Thành Hoàng Đế
Có một vùng đất ở Bình Định từng được gọi bằng năm cái tên khác nhau, và mỗi cái tên là một trang lịch sử riêng. Đó là điều khiến Thành Hoàng Đế trở thành một di tích không giống bất kỳ nơi nào khác trên dải đất miền Trung.
Các bạn đang đứng ở vùng đất mà người Champa từng gọi là Vijaya, sử Việt chép là Chà Bàn hay Đồ Bàn. Cuối thế kỷ thứ mười, khi vương triều Champa dời đô từ Đồng Dương về phía nam, các vị vua Champa đã chọn vùng gò đồi này làm kinh đô mới. Địa thế ở đây có núi sông bao quanh, tạo thế phòng thủ tự nhiên. Vijaya tồn tại như kinh đô Champa trong gần năm thế kỷ, từ khoảng thế kỷ thứ mười đến khi vương quốc Champa dần thu hẹp.
Rồi đến cuối thế kỷ mười tám, trên nền thành Đồ Bàn ấy, một người con của đất Tây Sơn đã dựng lên một triều đại khác. Năm một nghìn bảy trăm bảy mươi tám, Nguyễn Nhạc lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu Thái Đức và gọi kinh đô của mình là Thành Hoàng Đế. Ông không xây từ đầu, mà chọn cách sửa đắp lại nền thành Champa cũ, đặt vào đó những lớp kiến trúc mới của triều Tây Sơn. Vì vậy, ngay từ thuở ấy, Thành Hoàng Đế đã là một công trình chồng lớp, không hoàn toàn của một thời kỳ nào.
Khi Nguyễn Ánh chiếm thành năm một nghìn bảy trăm chín mươi chín, ông đổi tên nơi đây thành thành Bình Định. Rồi đến năm một nghìn tám trăm mười lăm, nhà Nguyễn triệt hạ phần lớn cung điện cũ, đưa đá ong đi xây thành mới. Trên nền điện cũ của triều Tây Sơn, nhà Nguyễn dựng lăng thờ Võ Tánh và Ngô Tùng Châu, biến không gian của một vương triều thành đài tưởng niệm cho một giai đoạn khác.
Những gì còn lại ngày hôm nay là kết quả của tất cả những biến động ấy.
Thành Hoàng Đế được thiết kế theo ba vòng thành lồng vào nhau. Vòng ngoài cùng, gọi là Thành Ngoại, có chu vi khoảng bảy nghìn bốn trăm mét. Vòng giữa là Thành Nội với chu vi khoảng một nghìn sáu trăm mét. Và trong cùng là Tử Cấm Thành, vòng thành riêng tư nhất, với chu vi khoảng sáu trăm mét. Chính trong lòng Tử Cấm Thành là nơi từng đặt nội điện và không gian dinh sở của triều Tây Sơn. Nhiều đoạn tường thành vẫn còn kè đá ong, đắp đất, cao từ ba đến sáu mét theo ghi nhận của Báo Nhân Dân.
Trước khu Thành Nội, các bạn có thể nhìn thấy cặp tượng voi đá. Đây là một trong những hiện vật quan trọng nhất của di tích. Theo công bố của Cổng thông tin điện tử Chính phủ, cặp tượng này có niên đại nửa sau thế kỷ mười hai và đã được công nhận là bảo vật quốc gia trong đợt phong tặng thứ mười một. Khi nhìn cặp voi đá này, cần hiểu rõ: đây là tác phẩm điêu khắc của Champa, không phải linh vật Tây Sơn. Chúng hiện diện trong không gian Thành Hoàng Đế vì nền thành Champa nằm ở dưới, và người Tây Sơn đã tiếp quản không gian ấy cùng với những gì đã có sẵn trên đó.
Một chi tiết đặc biệt mà khảo cổ học đã làm sáng tỏ là hồ bán nguyệt. Trong các cuộc khai quật thăm dò khu Tử Cấm Thành từ năm hai nghìn không trăm linh tư đến năm hai nghìn không trăm linh năm, các nhà khảo cổ đã phát hiện dấu tích của một thủy hồ hình trăng lưỡi liềm. Đến năm hai nghìn không trăm linh bảy, khai quật tiếp tục phát lộ phần móng của Đàn Nam Giao, cách trung tâm Thành Hoàng Đế hơn một kilômét về phía tây, trên một gò đất gọi là gò Chùa. Đàn Nam Giao là nơi nhà Tây Sơn thực hiện nghi lễ tế cáo trời đất và tổ tiên, một nghi lễ chỉ có những vương triều thực sự coi mình là thiên tử mới thực hành. Sự tồn tại của Đàn Nam Giao cho thấy Thành Hoàng Đế không chỉ là căn cứ quân sự, mà là một kinh đô đúng nghĩa.
Ở khu lầu Bát Giác và lăng Võ Tánh là nơi các lớp lịch sử gặp nhau theo cách phức tạp nhất. Nhà Nguyễn đã dựng lăng Võ Tánh trên nền điện Bát Giác cũ của triều Tây Sơn. Lầu Bát Giác sau đó được sửa thành đền thờ Võ Tánh và Ngô Tùng Châu, hai vị quan nhà Nguyễn tử thủ ở đây trong cuộc chiến Tây Sơn và Nguyễn. Khi tham quan khu vực này, cần nhớ đây là nơi hai ký ức, hai phía của một cuộc chiến, cùng tồn tại trong một không gian.
Khu di tích được bảo vệ qua tám điểm thành phần, trải rộng hơn tám mươi mốt héc ta với hai trăm ba mươi cột mốc khoanh vùng. Tám điểm đó là Bãi Tập Trận, Bàu Bể, Bàu Vệ, Đàn Nam Giao, Thành Nội, Tháp Cánh Tiên, Tháp Mẫm và Bờ Thành Ngoại.
Điều quan trọng nhất khi đứng ở Thành Hoàng Đế là không cố gắng nhìn thấy một hình ảnh hoàn chỉnh. Phần lớn những gì cả nhà thấy hôm nay là phế tích, là nền móng, là những đoạn tường còn sót lại sau nhiều thế kỷ. Nhưng chính vì thế, mỗi viên đá ong, mỗi bờ tường, mỗi nền móng lộ thiên đều mang trong mình nhiều lớp thông tin hơn bất kỳ công trình hoàn hảo nào. Champa đã ở đây. Tây Sơn đã ở đây. Nhà Nguyễn đã ở đây. Và đất này vẫn còn rất nhiều điều chưa được khai quật, chưa được đọc.
Khi rời khỏi Thành Hoàng Đế, cả nhà hãy mang theo không phải một câu chuyện duy nhất về vùng đất này, mà là cảm nhận về một nơi từng năm lần mang năm cái tên, từng là kinh đô của hai vương triều, và vẫn còn vô số tầng đất chưa được lật lên. Đâu đó dưới những bờ tường đá ong kia, Vijaya vẫn nằm im chờ.