Thạch Sanh
Tiếng búa đốn gỗ vang lên từng nhịp trong rừng vắng. Đều đặn như nhịp tim, đều đặn như hơi thở của một người không sợ cô đơn. Đó là Thạch Sanh, chàng trai mồ côi sống một mình giữa rừng, với cây búa cha truyền và bàn tay không biết mệt mỏi.
Đây là chuyện xưa ông bà mình kể lại, là truyện cổ tích chứ không phải sử sách có ngày có tháng. Nhà folklore học Nguyễn Đổng Chi đã sưu tầm và ghi lại trong bộ Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, bộ sách ghi lại kho báu dân gian của cả dân tộc. Cả nhà cứ nghe như nghe chuyện kể bên bậu cửa, ấm áp và hiền lành.
Ngày xửa ngày xưa, có đôi vợ chồng già hiền lành sống trong rừng. Họ không có con. Trời thương, ban cho họ một người con trai. Nhưng phúc phần chưa kịp tròn thì cha mẹ lần lượt qua đời khi chàng còn nhỏ. Thạch Sanh lớn lên một mình giữa rừng sâu, hàng ngày đốn củi, với duy nhất một cây búa cha truyền lại. Chàng khỏe mạnh như cây gỗ rừng già, hiền lành như tiếng gió sớm qua kẽ lá. Của cải không có, nhưng lòng không biết lo âu.
Một ngày, có người đi đường ghé lại chỗ Thạch Sanh nghỉ chân. Đó là Lý Thông, người bán rượu. Nhìn thấy chàng trai vạm vỡ tốt bụng, Lý Thông nghĩ bụng thầm, người như vậy mà có bên mình thì tiện lắm. Lý Thông ngọt ngào đề nghị kết nghĩa anh em. Thạch Sanh vui lòng nhận lời, theo Lý Thông về nhà mẹ Lý Thông ở. Từ đó Thạch Sanh làm lụng giúp đỡ gia đình người anh kết nghĩa, không ngờ lòng tốt của mình rồi sẽ bị người ta lợi dụng nhiều lần.
Dạo ấy, ở vùng đó có một con chằn tinh hung dữ chiếm ngự trong một ngôi miếu hoang. Dân làng sợ hãi, hằng năm phải nộp người cho chằn tinh ăn để nó không phá làng. Năm ấy, đến lượt nhà Lý Thông phải nộp người vào miếu canh. Lý Thông sợ chết, bèn nghĩ ra mưu. Hắn nói dối Thạch Sanh rằng đây là lần canh miếu thờ thần bình thường, nhờ chú em thay cho một đêm. Thạch Sanh hiền lành, không nghĩ ngợi, vui vẻ nhận lời đi canh miếu thay anh.
Nửa đêm, chằn tinh hiện ra, bộ dạng hung tợn. Thạch Sanh không run sợ. Chàng vung búa chiến đấu, dùng cả cây cung tên lạ mà chàng tình cờ tìm thấy trong rừng. Trận chiến dữ dội trong bóng tối, và cuối cùng Thạch Sanh hạ được chằn tinh. Chàng cầm đầu con yêu quái cùng cây cung tên vàng trở về.
Nhưng khi Thạch Sanh về đến nơi, Lý Thông đã sẵn sàng với một câu chuyện khác. Hắn nói rằng con chằn tinh đó là thần mà vua nuôi, giờ chú em đã giết mất rồi, tội tày đình, quan quân sẽ đến bắt ngay. Hắn khuyên Thạch Sanh trốn trở vào rừng để tránh tội. Thạch Sanh tin lời, giao đầu chằn tinh lại rồi quay về rừng. Lý Thông mang đầu chằn tinh dâng vua, nhận hết công lao, được vua phong làm phò mã. Thạch Sanh không hay biết gì, tiếp tục sống yên lặng trong rừng với cây búa.
Rồi xảy ra chuyện khác. Công chúa đi chơi ngoài vườn thượng uyển, bị một con đại bàng khổng lồ từ trên trời sà xuống quắp đi mất. Vua mất ngủ, lo lắng, truyền lệnh tìm công chúa. Lý Thông biết chuyện, nhớ đến Thạch Sanh. Hắn lại tìm vào rừng, giả vờ thương chú em, nói rằng quan quân đã nguôi tức rồi, mời chú em ra giúp tìm công chúa để lập công chuộc tội.
