Thái Luân và tờ giấy đầu tiên
Trong sân một xưởng thợ ở kinh thành Lạc Dương, có một đống đồ mà không ai muốn nhận.
Mấy tấm giẻ rách đã bạc màu, sờ vào là xơ ra từng sợi. Một tay lưới đánh cá cũ, mắt lưới mục hết, còn vương mùi tanh của sông. Vài nắm xơ gai vụn quét lại từ nền nhà. Và vỏ cây bóc ra rồi bỏ đó, khô cong, cứng như mảnh gỗ.
Nếu ai bảo đem cả đống ấy ra đốt thì cũng hợp lý thôi. Đằng này lại có một người đứng nhìn nó rất lâu.
Người ấy tên là Thái Luân. Ông làm quan trong cung nhà Hán, giữ việc trông coi các xưởng chế tác của triều đình. Mọi thứ đồ dùng cho vua và cho quan đều đi qua tay ông. Ông quen thợ, quen lò, quen tiếng chày và tiếng đục từ sáng đến tối.
Nhưng thứ làm ông bận lòng lại chẳng phải dao kiếm. Đó là chữ.
Thời ấy, muốn giữ một câu chữ lại cho đời sau, người ta chỉ có hai cách. Cách thứ nhất là chẻ tre thành từng thẻ mỏng, viết một hàng chữ dọc theo mỗi thẻ, rồi lấy dây xâu các thẻ lại thành một bó. Cách thứ hai là viết lên lụa.
Cả hai cách đều vướng, và người xưa đã nói thẳng ra chỗ vướng ấy: lụa thì đắt, thẻ tre thì nặng, cả hai đều không tiện cho người dùng.
Nặng đến mức nào?
Đời trước đó có một người tên là Đông Phương Sóc, lần đầu lên kinh thành Trường An, viết một tờ trình dâng lên vua. Chỉ một tờ trình thôi mà dùng hết ba nghìn thẻ tre. Khi đem vào cung, phải hai người khiêng chung mới nhấc nổi, mà vẫn thấy nặng tay. Nhà vua đọc, đọc tới đâu đánh dấu chỗ dừng tới đó, đọc ròng rã hai tháng mới hết.
Đó mới là một lá đơn. Còn cả một pho sách thì sao. Sách thời ấy không phải thứ cầm gọn trong lòng bàn tay. Nó là thứ phải khiêng, phải chất lên xe.
Lụa thì nhẹ, cuộn lại gọn, chữ ăn mực rất đẹp. Chỉ có điều lụa quá đắt để dùng rộng rãi. Lụa dành cho những gì thật quý, còn chữ nghĩa của người thường vẫn nằm trên tre.
Bây giờ quay lại đống đồ bỏ đi ngoài sân.
Thái Luân nhìn nó và thấy một thứ mà người khác không thấy. Sợi.
Giẻ rách là sợi. Lưới đánh cá là sợi. Xơ gai là sợi. Vỏ cây, bóc mỏng ra, cũng là sợi. Và nếu tách được những sợi ấy rời hẳn ra khỏi nhau, rồi rải thật đều thành một lớp thật mỏng, thì lớp ấy khi khô đi sẽ thành cái gì?
Ông cho ngâm tất cả cho mềm. Rồi nấu. Rồi đem giã bằng chày gỗ và chày đá, giã cho tới khi cái đống hỗn độn kia không còn nhận ra được nữa, chỉ còn một thứ bột nhão. Bột ấy được hòa vào thật nhiều nước, khuấy lên, cho tới khi cả bể nước đục ngầu như nước vo gạo, và vô số sợi li ti lơ lửng trong đó.
Rồi tới bước đẹp nhất.
Người thợ nhúng một tấm khuôn có mặt lưới xuống bể, xúc lên một lớp nước mỏng, lắc nhẹ cho nước chảy hết qua mắt lưới. Nước đi, sợi ở lại. Trên mặt khuôn đọng lại một màng mỏng, ướt, mềm, mong manh tới mức chạm mạnh là rách. Đem ép cho ráo. Đem hong cho khô. Bóc ra.
Một tờ giấy.
Năm một trăm lẻ năm, Thái Luân đem thứ ấy dâng lên vua. Nhà vua khen, và từ đó trong triều không ai còn muốn dùng thứ gì khác. Chín năm sau, ông được phong tước hầu ở đất Long Đình, và người đương thời gọi luôn thứ giấy ấy theo tước hiệu của ông: giấy Thái hầu.
Có một điều cần nói cho thật ngay ngắn. Thái Luân không phải người đầu tiên trên đời làm ra giấy.
