khác, bằng việc giúp người. Anh xin ra bến sông, ngày ngày chèo đò đưa khách qua lại. Anh nghĩ bụng, đưa đò là việc lành, lại phải nhịn nhường khách, đúng là cách rèn lòng tốt nhất. Anh quyết chở đủ một trăm người khách mới chịu nghỉ tay, mà chẳng lấy của ai đồng nào. Và quả thật, anh chèo đò rất chăm. Hai năm ròng, anh đưa được chín mươi tám người qua sông mà chẳng có chuyện gì xảy ra.

Đến một hôm giữa mùa thu, nước sông bỗng dâng lên chảy xiết, trời lại đổ mưa to. Giữa lúc ấy, có một người đàn bà dắt theo một em bé ra bến xin qua sông. Trông bà như vợ một vị quan trong vùng. Chưa bước xuống thuyền, bà đã dặn anh phải chèo cho vững, che mui cho kín, để mẹ con bà bị ướt thì liệu chừng. Bất Nhẫn hơi bực, nhưng vẫn nhịn, tươi cười đưa hai mẹ con qua sông yên ổn. Sắp lên bờ, bà lại kêu bỏ quên gói hành lý ở quán bên kia, bắt anh chèo ngược lại lấy. Anh lại nhịn, cắm cúi chèo qua sóng gió, mãi tới gần tối mới mang được gói hành lý về. Vậy mà mở gói ra, bà lại kêu còn quên đôi giày của đứa bé, bắt anh phải sang lấy thêm một lần nữa.

Tới đây thì cái lòng nóng nảy của Bất Nhẫn lại bùng lên. Anh không nhịn được nữa, gắt lên rằng anh đâu phải sinh ra để hầu hạ mẹ con bà mãi.

Vừa dứt lời, một điều kỳ diệu xảy ra. Người đàn bà khó tính kia bỗng hiện ra dáng vẻ hiền từ sáng láng. Hóa ra đó là đức Quan Âm hóa thân để thử lòng anh lần cuối. Người nhìn anh, không hề giận dữ, chỉ buồn buồn mà bảo rằng lòng anh vẫn chưa thật sự nhẫn nhịn được, chữ nhẫn anh vẫn chưa học xong. Như thế thì tu gì mà tu, có tu hú. Bất Nhẫn xấu hổ, cúi đầu nhận lỗi.

Không ai kịp thấy Bất Nhẫn đổi thay như thế nào. Chỉ biết rằng từ đó, người ta không còn thấy anh ở bến sông nữa. Mà trong tán lá vườn cây, lại có một con chim lạ cất tiếng. Tu hú. Tu hú. Người ta kể rằng con chim ấy chính là Bất Nhẫn. Cái lòng nóng nảy chưa kịp lắng xuống, cái chữ nhẫn còn dang dở, đã theo anh hóa thành tiếng chim cứ kêu hoài, kêu mãi, như vẫn còn đang sốt ruột về một điều chưa làm xong.

Mỗi mùa hè về, khi vườn vải chín đỏ và nắng đổ xuống chói chang, con tu hú lại cất tiếng kêu. Tu hú. Tu hú. Cao và vang, đứt rồi lại vang, từ sáng tới trưa, từ trưa tới chiều, nghe vừa tha thiết vừa bồn chồn.

Chim tu hú ngoài đời là loài chim thật. Mùa hè khi vải nhãn chín, tiếng tu hú vang lên khắp các vườn cây. Loài chim ấy còn có một nết lạ. Nó không tự làm tổ, không tự ấp con, mà đẻ trứng nhờ vào tổ của những loài chim khác. Người mình gọi đó là tu hú đẻ nhờ.

Người xưa kể chuyện này không phải để chê bai một ai. Bất Nhẫn không xấu, anh chỉ chưa học xong cái khó nhất trên đời, là giữ được sự bình tĩnh trong lòng mình.

Còn tiếng tu hú ngoài vườn mỗi trưa hè thì vẫn cao vút và bồn chồn, như một chữ nhẫn vẫn còn dang dở.

Câu chuyện liên quan