Thạch Sanh theo Lý Thông đi tìm dấu vết. Chàng lần theo vết cánh lớn trên mặt đất và cuối cùng tìm được cái hang sâu nơi đại bàng giam giữ công chúa. Không chần chừ, Thạch Sanh để người khác cầm giữ dây thừng ở trên, rồi tự mình thả dây xuống hang tối. Dưới đó là đại bàng hung hăng, nhưng Thạch Sanh chiến đấu không lùi bước, dùng cung tên vàng bắn trọng thương đại bàng. Chàng tìm thấy công chúa và đưa nàng ra chỗ dây thừng.
Lý Thông kéo công chúa lên. Rồi hắn kéo tiếp các đồ vật. Thạch Sanh chờ. Khi đến lượt chàng chuẩn bị leo lên, Lý Thông ra lệnh cho bọn lính cắt dây và lấp hang lại. Đất đá sầm xuống. Thạch Sanh bị bỏ lại một mình dưới lòng đất tối tăm, không một tia sáng lọt vào.
Thạch Sanh không hoảng loạn. Đứng một mình giữa bóng tối hoàn toàn, chàng lắng nghe. Tiếng nước rỉ qua vách đá. Tiếng gió lạnh len từ khe sâu không rõ hướng. Chàng lần từng bước, tìm đường đi sâu hơn vào lòng hang. Rồi, trong khoảng im lặng giữa những tiếng đá nhỏ rơi, chàng nghe một âm thanh khác. Tiếng khóc nhỏ, nghẹn và mệt mỏi như của người đã khóc quá lâu mà không ai nghe.
Thạch Sanh đi về phía tiếng khóc. Trong góc hang tối, có một người trẻ đang bị nhốt trong chiếc lồng sắt. Chàng không hỏi han nhiều. Phá khóa, mở lồng ra. Người đó chính là con trai của vua Thủy Tề, đã bị đại bàng bắt và giam cầm từ lâu dưới đây.
Để tạ ơn cứu mạng, con trai vua Thủy Tề dẫn Thạch Sanh theo một đường nước bí mật xuống thủy cung. Cả nhà thử hình dung: một cung điện dưới lòng biển, rực rỡ ánh san hô, sóng nước vỗ nhẹ theo từng bước chân. Vua Thủy Tề ra đón, mừng rỡ khi thấy con trai trở về bình an. Vua tiếp đãi Thạch Sanh chu đáo, rồi trao cho chàng một cây đàn thần, vật báu của thủy cung, như món quà từ lòng biển gửi lên mặt đất. Thạch Sanh cầm đàn, lòng không nghĩ đến việc đòi công, chỉ mong trở về với cây rừng và tiếng búa quen thuộc.
Nhưng vừa thoát lên mặt đất, Thạch Sanh chưa kịp định thần thì đã bị đám lính bắt. Đồ vật trong kho của Lý Thông mất trộm, và có tên kẻ gian vu oan rằng kẻ trộm chính là người mới trồi lên từ mặt đất này. Không ai hỏi vì sao, không ai lắng nghe. Thạch Sanh bị tống vào ngục, tay vẫn còn cầm cây đàn thần.
Cả nhà ơi, đây là lần thứ ba Thạch Sanh bị bỏ lại một mình — lần này trong ngục tối, giữa những bức tường đá lạnh. Nhưng chàng không oán thán. Trong bóng tối ấy, chàng lấy cây đàn ra, nhẹ nhàng gảy từng nốt.
Tiếng đàn vang lên trong khoang ngục ẩm thấp. Khẽ lắm, như tiếng gió thở. Nhưng âm thanh của cây đàn thần không chịu ở lại trong bốn bức tường. Nó len qua những khe đá, mỏng như hơi sương. Nó bay lên mái ngục, vượt qua sân cung đêm tối, rồi bay thẳng vào tận buồng trong nơi công chúa đang ở.
Công chúa từ ngày được đưa về cung sau khi được cứu, vẫn không nói được một lời. Nàng bị câm từ khi bị đại bàng bắt, thuốc thang không có tác dụng. Cả hoàng cung lo lắng, vua buồn bã. Nhưng đêm đó, khi tiếng đàn của Thạch Sanh len vào, nàng bỗng cảm thấy điều gì đó ấm lên trong lồng ngực. Như ai đó đang gọi tên mình từ rất xa. Nàng mở miệng. Tiếng nói đầu tiên sau bao ngày im lặng. Nàng cất lên một câu, rồi cười. Cả cung điện náo động.
