Tháp cổ Chót Mạt
Trong vùng đồng bằng Tây Ninh, giữa cánh đồng trống rộng, có một khối gạch đứng một mình và mang trên mình câu chuyện của hơn mười hai thế kỷ.
Tháp cổ Chót Mạt là một trong số rất ít công trình tháp cổ của văn hóa Óc Eo còn sót lại ở vùng Nam Bộ. Người ta đặt tháp này trong cùng nhóm với tháp Bình Thạnh của Tây Ninh và tháp Vĩnh Hưng của Long An, như những mảnh ghép hiếm hoi của một nền văn minh cổ đại từng tỏa sáng khắp đồng bằng sông Cửu Long.
Tháp được xếp hạng di tích cấp quốc gia thuộc loại hình kiến trúc nghệ thuật, theo quyết định số chín trăm ba mươi bảy, ký ngày hai mươi ba tháng bảy năm một nghìn chín trăm chín mươi ba. Về niên đại, chưa có kết luận cuối cùng, nhưng theo các nghiên cứu, tháp có thể được xây dựng vào khoảng thế kỷ thứ tám sau Công nguyên.
Người đầu tiên trong thế giới học thuật tiếp cận địa điểm này là các chuyên gia Pháp, vào năm một nghìn tám trăm tám mươi sáu. Khi họ đến, tháp đã hư hại nặng. Một tháp đã sụp hoàn toàn, một tháp nghiêng và mất dần phần đỉnh. Các đợt trùng tu được ghi nhận vào các năm một nghìn chín trăm ba mươi tám, hai nghìn không trăm linh ba và hai nghìn không trăm mười ba, mỗi lần cố gắng giữ lại thêm một chút hình hài nguyên bản.
Mặt chính của tháp quay về hướng Đông. Trước cửa tháp còn có dấu vết của một bầu nước hình vuông. Đây là chi tiết thú vị: nó cho thấy tháp không phải là khối kiến trúc đơn độc, mà từng là trung tâm của một không gian tín ngưỡng được bố trí có chủ ý. Cổng hướng Đông, bầu nước trước cổng, các mặt tường hướng về Tây, Nam và Bắc đều nói lên tư duy kiến trúc bài bản theo trục hướng thiêng liêng của Hindu giáo.
Vật liệu xây tháp là gạch nung khổ lớn và đá phiến, mỗi viên gạch có kích thước khoảng bảy nhân mười tám nhân hai mươi lăm xăng-ti-mét. Nhìn vào tường tháp, cả nhà sẽ thấy các lớp gạch xếp chồng theo một trật tự nhất định. Bề mặt tháp hôm nay không còn như nguyên bản. Các chi tiết trên bốn mặt tường đã bị bào mòn mạnh qua nhiều thế kỷ, phần phục chế chỉ có thể tái tạo đơn giản từ những dấu vết còn lại. Nhưng chính sự hao mòn đó lại kể được câu chuyện về thời gian mà không thứ gì làm giả được.
Cái tên Chót Mạt cũng gợi sự tò mò. Theo một cách giải thích, tên gọi này liên quan đến phần đỉnh chóp bị hao mòn, trong đó từ "mạt" gợi nghĩa tận cùng hay hao kiệt. Một ngọn tháp mang tên sự hao mòn của chính mình, đứng trơ trọi giữa đồng bằng, hứng gió và mưa qua từng mùa.
Đứng trước tháp Chót Mạt, cả nhà có thể cảm nhận được điều mà rất ít nơi còn giữ được: sự im lặng của một không gian thiêng liêng cũ, nơi hàng nghìn năm trước con người đã dựng lên công trình để nối mình với điều gì đó lớn hơn. Tháp đứng đó, mòn đi nhưng không mất, như một nhân chứng lặng lẽ của cả một nền văn minh đã chìm vào lòng đất đồng bằng.