Sự tích con dã tràng
Buổi sáng sớm trên bãi cát, khi mặt trời vừa ló khỏi mặt biển và sóng còn lười biếng lăn vào bờ, cả nhà có thể thấy chúng đó. Những con cua nhỏ xíu màu cát, tất bật chạy đi chạy lại, mỗi con cặm cụi vun lên một mô cát tròn xinh xắn trước miệng hang. Chưa kịp đắp xong, một ngọn sóng trào lên, xóa phẳng tất cả. Con cua lại lặng lẽ bắt đầu từ đầu.
Nhìn chúng, người xưa thấy trong đó bóng dáng một câu chuyện. Và họ kể lại, từ đời này sang đời khác.
Đây là một truyện cổ tích dân gian, cả nhà nhé, được học giả Nguyễn Đổng Chi sưu tầm trong bộ Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam. Chuyện không có ngày có tháng, không có địa danh cụ thể. Chỉ có một người, hai viên ngọc, và cả một đời sóng biển.
Ngày xưa, có một người đàn ông tên là Dã Tràng. Anh sống giản dị, không giàu không nghèo, ngày ngày làm lụng bình thường. Gần khu vườn nhà anh có một đôi rắn lớn ở chung một hang. Anh thường lặng lẽ nhìn chúng, và dần dần thấy quý chúng như những người hàng xóm thân quen.
Rồi một ngày, chuyện buồn xảy ra. Con rắn cái vừa lột xác xong, thân mình còn yếu ớt, nằm nghỉ một mình. Lúc ấy, Dã Tràng trông thấy một con rắn lạ trườn tới gần. Anh tưởng nó là kẻ tới làm hại con rắn cái đang yếu sức, nên giương cung bắn để xua đuổi. Nào ngờ mũi tên lại trúng nhầm chính con rắn cái. Con rắn cái mất đi. Dã Tràng đứng lặng, lòng đầy ân hận, vì anh chỉ muốn cứu chứ đâu muốn hại.
Mấy hôm sau, vào một buổi nằm nghỉ trên võng, Dã Tràng bỗng thấy một con rắn lớn bò tới, đuôi cuốn lấy xà nhà. Đó chính là con rắn đực, bạn đời của con rắn xấu số. Theo lời truyện kể, nó là rắn thần. Nó nhả ra một viên ngọc sáng, đặt xuống bên anh, rồi cất tiếng nói.
Rắn nói rằng nó từng định tìm anh để báo thù cho vợ. Nhưng khi nghe anh thành thật kể lại mọi chuyện, nó hiểu ra rằng anh là ân nhân chứ không phải kẻ thù, rằng tất cả chỉ là một sự nhầm lẫn đáng tiếc. Vì vậy, nó tặng anh viên ngọc quý này để đền ơn. Ai mang viên ngọc bên mình thì sẽ nghe hiểu được tiếng nói của muôn loài.
Dã Tràng giữ viên ngọc bên mình. Và từ đó, cuộc sống của anh thay đổi hoàn toàn. Anh nghe được chim chóc chuyện trò trên cành. Anh nghe được kiến bàn nhau dưới đất, nghe được cá thì thầm dưới nước. Thế giới mở ra trước anh như một cuốn sách không bao giờ hết trang, đầy những điều người thường không hay biết.
Nhưng biết nhiều, đôi khi cũng đem lại rắc rối.
Một hôm, đàn quạ đậu trên ngọn cây gọi anh, bảo rằng trên núi phía nam có một con dê bị hổ vồ còn bỏ lại, nhờ anh ra lấy thịt, chỉ xin anh để phần lòng cho chúng. Dã Tràng làm theo, rồi gọi xóm làng cùng ra. Nhưng người trong xóm tham lam, lấy sạch cả phần lòng, chẳng để lại chút gì cho đàn quạ.
Đàn quạ tưởng anh nuốt lời, kéo về vườn nhà anh kêu inh ỏi, trách móc đủ điều. Dã Tràng bực mình, lại giương cung bắn để xua chúng đi. Đàn quạ liền tha lấy một mũi tên có khắc tên anh, rồi thả xuống một xác người đang trôi trên sông, như để trả đũa.
Thế là tai họa ập tới. Người ta vớt được xác, thấy mũi tên khắc tên Dã Tràng, liền bắt anh, ngỡ anh là kẻ giết người. Anh bị giải đi, không sao thanh minh được, vì nói ra chuyện hiểu tiếng muôn loài thì có ai mà tin.
Nhưng cũng chính tiếng muôn loài lại cứu anh. Trên đường bị giải đi, lúc quân lính dừng chân nghỉ, Dã Tràng nghe đàn chim sẻ ríu rít bàn nhau một tin lớn. Chúng kể rằng giặc phương bắc đang kéo sang, nhưng đoàn xe lương của chúng vừa bị gãy đổ ở vùng biên, nên chúng phải dừng lại chờ chở lương mới.
Dã Tràng vội báo tin ấy cho các quan. Ban đầu chẳng ai tin, nhưng họ vẫn cho người đi dò xét. Khi mọi điều đúng y như lời anh nói, quân ta kịp chuẩn bị, giữ yên bờ cõi. Dã Tràng được minh oan, được tha, lại còn được ban thưởng. Từ một kẻ bị nghi oan, anh trở thành người có công.
Trên đường về, Dã Tràng ghé thăm một người bạn cũ. Người bạn mừng quá, định bắt một đôi ngỗng làm cơm đãi khách. Nhưng Dã Tràng nghe được đôi ngỗng đang thủ thỉ với nhau. Con ngỗng đực xin được chịu chết thay, còn con ngỗng cái thì khóc, nằng nặc đòi chết thay cho bạn đời. Con ngỗng đực lại chui ra khỏi chuồng, dặn dò đàn con lần cuối trước khi vào nồi.
