Chuyen.AIPlaylist
Điện Biên

Thành Bản Phủ , Đền thờ Hoàng Công Chất

0:000:00

Hầu hết chúng ta đều biết đến Điện Biên qua năm một nghìn chín trăm năm mươi tư. Nhưng có một câu chuyện khác của vùng đất này ít người nhắc đến hơn, và nó xảy ra đúng hai trăm năm trước đó.

Năm một nghìn bảy trăm bốn mươi tám, một nhóm người từ phía Vân Nam bên Trung Quốc và vùng Thượng Lào tràn xuống chiếm Mường Thanh. Người ta gọi họ là giặc Phẻ. Họ đóng quân tại thành Tam Vạn, kiểm soát toàn bộ cánh đồng Mường Thanh rộng lớn, cướp phá xuống tận Thuận Châu ở Sơn La. Người dân các dân tộc ở đây sống trong cảnh áp bức nặng nề nhiều năm liền.

Hai tướng lĩnh người Thái địa phương là Lò Văn Ngải và Lò Văn Khanh đứng lên chống cự. Nhưng lực lượng không đủ. Họ cần người giúp.

Năm một nghìn bảy trăm năm mươi mốt, hai ông tìm đến một thủ lĩnh nông dân người Kinh đang hoạt động ở vùng Thanh Hóa. Ông tên là Hoàng Công Chất, sinh ở tỉnh Thái Bình, và đã dẫn dắt cuộc khởi nghĩa nông dân vùng Sơn Nam Hạ suốt nhiều năm. Ông không phải quý tộc, không phải tướng lĩnh triều đình. Ông là người của đồng áng, lãnh đạo bằng uy tín và ý chí.

Lò Văn Ngải và Lò Văn Khanh mời ông về Mường Thanh cùng chiến đấu. Đây là điều quan trọng cần nhớ: người Thái ở Điện Biên mời người Kinh từ đồng bằng lên, không phải người Kinh kéo quân lên chiếm miền núi. Đây là liên minh đồng đẳng, liên minh của những người cùng kẻ thù chung.

Ba năm chiến đấu. Từ một nghìn bảy trăm năm mươi mốt đến một nghìn bảy trăm năm mươi tư.

Tháng năm năm một nghìn bảy trăm năm mươi tư, liên minh Kinh Thái giành chiến thắng quyết định. Tướng Phẻ là Phạ Chẩu Tin Toòng bị bắt sống. Mường Thanh được giải phóng.

Hoàng Công Chất ở lại. Ông không rút về đồng bằng sau khi chiến thắng. Ông cùng nghĩa quân và nhân dân các dân tộc bắt tay xây dựng một căn cứ lâu dài ngay tại vùng đất vừa được giải phóng.

Từ năm một nghìn bảy trăm năm mươi tám đến một nghìn bảy trăm sáu mươi hai, trong bốn năm, họ đã xây lên Thành Bản Phủ. Cả nhà đang đứng trước di tích đó hôm nay.

Cái tên Bản Phủ có nghĩa là phủ đường tại bản làng, nghĩa là trụ sở của nghĩa quân ngay giữa bản người Thái. Không phải thành trì kiểu đế vương đứng tách biệt với người dân. Thành xây ngay trong cộng đồng.

Và khi cả nhà nhìn vào cấu trúc thành này, sẽ thấy đây không phải công trình xây vội. Chân thành rộng mười lăm mét. Mặt thành trên cùng rộng năm mét. Cao mười lăm mét. Hào nước xung quanh sâu bốn đến năm mét. Bốn cửa thành, mỗi cửa có vọng lâu canh gác. Tổng diện tích hơn tám mươi mẫu, lưng tựa vào sông Nậm Rốm phía sau.

Xây hoàn toàn bằng sức người. Không có máy móc. Không có cần cẩu. Không có xi măng. Trong bốn năm. Đây là kỳ tích kỹ thuật của thế kỷ mười tám, được tạo ra bởi người Kinh và người Thái cùng làm việc bên nhau.

Hoàng Công Chất sống ở Mường Thanh cho đến khi mất vào ngày hai mươi mốt tháng ba năm một nghìn bảy trăm sáu mươi chín. Ông mất tại đây, trên vùng đất mà ông cùng người Thái đã giải phóng và xây dựng.

Sau khi ông mất, người dân các dân tộc huyện Điện Biên đã dựng đền thờ ông ngay trong khuôn viên thành. Đền thờ Hoàng Công Chất và sáu tướng lĩnh nghĩa quân. Sáu tướng, không chỉ riêng một mình ông, bởi vì đây là chiến thắng của nhiều người, nhiều dân tộc, nhiều thế hệ.

Mỗi năm vào ngày hai mươi bốn và hai mươi lăm tháng hai âm lịch, người dân các dân tộc huyện Điện Biên kéo về đây dâng hương. Không phải người Kinh hay người Thái riêng lẻ. Mà cả hai cùng nhau. Bởi vì đây là chiến thắng của tất cả họ từ hơn hai trăm bảy mươi năm trước.

Có một điều đáng suy nghĩ khi cả nhà đứng ở đây. Mường Thanh, tức Điện Biên, đã từng được giải phóng hai lần trong lịch sử hiện đại. Lần thứ nhất năm một nghìn bảy trăm năm mươi tư, khi Hoàng Công Chất và liên minh đa dân tộc đánh đuổi giặc Phẻ. Lần thứ hai năm một nghìn chín trăm năm mươi tư, khi Đại tướng Võ Nguyên Giáp và quân đội nhân dân đánh đuổi quân Pháp. Hai cuộc chiến, cách nhau đúng hai trăm năm, đều là liên minh đa dân tộc chiến thắng ngoại xâm.

Thành Bản Phủ là chứng tích của lần thứ nhất. Và nó được xếp hạng di tích lịch sử quốc gia từ năm một nghìn chín trăm tám mươi mốt.

Vào ngày hai mươi bốn và hai mươi lăm tháng hai âm lịch hàng năm, người Kinh và người Thái cùng kéo về đây dâng hương, như họ đã làm suốt hơn hai trăm năm. Tiếng trống, khói nhang, tiếng người nhiều dân tộc hòa vào nhau giữa bốn bức tường thành đất còn đứng vững từ thế kỷ mười tám. Đứng ở đây, cả nhà sẽ cảm nhận được điều mà sách giáo khoa không nói hết: rằng sức mạnh đoàn kết giữa những con người khác nhau đã từng tạo nên kỳ tích, không chỉ một lần, mà hai lần, trên cùng một vùng đất này.

Câu chuyện gần đây