Tam Cốc - Bích Động
Có những cảnh quan mà khi nhìn thấy lần đầu, người ta không tin đây là thật.
Khi ngồi trên chiếc thuyền nan nhỏ, theo dòng sông Ngô Đồng đi sâu vào vùng Tam Cốc, cả nhà sẽ thấy điều mà hàng triệu du khách đã thấy và không ai mô tả cho đủ. Hai bên bờ không phải đất bằng, không phải cây cối thưa thớt, mà là những khối núi đá vôi dựng thẳng đứng, xanh xám và im lặng, áp sát mặt nước đến mức con thuyền như đi trong một hẻm núi khổng lồ. Và ngay dưới chân núi, ruộng lúa vẫn vàng theo mùa, làng mạc vẫn nằm trong những khoảng trũng nhỏ giữa núi.
Đây là Tam Cốc, Bích Động, một phần của Quần thể danh thắng Tràng An, di sản thế giới hỗn hợp được UNESCO ghi danh năm hai nghìn không trăm mười bốn.
Tên gọi Tam Cốc có nghĩa đơn giản là ba hang. Chuyên trang Tam Cốc - Bích Động mô tả ba hang này là Hang Cả, Hang Hai và Hang Ba, đều do dòng sông Ngô Đồng xuyên qua lòng núi mà tạo thành. Khi thuyền đi vào từng cửa hang, trần đá hạ xuống, bóng tối dày hơn, tiếng nước vỗ nhẹ vào vách núi. Rồi hang mở ra phía bên kia, ánh sáng trở lại và cảnh quan lại bày ra trước mắt. Chuyến đi và về hết khoảng hai giờ, nhưng cảm giác thì khó quên hơn nhiều.
UNESCO mô tả Tràng An là cảnh quan tháp karst nhiệt đới ẩm, nghĩa là vùng núi đá vôi đã trải qua hàng triệu năm bị nước và thời gian đẽo gọt. Những gì cả nhà nhìn thấy ở đây không phải ngẫu nhiên: các khối núi đứng thẳng, các thung lũng trũng kín, hệ thống hang ngầm, và đường nước nối thông nhau đều là kết quả của một quá trình địa chất kéo dài, được ghi nhận là có giá trị nổi bật toàn cầu. Cũng chính vùng đá vôi này còn lưu dấu tích cư trú của người tiền sử hơn ba mươi nghìn năm trước.
Ngoài tuyến thuyền trên sông Ngô Đồng, khu Tam Cốc - Bích Động còn có nhiều điểm tham quan kết hợp. Ban quản lý Quần thể danh thắng Tràng An giới thiệu tuyến vé đi qua Tam Cốc, Đền Thái Vi, Động Tiên và chùa Bích Động. Mỗi điểm mang một lớp câu chuyện riêng.
Đền Thái Vi nằm ở thôn Văn Lâm, gắn với ký ức triều Trần thế kỷ mười ba. Theo Sở Du lịch Ninh Bình, đây là nơi thờ tưởng niệm các vua Trần như Trần Thái Tông, Trần Thánh Tông và các vị khác của triều đại đã lãnh đạo dân tộc qua ba cuộc kháng chiến chống quân Nguyên Mông. Vùng Vũ Lâm này từng là căn cứ chiến lược của triều Trần. Đền được xếp hạng Di tích lịch sử văn hóa cấp Quốc gia năm một nghìn chín trăm chín mươi tư. Cột đá cao hơn ba mét, sân rồng, Ngũ Đại môn và gác chuông hai tầng tám mái là những điểm rất đáng nhìn kỹ.
Điểm dừng sau tuyến thuyền và Đền Thái Vi là chùa Bích Động, một trong những ngôi chùa cổ đẹp nhất của vùng Tràng An. Theo Trung tâm Xúc tiến du lịch Ninh Bình, năm một nghìn sáu trăm chín mươi lăm, hai sư Chí Kiên và Chí Thể đến khu vực này, tu bổ và mở mang thành ba ngôi chùa đặt từ thấp đến cao theo sườn núi: chùa Hạ, chùa Trung và chùa Thượng. Năm một nghìn bảy trăm bảy mươi tư, chúa Trịnh Sâm ghé thăm, nhìn thấy núi đá, động hang, sông nước và cây cối xanh mướt, ông đặt tên nơi này là Bích Động, nghĩa là động xanh. Cái tên giản dị đó đã theo chùa suốt hơn hai trăm năm đến hôm nay.
Điều đáng chú ý ở chùa Bích Động là cách con người đặt công trình vào địa hình. Chùa Trung nằm lưng chừng núi, nửa trong lòng hang đá, nửa mở ra ngoài trời. Để lên chùa Trung từ chùa Hạ, khách leo khoảng một trăm hai mươi bậc đá. Tiếp tục thêm gần bốn mươi bậc nữa là lên đến chùa Thượng, nơi thờ Quan Âm Bồ Tát và có tầm nhìn rộng ra cảnh quan Tam Cốc. Ở đây, kiến trúc Phật giáo và núi đá karst không tách rời nhau; chùa là một phần của núi, và núi là phần không thể thiếu của chùa.
Bích Động được truyền miệng là Nam thiên đệ nhị động, nghĩa là động đẹp thứ hai của trời Nam. Đây là danh xưng văn hóa được lưu truyền lâu đời, không phải xếp hạng khoa học, nhưng nó cho thấy người xưa đã trân trọng vùng đất này đến mức nào.
Đứng trên chùa Thượng, nhìn xuống là cả một bức tranh: sông uốn qua đồng lúa, núi xếp tầng lớp ra tận chân trời, và chiếc thuyền nan nhỏ đang lặng lẽ trôi vào bóng tối của một cửa hang bên dưới. Cảnh đó, người xưa đặt tên là Bích Động, động xanh, và hơn hai trăm năm sau cái tên ấy vẫn đúng hoàn toàn.