Nhìn cảnh ấy, Dã Tràng động lòng. Anh vội ngăn người bạn lại, nói rằng lòng anh không nỡ nhìn cảnh chia lìa, rằng tình bạn đâu cần phải đổi bằng một sinh mạng. Anh xin bạn tha cho đôi ngỗng. Người bạn nghe ra, liền thả chúng, rồi mua tôm tép về làm cơm thay.
Đôi ngỗng được sống, mang ơn anh vô cùng. Chúng tặng anh một viên ngọc thứ hai. Viên ngọc này có phép lạ, ai mang nó thì có thể đi lại dưới nước dễ dàng như đi trên cạn. Con ngỗng đực còn nói rằng từ nay con cháu loài ngỗng sẽ không bao giờ ăn tôm tép nữa, để nhớ bữa cơm đã cứu mạng tổ tiên chúng. Và loài ngỗng sẽ mang trên đầu một chòm lông trắng, như đội tang, như một lời ghi nhớ ơn người mãi mãi.
Cả nhà thấy không, đó là lý do mà người xưa kể rằng loài ngỗng có cái mào trắng trên đầu và chẳng mấy khi đụng tới tôm tép.
Dã Tràng giờ có hai viên ngọc quý, một viên nghe hiểu muôn loài, một viên đi được dưới nước. Anh nâng niu cất giữ chúng như báu vật.
Nhưng rồi một ngày, tai họa cuối cùng lại đến, lần này từ chính mái nhà của anh. Hôm ấy Dã Tràng đi vắng, để quên túi ngọc ở nhà. Khi trở về, anh chỉ còn thấy lời nhắn của vợ. Người vợ kể rằng có sứ giả từ thủy cung lên, hứa sẽ phong cho nàng làm hoàng hậu dưới biển nếu nàng đem hai viên ngọc xuống dâng vua Thủy Tề. Nàng đã xuôi theo lời hứa ấy, mang ngọc đi rồi.
Dã Tràng buồn lắm. Hai viên ngọc, hai món quà của tình nghĩa, giờ đã chìm sâu dưới đáy biển khơi.
Anh nghĩ ra một cách. Anh sẽ chở cát lấp biển, đắp một con đường ra tới tận thủy cung, để tìm lại ngọc xưa. Người trong làng can ngăn, bảo rằng biển mênh mông thế kia, sức người sao lấp nổi. Nhưng Dã Tràng vẫn dọn nhà ra sát bờ, ngày ngày cặm cụi xúc cát, chở cát, đổ xuống lòng biển.
Sóng đến rồi sóng đi. Anh đổ bao nhiêu cát, sóng lại cuốn đi bấy nhiêu. Bờ biển vẫn cứ là bờ biển. Nhưng anh không dừng. Ngày này qua ngày khác, anh cứ xe cát, cứ đắp, cứ đổ, cho đến hơi thở cuối cùng.
Truyện kể rằng, sau khi anh nằm xuống, lòng còn vương vấn chuyện lấp biển tìm ngọc, anh hóa thành một loài cua nhỏ, sống mãi trên những bãi cát ven bờ. Người ta gọi loài cua ấy là con dã tràng.
Từ đó, con dã tràng cứ ngày ngày miệt mài công việc của mình. Nó vun từng hạt cát, đắp từng viên tròn nhỏ, tỉ mỉ và kiên nhẫn như thể đang đắp một con đường ra biển. Nhưng sóng biển không đợi. Mỗi ngọn sóng tràn vào là xóa sạch tất cả.
Cứ thế, ngày này qua ngày khác, mùa này qua mùa khác, không dừng, không nghỉ, không bao giờ xong.
Người xưa nhìn vào đó và thấy bóng dáng Dã Tràng. Một đời nhọc nhằn, cố gắng làm một việc lớn lao đến không cùng, mà mãi chẳng thành. Và từ câu chuyện ấy, người Việt mình có một câu thành ngữ lưu truyền đến tận bây giờ.
Dã Tràng xe cát bể Đông, nhọc lòng mà chẳng nên công cán gì.
Câu ấy vẫn còn đó trong tiếng Việt mình, nhắc về những điều nhọc nhằn mà không thành. Nhưng cả nhà ơi, nghe câu ấy, mình cũng đừng chỉ nghĩ đến sự vô ích.
Hãy nghĩ đến con cua nhỏ trên bãi cát. Nó không biết mình đang làm điều vô ích. Nó chỉ biết tiếp tục. Sóng xóa rồi nó lại đắp. Không than thở, không bỏ cuộc, không buồn. Cứ lặng lẽ, cần mẫn, bền bỉ dưới nắng sớm và gió biển.
Trong hình ảnh ấy có điều gì đó không hoàn toàn là buồn. Có cái gì đó thật kiên định, thật thủy chung với chính mình.
Và buổi sáng nào ra bãi biển, khi nhìn thấy những con cua cát nhỏ đang tất bật vun cát trước cửa hang, cả nhà sẽ nhớ Dã Tràng. Nhớ một người đã từng nghe được tiếng của muôn loài, đã từng cứu một đôi ngỗng, đã từng yêu thương đến mức muốn lấp cả biển khơi. Nhớ sóng biển cứ đến rồi đi, xóa đi rồi lại đến. Và nhớ rằng có những điều ta làm không phải vì chắc chắn sẽ thành, mà đơn giản vì ta thương, và vì ta không biết cách nào khác hơn là tiếp tục. Giống như con cua cát nhỏ ấy, dưới nắng sớm, đang lại cặm cụi vun lên một mô cát mới.