Vua cho tìm nguồn gốc tiếng đàn. Quân lính dò theo âm thanh suốt đêm, và tìm ra một người đang ngồi im lặng trong ngục tối, tay nhẹ nhàng gảy một cây đàn nhỏ. Vua cho dẫn người đó lên. Công chúa nhìn thấy chàng, nhận ra ngay. Đây chính là người đã một mình chiến đấu dưới hang tối và cứu nàng thoát khỏi đại bàng.
Sự thật được phơi bày. Lý Thông và mẹ không còn chỗ để chối. Mọi việc từ đầu đến cuối được kể lại đủ cả: chuyện lừa đi canh miếu, chuyện cướp đầu chằn tinh, chuyện bỏ Thạch Sanh dưới hang, chuyện vu oan kẻ trộm. Vua nổi giận, muốn trị tội nặng. Nhưng Thạch Sanh đứng ra xin tha. Chàng nói, mẹ con họ dù sao cũng là người từng là gia đình của chàng một thời, thôi để họ được về quê mà sống. Vua nghe lời.
Lý Thông và mẹ được tha, dắt nhau lên đường về quê. Nhưng trên đường đi, trời nổi giông, sét đánh xuống ngay chỗ hai mẹ con đứng. Một cú sét như lời trời phán, và từ đó người ta không thấy hai mẹ con Lý Thông nữa. Chỉ thấy bên vệ đường, có một con bọ hung đang bò chậm chạp qua đám cỏ.
Thạch Sanh được vua gả công chúa cho. Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó.
Tin Thạch Sanh sắp cưới công chúa và được vua sủng ái lan ra khắp nơi. Mười tám nước chư hầu không phục, kéo binh tướng sang đánh. Quân kéo đến đông như kiến, cờ xí rợp trời, tiếng trống trận vang dội. Quần thần lo lắng. Vua hỏi Thạch Sanh có kế sách gì.
Thạch Sanh không cầm gươm, không dàn trận. Chàng bước ra giữa trời, ngồi xuống, lấy cây đàn thần ra và gảy.
Tiếng đàn vang lên.
Không phải tiếng trận mạc. Không phải tiếng chiến thắng. Đó là một tiếng nhạc lạ lùng, vừa hiên ngang vừa trong trẻo, vừa hùng tráng vừa khiến lòng người bỗng thấy mềm ra và đặt câu hỏi mình đang chiến đấu vì điều gì. Tiếng đàn bay qua đầu đội hình mười tám nước, thấm vào từng người lính. Tay họ bỗng nặng nề. Lòng họ bỗng bâng khuâng. Vũ khí rơi xuống từng cái một, không ai ra lệnh.
Quân tướng mười tám nước đứng thẫn thờ giữa chiến trường, không biết mình đang làm gì ở đây nữa.
Rồi Thạch Sanh làm thêm một điều khiến ai cũng kinh ngạc. Chàng sai dọn ra một cái niêu cơm nhỏ, mời toàn bộ quân đội mười tám nước ngồi xuống ăn. Quân tướng nhìn niêu cơm bé tý, cười khẩy. Hàng vạn người ăn một niêu nhỏ thế này, thì được mấy hạt? Nhưng niêu cơm được múc ra, múc mãi không vơi. Múc nữa vẫn còn đầy. Hàng vạn người ăn no, niêu cơm vẫn còn nguyên như ban đầu. Quân tướng mười tám nước nhìn nhau, không ai nói gì. Rồi họ đứng dậy, cúi đầu chào, thu quân rút về nước.
Không một mũi tên. Không một tiếng trống trận. Chỉ tiếng đàn và một niêu cơm.
Sau đó, vua nhường ngôi cho Thạch Sanh. Chàng trai mồ côi từng sống một mình trong rừng với cây búa cha truyền, nay trở thành vị vua của muôn dân. Thạch Sanh và công chúa sống bên nhau, bình yên và hạnh phúc.
Cả nhà ơi, người ta nói rằng cây đàn thần của Thạch Sanh vẫn còn đó — không phải trong cung vàng điện ngọc, mà trong lòng mỗi câu chuyện ông bà kể lại cho con cháu nghe. Và niêu cơm thần, múc mãi không vơi, vẫn là hình ảnh người Việt mình nhớ mãi: no ấm, hiền lành, đủ cho tất cả mọi người. Dù bao nhiêu người cùng ngồi xuống ăn.