Khi các nhà khảo cổ mở những ngôi mộ rất cổ, họ tìm thấy trong đó giấy có trước ông tới mấy trăm năm. Ở Phóng Mã Than thuộc đất Cam Túc, trong một ngôi mộ đầu thời Tây Hán, có một mảnh giấy đặt ngay trên ngực người nằm. Nước ngấm vào đã phá gần hết, chỉ sót lại một mẩu cỡ bằng bao diêm. Trên mẩu ấy vẫn nhìn ra nét núi, nét sông, nét đường đi. Một tấm bản đồ.
Nghĩa là giấy đã có. Nhưng nó thô, nó hiếm, chưa phải thứ ai cũng với tới được. Việc Thái Luân làm là biến một thứ vụng về và xa xỉ thành một thứ mỏng, dai, rẻ, và làm được hàng loạt, không bao giờ hết nguyên liệu, bởi nguyên liệu chính là những thứ người ta vẫn vứt đi.
Thứ mỏng manh ấy lan đi nhanh đến kinh ngạc. Theo chân người buôn, người đi xa, nó vượt sang Trung Á, sang bán đảo Triều Tiên, sang Ấn Độ. Nghề làm giấy cứ thế truyền tay, mỗi nơi lại gặp cây cỏ của nơi ấy và nghĩ thêm một cách riêng. Tới khoảng thế kỷ mười hai, giấy đã có mặt ở châu Âu.
Ngay trên mảnh đất đã sinh ra nó, nghề giấy cũng đi rất xa. Ở Kinh Huyện thuộc đất An Huy có thứ giấy Tuyên dành riêng cho thư pháp và tranh vẽ, làm từ vỏ cây thanh đàn trộn rơm, qua hơn một trăm công đoạn, trọn một mẻ mất hơn hai năm. Giấy ấy hút mực rất đều, gấp đi gấp lại nhiều lần mà thớ giấy vẫn không gãy.
Còn ở mình, người Việt có nghề giấy của riêng mình, mọc lên từ một loại cây của đất mình.
Người Việt không dùng vỏ thanh đàn. Người Việt dùng vỏ cây dó.
Vỏ dó bóc về, ngâm nước cho mềm, nấu lên, rồi giã. Giã rất lâu, rất đều. Ở vùng Bưởi bên hồ Tây, làng Yên Thái xưa có hẳn một xóm chuyên giã dó, và tiếng chày ấy nện đều đặn từ khi trời còn chưa sáng. Nó đều đến mức người Thăng Long đưa luôn vào ca dao, nhắc kinh thành là nhắc hai thứ đi liền nhau: mặt hồ Tây phẳng như gương, và nhịp chày Yên Thái.
Giã xong, người thợ hòa bột với nước, nấu thêm chút keo từ cây mò cho sợi bám vào nhau, rồi seo. Seo giấy là nhúng khuôn xuống bể rồi xúc lên, nghiêng tay cho nước thoát, để lại trên mặt khuôn một lớp sợi mỏng. Ép. Phơi. Bóc ra từng tờ.
Động tác ấy, cả nhà để ý mà xem, giống hệt động tác của người thợ trong sân xưởng Lạc Dương ngày trước, dù giữa hai bên là bao nhiêu núi sông và bao nhiêu đời người. Hai nghề, hai loại cây, hai dòng nước, hai bàn tay khác nhau, mà chung một ý nghĩ giản dị đến lạ lùng: rút sợi ra, rải cho mỏng, để nước đi và sợi ở lại.
Giấy dó mỏng mà dai, thấm mực đều, ít ẩm mốc, ít mối mọt. Người ta chép sách, đề thơ, viết thư pháp trên giấy dó. Tranh Đông Hồ dán tường ngày Tết cũng in trên nền giấy dó phủ điệp.
Mỗi độ giáp Tết, câu chuyện này khép lại ở một chỗ mà năm nào cả nhà cũng đi ngang.
Một dãy bàn thấp bày ngoài phố. Một ông đồ ngồi sau bàn, trước mặt là nghiên mực tàu đen nhánh, bên tay là chồng giấy điều đỏ thắm. Người xin chữ đứng chờ, nói khẽ điều mình mong cho năm mới, rồi im lặng nhìn.
Ông đồ nhúng bút. Đưa lên. Đặt xuống. Nét mực đầu tiên ăn vào mặt giấy, và mặt giấy hút lấy nó, giữ chặt lấy nó, không cho nó loang ra một li nào.
Tờ giấy đỏ ấy, nếu lần ngược thật xa về gốc, cũng chỉ là mấy sợi vỏ cây được rút ra, giã nhỏ, rải mỏng rồi hong khô. Vẫn là họ hàng gần với cái đống nằm trong sân xưởng ngày ấy, thứ mà người ta đã suýt đem đi đốt.